“Let sb in on sth” có nghĩa là gì?
“Let sb in on sth” có nghĩa là chia sẻ thông tin bí mật hoặc riêng tư với ai đó. Nó ngụ ý cho ai đó quyền truy cập vào kiến thức trước đây bị giấu kín hoặc chỉ dành riêng.
Giới thiệu
Cụm từ “Let sb in on sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi bạn muốn nói về việc chia sẻ một bí mật hoặc thông tin mật với ai đó. “Sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), còn “sth” có nghĩa là “something” (một điều gì đó), giúp ta hiểu được cấu trúc của cụm từ này. Khi bạn let someone in on something, bạn tin tưởng họ đủ để tiết lộ những chi tiết hoặc kế hoạch riêng tư. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự tin tưởng, bí mật hoặc kế hoạch. Hiểu được “Let sb in on sth meaning” sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, dù là không chính thức hay trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Let somebody in on something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chia sẻ thông tin bí mật hoặc riêng tư với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sb in on sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ gián tiếp (sb) giữa “let” và “in on,” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
-
Let + somebody + in on + something (most common)
Let + in on + something + somebody (less common and sounds formal)
Ví dụ: Cô ấy đã cho tôi biết bí mật. Họ đã cho chúng tôi biết kế hoạch của họ.
Cách sử dụng cụm từ “Let sb in on sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó được phép tiếp cận thông tin bí mật hoặc riêng tư. Nó thường ngụ ý sự tin tưởng hoặc được đưa vào một nhóm đặc biệt. Bạn có thể dùng nó ở các thì khác nhau, nhưng cấu trúc cơ bản vẫn giữ nguyên.
Ví dụ về các cấu trúc:
- Let + sb + in on + sth (present) (Cho ai biết về điều gì đó (hiện tại))
- Let + sb + in on + sth (past) (Đã cho ai biết về điều gì đó.)
- Will + let + sb + in on + sth (future) (Sẽ cho ai biết về điều gì đó trong tương lai.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ. Nếu họ kể cho bạn về điều đó, có nghĩa là họ đang let you in on the secret.
- My sister let me in on her plan to surprise our parents. (Chị gái tôi đã tiết lộ kế hoạch bất ngờ dành cho bố mẹ chúng tôi cho tôi biết.)
- The manager let the team in on the new project details. (Quản lý đã chia sẻ với cả nhóm những chi tiết về dự án mới.)
- Can you let me in on the joke? I don’t understand it. (Bạn có thể kể cho tôi nghe câu chuyện cười đó được không? Tôi không hiểu nó.)
- She didn’t let anyone in on her real feelings. (Cô ấy không để ai biết được cảm xúc thật sự của mình.)
- They let us in on the company’s future strategy during the meeting. (Họ đã tiết lộ cho chúng tôi về chiến lược tương lai của công ty trong cuộc họp.)
Cô ấy đã cho tôi biết bí quyết thành công của cô ấy.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Let in me on the plan.
Correct: Let me in on the plan. - Incorrect: Let me on in the secret.
Correct: Let me in on the secret. - Incorrect: Let me in the secret.
Correct: Let me in on the secret.
Hãy nhớ, “in on” luôn đi cùng nhau, và bạn phải đặt người (sb) ngay sau “let.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự như “fill sb in on sth” và “share sth with sb,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ.
- Fill sb in on sth:: Cung cấp cho ai đó thông tin chi tiết về điều họ đã bỏ lỡ. Điều này thiên về việc cập nhật thông tin cho ai đó hơn.
- Share sth with sb:: Chung chung hơn, không nhất thiết phải là bí mật hay bảo mật.
“Let sb in on sth” thường ngụ ý chia sẻ thông tin bí mật hoặc độc quyền, trong khi “fill sb in” có nghĩa là cập nhật cho ai đó.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe cụm từ “let sb in on” đi kèm với những từ liên quan đến bí mật, kế hoạch, thông tin hoặc ý tưởng.
- Secret – private or hidden information (Bí mật – thông tin riêng tư hoặc được giấu kín)
- Plan – a scheme or idea to do something (Kế hoạch – một phương án hoặc ý tưởng để làm điều gì đó)
- Information – facts or data (Thông tin – sự thật hoặc dữ liệu)
- Details – specific parts of a bigger picture (Chi tiết – những phần cụ thể của một bức tranh lớn hơn)
- Joke – something funny that might be exclusive (Truyện cười – điều gì đó hài hước có thể mang tính độc quyền)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb in on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sb in on sth”:
Anna: Hey, do you know about the surprise party for John?
Anna: Này, bạn có biết về bữa tiệc bất ngờ dành cho John không?
Ben: No, I don’t. Can you let me in on it?
Ben: Không, tôi không biết. Bạn có thể cho tôi biết chuyện đó được không?
Anna: Sure! It’s happening this Saturday at 7 pm at his house.
Anna: Chắc chắn rồi! Sự kiện sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy này lúc 7 giờ tại nhà anh ấy.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “let sb in on sth”:
- She ______ me ______ her secret recipe yesterday.
- They will ______ us ______ the new project details next week.
- Can you ______ me ______ what happened at the meeting?
- He didn’t ______ anyone ______ his plans.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể sử dụng “let sb in on sth” trong văn viết trang trọng không? Nó chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh bán chính thức.
- Q:”let sb in on sth” có thể tách ra được không? Có, bạn có thể tách “let” và “in on” bằng cách đặt người ở giữa.
- Q:”sb” và “sth” có nghĩa là gì? “sb” có nghĩa là somebody (ai đó), “sth” có nghĩa là something (cái gì đó).
- Q:Có thể dùng trong thể bị động không? Nó hiếm khi được dùng ở thể bị động.
- Q:Nó có khác với “tell sb” không? Có, “let sb in on sth” ngụ ý chia sẻ thông tin bí mật hoặc độc quyền, trong khi “tell sb” mang nghĩa chung hơn.

