Ý nghĩa của cụm từ Let sb out of sth, ví dụ và cách sử dụng

“Let sb out of sth” có nghĩa là gì?

“Let sb out of sth” có nghĩa là cho phép ai đó rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi chốn, nghĩa vụ hoặc tình huống nào đó.

Giới thiệu

Cụm từ “let sb out of sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động cho phép ai đó được tự do khỏi một nơi chốn, hoạt động hoặc trách nhiệm nào đó. “sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), còn “sth” nghĩa là “something” (một điều gì đó). Cụm từ này thường được dùng khi ai đó được miễn hoặc được thả ra khỏi một cam kết, chẳng hạn như một cuộc họp, một lớp học, hoặc thậm chí một không gian vật lý như phòng hay xe hơi. Hiểu được “let sb out of sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện về sự tự do, sự cho phép hoặc việc được giải phóng khỏi nhiệm vụ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: let sb out of sth (thả ai đó ra khỏi cái gì)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cho phép ai đó rời khỏi hoặc được tự do khỏi một nơi hoặc nghĩa vụ nào đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “let sb out of sth” là loại tách được vì bạn có thể đặt tân ngữ (“sb”) giữa động từ và giới từ hoặc sau cả cụm từ.

    Let + somebody + out of + something (most common) Let + out of + something + somebody (less common, more formal)

Ví dụ:

  • They let me out of the meeting early. (Họ cho tôi ra khỏi cuộc họp sớm.)
  • The teacher let the students out of class at noon. (Giáo viên cho học sinh ra khỏi lớp vào buổi trưa.)

Cách sử dụng cụm từ “Let sb out of sth”?

Cụm từ này được sử dụng khi ai đó được phép rời khỏi một nơi chốn cụ thể hoặc được miễn trừ khỏi một nhiệm vụ hay trách nhiệm. Nó có thể áp dụng cho cả tình huống thực tế lẫn mang tính ẩn dụ. Ví dụ, bạn có thể được let out of a room, một hợp đồng, một quy định hoặc một nghĩa vụ. Cụm từ này nhấn mạnh sự cho phép hoặc đồng ý từ người có thẩm quyền hoặc kiểm soát.

Ví dụ

Giả sử bạn phải làm việc muộn, nhưng sếp cho phép bạn về sớm hơn. Bạn có thể nói:

  • My boss let me out of work early today. (Sếp tôi cho tôi về sớm hôm nay.)
  • She let him out of the meeting because he wasn’t feeling well. (Cô ấy cho anh ấy ra khỏi cuộc họp vì anh ấy không cảm thấy khỏe.)
  • The coach let the players out of practice after the game. (Huấn luyện viên cho các cầu thủ nghỉ tập sau trận đấu.)
  • They finally let the prisoners out of jail. (Cuối cùng họ cũng thả các tù nhân ra khỏi nhà tù.)
  • Can you let me out of this agreement? It’s too difficult to keep. (Bạn có thể cho tôi được thoát khỏi thỏa thuận này không? Nó quá khó để duy trì.)

Những ví dụ này cho thấy cách “let sb out of sth” hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ không chính xác. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Let out me of the room.
  • Correct: Let me out of the room.
  • Incorrect: She let him from the meeting out.
  • Correct: She let him out of the meeting.

Hãy nhớ, “sb” luôn đi ngay sau “let,” và “out of” luôn đứng liền nhau trước tân ngữ “sth.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ khác như “let sb go” hoặc “let sb off” có thể trông giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt. “Let sb go” thường có nghĩa là cho ai đó thôi việc hoặc thả ai đó khỏi sự giam giữ, trong khi “let sb off” có nghĩa là tha cho ai đó khỏi hình phạt.

  • Let sb out of sth: Cho phép ai đó rời khỏi một nơi hoặc nhiệm vụ.
  • Let sb go: Thả ai đó ra khỏi công việc hoặc sự giam giữ.
  • Let sb off: Tha cho ai khỏi một hình phạt hoặc trách nhiệm.

Hiểu được những khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ chính xác trong tình huống phù hợp.

Các cụm từ thường gặp

“Let sb out of sth” thường đi kèm với những đối tượng phổ biến sau:

  • Meeting: Allowing someone to leave a meeting. (Cuộc họp: Cho phép ai đó rời khỏi cuộc họp.)
  • Class: Excusing a student from class. (Lớp học: Xin phép cho học sinh ra khỏi lớp.)
  • Jail/prison: Releasing someone from custody. (Nhà tù: Thả ai đó ra khỏi sự giam giữ.)
  • Work: Permitting early leave from work. (Công việc: Cho phép nghỉ sớm khỏi công việc.)
  • Contract/agreement: Excusing someone from an obligation. (Hợp đồng/thỏa thuận: Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb out of sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm động từ:

Anna: Can you let me out of the meeting early today? I have to pick up my kids.
Anna: Hôm nay bạn có thể cho tôi rời cuộc họp sớm được không? Tôi phải đi đón các con.

Boss: Sure, Anna. I’ll let you out of it after the first hour.
Sếp: Được rồi, Anna. Tôi sẽ cho bạn nghỉ sau một giờ đầu tiên.

Anna: Thanks! That really helps.
Anna: Cảm ơn bạn! Điều đó thực sự rất hữu ích.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) The teacher let us out of class early today.
  • B) The teacher let us from class out early today.
  • C) The teacher let out us of class early today.

Answer: A

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Let sb out of sth” có thể được dùng để chỉ lý do bào chữa không? A: Có, nó có nghĩa là cho phép ai đó tránh hoặc rời khỏi một nghĩa vụ.
  • Q: “Let sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cách nói này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “let me out of the contract” được không? A: Được, nó có nghĩa là bạn muốn được giải thoát khỏi hợp đồng.
  • Q: Sự khác biệt giữa “let sb out” và “let sb out of sth” là gì? A: “Let sb out” thường có nghĩa là cho phép ai đó rời khỏi một nơi; “let sb out of sth” chỉ rõ họ được thả ra khỏi điều gì.
  • Q: Cụm từ “let sb out of sth” có thể tách rời không? A: Có, nhưng tân ngữ “sb” thường đứng ngay sau “let.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.