“Let sb into sth” có nghĩa là gì?
“Let sb into sth” có nghĩa là cho phép ai đó vào một nơi, nhóm hoặc bí mật. Nó cũng có thể có nghĩa là chia sẻ thông tin riêng tư hoặc quan trọng với ai đó.
Giới thiệu
Cụm từ “Let sb into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng trong nhiều tình huống. Nó có nghĩa đen là cho phép ai đó vào một không gian vật lý, như nhà hoặc phòng. Tuy nhiên, nó cũng có nghĩa bóng, ám chỉ việc đưa ai đó vào một nhóm, kế hoạch hoặc bí mật. Hiểu được ý nghĩa của “Let sb into sth” giúp người học sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này hữu ích để diễn đạt sự tin tưởng, cho phép hoặc sự bao gồm. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một biểu đạt linh hoạt trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Let sb into sth (cho ai đó biết về điều gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cho phép ai đó vào hoặc chia sẻ điều gì riêng tư với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sb into sth” là một cụm động từ tách được về đối tượng, nhưng cụm từ “into” phải đi liền với đối tượng theo sau nó.
-
Subject + let + somebody + into + something
- Example: She let him into the house. (Cô ấy cho anh ta vào nhà.)
Động từ “let” được theo sau trực tiếp bởi người (sb), sau đó là “into” cùng với nơi chốn, nhóm hoặc bí mật (sth).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Let sb into sth”?
Bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nói rằng ai đó được phép vào một nơi nào đó hoặc được bao gồm trong một điều gì đó riêng tư hoặc quan trọng. Nó thường được dùng với không gian vật lý như phòng hoặc tòa nhà, nhưng cũng có thể dùng với những ý tưởng trừu tượng như bí mật hoặc nhóm.
Ví dụ, nếu bạn mở cửa và cho một người bạn vào trong, bạn có thể nói, “I let him into the house.” Nếu bạn chia sẻ một bí mật với một người bạn thân, bạn có thể nói, “I let her into my plans.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “Let sb into sth in a sentence” để bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của nó:
- My parents let me into the party last night. (Bố mẹ đã cho tôi tham gia bữa tiệc tối qua.)
- Can you let me into your office after the meeting? (Bạn có thể cho tôi vào văn phòng sau cuộc họp được không?)
- She finally let him into her secret about the surprise. (Cuối cùng cô ấy cũng tiết lộ cho anh ấy bí mật về điều bất ngờ.)
- They let new members into the club every month. (Họ cho các thành viên mới gia nhập câu lạc bộ mỗi tháng.)
- The teacher let the students into the classroom after the bell rang. (Giáo viên cho học sinh vào lớp sau khi tiếng chuông reo.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ được sử dụng. Ví dụ, nói “Let into sb sth” là không đúng.
- Incorrect: She let into him the secret.
- Correct: She let him into the secret.
- Incorrect: Let me in the room.
- Correct: Let me into the room.
Hãy nhớ, “into” là cần thiết để thể hiện sự di chuyển hoặc bao gồm bên trong một thứ gì đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự như “let in” và “let sb inside,” nhưng “let sb into sth” thường ngụ ý nhiều hơn chỉ việc vào bên trong về mặt thể chất.
- “Let in” thường có nghĩa là cho phép ai đó vào mà không xác định rõ người đó đang vào đâu.
- “Let sb inside” tập trung vào việc cho phép ai đó vào bên trong một tòa nhà hoặc căn phòng.
- “Let sb into sth” cũng có thể có nghĩa là chia sẻ thông tin riêng tư hoặc cho ai đó gia nhập vào một nhóm.
Ví dụ, “She let me in” có nghĩa là cho phép vào, nhưng “She let me into her plans” có nghĩa là cô ấy đã chia sẻ kế hoạch với tôi.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường được dùng với cụm từ “let sb into sth” và ý nghĩa của chúng:
- House/Home: Allowing someone to enter a private place. (Nhà: Cho phép ai đó vào một nơi riêng tư.)
- Room: Permission to enter a specific space. (Phòng: Quyền được phép vào một không gian cụ thể.)
- Secret: Sharing private information. (Bí mật: Chia sẻ thông tin riêng tư.)
- Group/Club: Including someone in a community or team. (Nhóm/Câu lạc bộ: Bao gồm ai đó trong một cộng đồng hoặc đội nhóm.)
- Information/Plans: Revealing confidential details. (Thông tin/Kế hoạch: Tiết lộ chi tiết bí mật.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb into sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “let sb into sth”:
Anna: Can you let me into the meeting room? The door is locked.
Anna: Bạn có thể mở cửa phòng họp cho tôi vào được không? Cửa đang bị khóa.
John: Sure, I’ll open it for you now.
John: Chắc chắn rồi, tôi sẽ mở cửa cho bạn ngay bây giờ.
Anna: Thanks! Also, did you let Sarah into the project team?
Anna: Cảm ơn! À, bạn đã cho Sarah tham gia vào nhóm dự án chưa?
John: Yes, she joined us yesterday.
John: Vâng, cô ấy đã tham gia cùng chúng tôi ngày hôm qua.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “let sb into sth”.
- They _____ me _____ the building after hours.
- She _____ her best friend _____ her secret.
- Can you _____ me _____ the office later?
- We _____ new members _____ the club every year.
Câu hỏi thường gặp
- “Let sb into sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho phép ai đó vào một nơi nào đó hoặc chia sẻ điều gì đó riêng tư với họ.
- “let sb into sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- “Let sb into sth” có thể dùng cho bí mật không? Có, nó thường có nghĩa là chia sẻ thông tin riêng tư.
- Cấu trúc ngữ pháp của cụm từ này là gì? Chủ ngữ + let + ai đó + into + cái gì đó.
- Cụm từ “let sb into sth” có thể tách rời không? Không, “into” phải đi kèm với tân ngữ theo sau nó.

