“Let sth down” có nghĩa là gì?
“Let sth down” có nghĩa là làm cho cái gì đó dài hơn hoặc làm ai đó thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng của họ.
Giới thiệu
Cụm từ “let sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa là làm dài ra hoặc nới lỏng một vật, thường là quần áo. Ví dụ, bạn có thể let down một chiếc váy để làm nó dài hơn. Thứ hai, nó có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm được điều họ mong đợi hoặc hy vọng. Hiểu được “let sth down meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau. Động từ cụm này hữu ích trong cả tiếng Anh thông thường và trang trọng, nên rất quan trọng để người học nhận biết nghĩa và cách dùng của nó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: let something down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm dài ra hoặc làm ai đó thất vọng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sth down” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “let” và “down” hoặc sau “down.”
-
Let + object + down (e.g., Let the dress down)
Let down + object (e.g., Let down the dress)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn với đại từ (ví dụ, let it down).
Cách sử dụng cụm từ “Let sth down”?
Dùng “let sth down” khi bạn muốn nói về việc làm cho thứ gì đó dài hơn hoặc rộng hơn, đặc biệt là quần áo. Ví dụ, “Tôi cần let my skirt down vì nó quá ngắn.” Nó cũng được dùng khi ai đó cảm thấy thất vọng vì bạn không đáp ứng được kỳ vọng của họ, như “Tôi không muốn let my team down.”
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng “let sth down in a sentence”:
- She asked the tailor to let the sleeves down on her jacket. (Cô ấy nhờ thợ may nới rộng tay áo khoác của mình.)
- Don’t let me down; I’m counting on you to finish the project. (Đừng để tôi thất vọng; tôi đang trông cậy vào bạn để hoàn thành dự án.)
- He felt terrible for letting his friends down by missing the meeting. (Anh ấy cảm thấy rất tệ vì đã làm bạn bè thất vọng khi bỏ lỡ cuộc họp.)
- The dress was too short, so she decided to let it down. (Chiếc váy quá ngắn, nên cô ấy quyết định may dài ra.)
- We can’t let the team down in the final match. (Chúng ta không thể để đội bóng thất vọng trong trận chung kết.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “let sth down” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Please let down the window. (Incorrect because “let down” is not used for windows)
- Correct: Please open the window.
- Incorrect: I don’t want to let down my parents by failing the exam.
- Correct: I don’t want to let my parents down by failing the exam.
Hãy nhớ, “let down” phải được theo sau đúng bởi tân ngữ và sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Let sth down” có thể bị nhầm lẫn với các cụm động từ tương tự như “let go,” “let off,” hoặc “bring down.” Tuy nhiên, chúng có nghĩa khác nhau:
- Let go:: thả ra hoặc ngừng giữ một vật gì đó.
- Let off:: tha thứ cho ai đó khỏi bị trừng phạt.
- Bring down:: giảm hoặc làm cho cái gì đó rơi xuống.
“Let sth down” cụ thể có nghĩa là làm dài ra hoặc làm thất vọng, điều này khác với những hành động khác.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “let sth down” và ý nghĩa của chúng:
- Dress: To make a dress longer. (Làm cho chiếc váy dài hơn.)
- Skirt: To lengthen a skirt. (Váy: Kéo dài váy.)
- Pants/Trousers: To make pants longer. (Quần: Làm cho quần dài hơn.)
- Someone’s expectations: To disappoint someone. (“Kỳ vọng của ai đó”: Làm ai đó thất vọng.)
- Team/friends: To fail or disappoint a group. (Đội nhóm/bạn bè: Thất bại hoặc làm nhóm thất vọng.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sth down”:
Anna: My dress is too short for the party.
Anna: Váy của tôi ngắn quá không phù hợp để đi dự tiệc.
Mark: You can let it down at the tailor’s.
Mark: Bạn có thể gửi nó cho thợ may để họ hoàn thiện.
Anna: Good idea! I don’t want to let my friends down by looking unprofessional.
Anna: Ý kiến hay đấy! Mình không muốn làm bạn bè thất vọng vì trông không chuyên nghiệp.
Luyện tập
Try to complete the sentences below with the correct form of “let sth down”:
- I asked the tailor to _______ my jacket because it was too tight.
- Don’t _______ your family by missing the important event.
- She decided to _______ the sleeves of her shirt for comfort.
- We can’t _______ the team in the final game.
Câu hỏi thường gặp
- “Let sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho cái gì đó dài hơn hoặc làm ai đó thất vọng.
- “Let down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “let” và “down” hoặc sau “down.”
- “Let down” có thể được dùng với đại từ không? Có, ví dụ như “let it down.”
- Sai lầm phổ biến khi dùng “let down” là gì? Sử dụng sai với những đối tượng không phù hợp, như cửa sổ.
- “Let down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.

