“Look at sth” có nghĩa là gì?
“Look at sth” có nghĩa là hướng mắt về phía một vật gì đó để nhìn hoặc kiểm tra nó. Đây là một cụm từ phổ biến dùng để mô tả hành động quan sát hoặc xem xét điều gì đó một cách cẩn thận.
Giới thiệu
Cụm từ “Look at sth” được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để nói về việc tập trung sự chú ý bằng mắt vào một vật, người hoặc tình huống. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), giúp cụm từ này linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu được ý nghĩa của “look at sth” giúp người học nhận biết khi nào nên dùng nó trong giao tiếp hàng ngày và trong văn viết. Nó có thể chỉ việc đơn giản là nhìn thấy một thứ gì đó hoặc chú ý kỹ đến chi tiết, vấn đề hay ý tưởng. Cụm từ này dễ sử dụng nhưng rất quan trọng để thành thạo nhằm giao tiếp rõ ràng bằng tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Look at something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: A1 (Người mới bắt đầu)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hướng mắt về phía một vật gì đó để nhìn hoặc kiểm tra nó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look at sth” là một cụm động từ chuyển tiếp. Nó không thể tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “look” và “at.” Tân ngữ luôn đứng sau giới từ “at.”
Correct pattern: look + at + something Incorrect pattern: look + something + atLàm thế nào để sử dụng “Look at sth”?
Bạn dùng “look at sth” khi muốn nói ai đó đang nhìn hoặc xem xét một vật thể hoặc tình huống. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen, như nhìn vào một bức tranh, hoặc theo nghĩa bóng, như xem xét một vấn đề. Nó thường ngụ ý việc chú ý cẩn thận.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm nói về nghệ thuật, đọc biển báo, kiểm tra thông tin hoặc xem xét các ý tưởng.
Ví dụ
Khi bạn muốn mô tả việc quan sát một điều gì đó, bạn có thể sử dụng cụm từ “look at sth” một cách tự nhiên trong câu.
- Can you look at this photo and tell me what you see? (Bạn có thể xem bức ảnh này và cho tôi biết bạn thấy gì không?)
- She looked at the painting for a long time. (Cô ấy ngắm bức tranh rất lâu.)
- Look at the sky! The stars are so bright tonight. (Hãy ngước nhìn bầu trời kìa! Những vì sao đêm nay sáng rực rỡ quá.)
- Before making a decision, let’s look at the facts carefully. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta hãy xem xét kỹ lưỡng các sự thật.)
- The teacher asked the students to look at the example on the board. (Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát ví dụ trên bảng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “look at sth in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ khi sử dụng cụm từ “look at sth.” Hãy nhớ rằng, tân ngữ luôn phải đứng ngay sau “at.”
- Incorrect: Look the picture at.
- Correct: Look at the picture.
- Incorrect: Look at carefully the painting.
- Correct: Look carefully at the painting.
Ngoài ra, tránh thay thế “at” bằng các giới từ khác như “to” hoặc “on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Look at sth” tương tự như “watch,” “see,” và “check.” Tuy nhiên, mỗi từ có một ý nghĩa khác nhau.
- Look at:: Tập trung ánh mắt vào một vật gì đó một cách có chủ ý.
- Watch:: Nhìn vào một thứ gì đó đang di chuyển hoặc thay đổi.
- See:: Nhận thấy điều gì đó bằng mắt, thường là vô tình.
- Check:: Xem xét một thứ gì đó để xác minh hoặc kiểm tra nó.
Ví dụ, bạn “look at a photo,” “watch a movie,” “see a bird,” và “check your phone.”
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ “look at” thường đi kèm với một số đối tượng nhất định. Dưới đây là các kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Look at a picture: Observe an image or photo. (“Look at a picture”: Quan sát một hình ảnh hoặc bức ảnh.)
- Look at a problem: Consider or analyze an issue. (Xem xét một vấn đề: Cân nhắc hoặc phân tích một vấn đề.)
- Look at a document: Examine paperwork or files. (Xem xét một tài liệu: Kiểm tra các giấy tờ hoặc hồ sơ.)
- Look at a person: Direct your eyes toward someone. (Nhìn một người: Hướng mắt về phía ai đó.)
- Look at a situation: Think about the circumstances carefully. (Hãy “Look at a situation”: Hãy suy nghĩ kỹ về hoàn cảnh.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look at sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look at sth” một cách tự nhiên:
Anna: Can you look at my homework and check if I made any mistakes?
Anna: Bạn có thể xem bài tập về nhà của tôi và kiểm tra xem tôi có mắc lỗi nào không?
Ben: Sure, I will look at it now.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ xem xét nó ngay bây giờ.
Anna: Thanks! I want to make sure everything is correct before submitting.
Anna: Cảm ơn! Tôi muốn kiểm tra kỹ mọi thứ để đảm bảo mọi thứ đúng trước khi nộp.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “look at”:
- She asked me to ________ the new design carefully.
- Don’t forget to ________ the instructions before starting.
- Can you ________ the painting on the wall?
- We should ________ the problem from all angles.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Look at sth” có phải là một cụm động từ không? Vâng, nó là một cụm động từ có giới từ đi kèm.
- Q:Tôi có thể nói “look sth at” được không? Không, thứ tự đúng là “look at sth.”
- Q:Sự khác biệt giữa “look at” và “watch” là gì? “Look at” có nghĩa là tập trung ánh mắt vào, còn “watch” có nghĩa là quan sát một thứ gì đó đang chuyển động.
- Q:”Look at” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Look at” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, bạn có thể “look at” các vấn đề hoặc ý tưởng, nghĩa là xem xét chúng.

