Ý nghĩa của cụm từ “Let sb off sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Let sb off sth” nghĩa là gì?

“Let sb off sth” có nghĩa là cho phép ai đó tránh khỏi một hình phạt, trách nhiệm hoặc khoản thanh toán. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó được tha thứ hoặc miễn trừ khỏi việc họ được mong đợi phải làm hoặc phải trả.

Giới thiệu

Cụm từ “Let sb off sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả những tình huống khi ai đó được miễn trừ khỏi một nhiệm vụ, hình phạt hoặc nghĩa vụ. Ví dụ, nếu ai đó quên nộp phạt nhưng cơ quan chức năng quyết định không phạt họ, thì họ được “let off” khoản tiền phạt đó. Hiểu được “Let sb off sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như ở trường học, nơi làm việc hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này rất hữu ích vì nó thể hiện sự tử tế, tha thứ hoặc khoan dung, giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lịch sự hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Let sb off sth (tha cho ai khỏi việc gì)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cho phép ai đó tránh khỏi hình phạt hoặc nghĩa vụ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Let sb off sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “let” và “off” hoặc sau “off.”

    Let + somebody + off + something Let + somebody + off + something (same order, object usually goes after “let”)

Ví dụ về các mẫu câu:

  • They let him off the fine. (Họ tha cho anh ta không phải nộp phạt.)
  • The teacher let the students off homework. (Giáo viên đã cho học sinh không phải làm bài tập về nhà.)

Cách sử dụng cụm từ “Let sb off sth”?

Sử dụng cụm từ “let sb off sth” khi nói về việc tha cho ai đó khỏi một hình phạt, trách nhiệm hoặc khoản phí. Nó thường ngụ ý sự khoan dung hoặc tha thứ từ một người có thẩm quyền, như giáo viên, cảnh sát hoặc sếp.

Các ngữ cảnh phổ biến bao gồm:

  • Letting someone avoid a fine or penalty. (Cho phép ai đó không phải chịu phạt hoặc bị xử phạt.)
  • Excusing someone from a task or duty. (Miễn cho ai đó khỏi một nhiệm vụ hoặc công việc.)
  • Forgiving a minor mistake or offense. (Tha thứ cho một lỗi nhỏ hoặc sự vi phạm nhẹ.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một học sinh quên làm bài tập về nhà, nhưng giáo viên quyết định không phạt họ. Bạn có thể nói:

  • The teacher let him off the homework this time. (Lần này thầy giáo đã cho cậu ấy miễn làm bài tập về nhà.)
  • She was late, but the police let her off without a ticket. (Cô ấy đến muộn, nhưng cảnh sát đã tha cho cô ấy mà không phạt vé.)
  • He forgot to pay the fee, but they let him off because it was his first time. (Anh ấy quên trả phí, nhưng họ tha cho anh vì đây là lần đầu tiên.)
  • My boss let me off work early today. (Sếp tôi cho tôi về sớm hôm nay.)
  • They let us off the fine because we explained the situation. (Họ tha cho chúng tôi không phải nộp phạt vì chúng tôi đã giải thích rõ tình huống.)

Ở đây, “let sb off sth in a sentence” cho thấy cách cụm động từ này hoạt động một cách tự nhiên.

Những lỗi phổ biến

Mọi người thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Hãy nhớ, “let sb off” là cụm cố định; đừng thay “off” bằng “out” hay từ khác.

  • Incorrect: The teacher let him out the homework.
  • Correct: The teacher let him off the homework.
  • Incorrect: They let off him the fine.
  • Correct: They let him off the fine.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Let sb off sth” tương tự như “excuse sb from sth” hoặc “pardon sb.” Tuy nhiên, “let sb off” thường mang ý nghĩa tình huống thân mật hoặc khoan dung hơn, thường liên quan đến hình phạt hoặc phí tổn.

  • Excuse sb from sth:: Trang trọng hơn, có thể dùng cho nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
  • Pardon sb:: Thông thường là sự tha thứ mang tính pháp lý hoặc rất trang trọng.
  • Let sb off sth:: Không trang trọng, thường được dùng trong các tình huống hàng ngày liên quan đến những hình phạt hoặc nhiệm vụ nhỏ.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “let sb off”:

  • Fine: A money penalty (e.g., let someone off the fine). (Phạt tiền: Một khoản tiền phạt (ví dụ, “let someone off the fine”).)
  • Ticket: A traffic or parking ticket (e.g., let her off the ticket). (Vé phạt: Vé phạt giao thông hoặc đậu xe (ví dụ, “let her off the ticket”).)
  • Work: A task or duty (e.g., let him off work early). (Công việc: Một nhiệm vụ hoặc bổn phận (ví dụ, cho phép anh ấy về sớm khỏi công việc).)
  • Homework: School assignments (e.g., let the students off homework). (Bài tập về nhà: Các bài tập ở trường (ví dụ, cho học sinh “let the students off homework”).)
  • Punishment: Any kind of penalty (e.g., let the child off punishment). (Hình phạt: Bất kỳ loại hình phạt nào (ví dụ, “let the child off punishment”).)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb off sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sb off sth”:

Sarah: Did you get a ticket for parking there?
Sarah: Bạn có bị phạt vì đậu xe ở đó không?

John: No, luckily the officer let me off the ticket this time.
John: Không, may mà lần này cảnh sát đã tha cho tôi không bị phạt.

Sarah: That’s great! You were lucky.
Sarah: Thật tuyệt! Bạn đã may mắn đấy.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “let sb off sth”:

  • The teacher ________ the students ________ homework because it was a holiday.
  • He was speeding, but the police ________ him ________ the fine.
  • My boss ________ me ________ work early yesterday.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “let sb off sth” có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

    A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc nói, nhưng có thể dùng trong văn viết trang trọng tùy vào ngữ cảnh.

  • Q: “Let sb off” có phải lúc nào cũng liên quan đến hình phạt không?

    A: Thường thì đúng, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là miễn trừ khỏi nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

  • Q: Tôi có thể nói “let sb off the hook” thay thế được không?

    A: “Let sb off the hook” là một thành ngữ có nghĩa là tha cho ai đó khỏi bị trách móc, tương tự nhưng mang tính thân mật hơn.

  • Q: Sự khác biệt giữa “let sb off” và “excuse sb” là gì?

    “Let sb off” thường ngụ ý tha thứ cho việc bị phạt, trong khi “excuse sb” có thể có nghĩa là cho phép vắng mặt hoặc tha lỗi cho một sai sót.

  • Q: “Let sb off sth” có thể được dùng với các khoản thanh toán không?

    Có, ví dụ như tiền phạt hoặc phí.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.