Ý nghĩa của Reckon with sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Reckon with sth” nghĩa là gì?

“Reckon with sth” có nghĩa là xem xét hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng mà không thể bỏ qua.

Giới thiệu

Cụm động từ “reckon with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng về việc đối mặt hoặc tính đến một điều gì đó quan trọng. Khi bạn “reckon with” một điều gì đó, bạn thừa nhận sức mạnh, ảnh hưởng hoặc độ khó của nó và chấp nhận rằng nó phải được xử lý một cách cẩn thận. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng, chẳng hạn như khi đối phó với những thách thức, rủi ro hoặc hậu quả. Hiểu được ý nghĩa của “Reckon with sth” giúp người học nâng cao khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: reckon with something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2–C1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: xử lý nghiêm túc một việc khó khăn hoặc quyền lực

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Reckon with sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là tân ngữ luôn đi ngay sau động từ và giới từ cùng nhau.

  • Correct: reckon with the problem (Đối mặt với vấn đề)
  • Incorrect: reckon the problem with (Sai: reckon the problem with)
Pattern: reckon with + noun/pronoun

Làm thế nào để sử dụng “Reckon with sth”?

Bạn dùng “reckon with sth” khi nói về điều gì đó mà bạn không thể bỏ qua hoặc tránh né. Nó thường đề cập đến những thách thức, hậu quả hoặc lực lượng phải được xem xét nghiêm túc. Cụm từ này có thể dùng trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi thảo luận về những tình huống khó khăn.

Ví dụ

Khi đối mặt với một đối thủ mạnh, bạn phải tính đến kỹ năng của họ.

Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “reckon with sth” trong câu:

  • We must reckon with the new regulations before launching the product. (Chúng ta phải tính đến các quy định mới trước khi ra mắt sản phẩm.)
  • The company didn’t reckon with the impact of the economic crisis. (Công ty đã không lường trước được tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • You can’t just ignore climate change; we all have to reckon with it. (Bạn không thể chỉ phớt lờ biến đổi khí hậu; tất cả chúng ta đều phải đối mặt và giải quyết vấn đề này.)
  • She didn’t reckon with how difficult the exam would be. (Cô ấy đã không lường trước được mức độ khó khăn của bài kiểm tra.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “reckon with sth” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai bằng cách tách động từ và giới từ ra.

  • Incorrect: We need to reckon the problem with carefully.
  • Correct: We need to reckon with the problem carefully.
  • Incorrect: They didn’t reckon the consequences.
  • Correct: They didn’t reckon with the consequences.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Reckon with sth” tương tự như “deal with” và “face up to,” nhưng thường ngụ ý một cảm giác mạnh mẽ hơn về việc thừa nhận quyền lực hoặc khó khăn.

  • Deal with:: hành động để giải quyết một vấn đề (mang tính chung hơn)
  • Face up to:: chấp nhận thực tế của điều gì đó khó chịu
  • Reckon with:: nhận ra và coi trọng một điều gì đó mạnh mẽ hoặc khó khăn

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “reckon with” đi kèm với những từ liên quan đến thử thách, rủi ro hoặc các lực lượng.

  • Reckon with consequences: accept or face the results of an action (Đối mặt với hậu quả: chấp nhận hoặc chịu trách nhiệm về kết quả của một hành động)
  • Reckon with difficulties: deal with problems or obstacles (Đối mặt với khó khăn: giải quyết các vấn đề hoặc trở ngại)
  • Reckon with competitors: acknowledge rival strength (Đối phó với đối thủ cạnh tranh: thừa nhận sức mạnh của đối thủ)
  • Reckon with risks: consider possible dangers (Đối mặt với rủi ro: xem xét những nguy hiểm có thể xảy ra)
  • Reckon with power: recognize the influence or strength (Đối mặt với quyền lực: nhận ra ảnh hưởng hoặc sức mạnh)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reckon with sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “reckon with sth”:

Anna: The deadline is coming soon, and the project is behind schedule.
Anna: Hạn chót đang đến gần, mà dự án thì đang bị chậm tiến độ.

Ben: We definitely need to reckon with the delays if we want to finish on time.
Ben: Chúng ta chắc chắn phải tính đến những sự chậm trễ nếu muốn hoàn thành đúng hạn.

Anna: Yes, we should talk to the team and find solutions quickly.
Anna: Vâng, chúng ta nên trao đổi với đội và nhanh chóng tìm ra giải pháp.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) You must reckon the challenges with in this game.
  • b) You must reckon with the challenges in this game.
  • c) You must reckon challenges with in this game.

Answer: b) You must reckon with the challenges in this game.

Câu hỏi thường gặp

  • “Reckon with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là xem xét hoặc đối phó nghiêm túc với điều gì đó khó khăn hoặc mạnh mẽ.
  • Cụm từ “reckon with sth” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ luôn đứng sau “reckon with.”
  • Tôi có thể sử dụng “reckon with” trong cuộc trò chuyện thông thường không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Những cụm từ tương tự với “reckon with sth” là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “deal with,” “face up to,” và “cope with.”
  • “Reckon with” có giống với “reckon on” không? Không, “reckon on” có nghĩa là mong đợi hoặc dựa vào điều gì đó, điều này khác với “reckon with”.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.