“Let sth off” có nghĩa là gì?
“Let sth off” là một cụm động từ thường có nghĩa là cho phép ai đó hoặc điều gì đó thoát khỏi hình phạt hoặc gây ra điều gì đó, như tiếng ồn hoặc vụ nổ, xảy ra. Nó có các nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Giới thiệu
Cụm từ “let sth off” có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, khiến nó trở thành một động từ cụm linh hoạt. Ý nghĩa phổ biến nhất là tha cho ai đó không bị phạt sau khi họ đã làm điều gì sai. Nó cũng có thể chỉ việc kích hoạt pháo hoa, chuông báo động hoặc các thiết bị khác tạo ra tiếng động hoặc vụ nổ. Hiểu được “let sth off meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau, dù là khi nói về việc tha thứ cho ai đó hay mô tả một sự kiện có âm thanh lớn. Cụm từ này thường xuất hiện trong tiếng Anh nói và viết, vì vậy thành thạo nó có thể cải thiện khả năng lưu loát và hiểu biết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: let something off
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cho phép ai đó tránh bị phạt; gây ra tiếng ồn hoặc vụ nổ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “let” và “off” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Let + object + off: They let him off.
Let off + object: They let off him. (Less common, usually only with pronouns)
Thông thường, với đại từ, tân ngữ đứng giữa động từ và từ phụ tố: Let him off, không phải Let off him.
Làm thế nào để sử dụng “Let sth off”?
Bạn có thể sử dụng cụm từ “let sth off” theo hai cách chính: để nói về việc tha thứ cho ai đó hoặc không trừng phạt họ, và để mô tả việc gây ra một âm thanh hoặc vụ nổ. Trong trường hợp đầu tiên, nó thường liên quan đến quy tắc, luật pháp hoặc những người có thẩm quyền. Trong trường hợp thứ hai, nó đề cập đến pháo hoa, bom hoặc chuông báo động.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một giáo viên quyết định không phạt học sinh vì đến muộn. Bạn có thể nói:
- The teacher let him off because it was his first time being late. (Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đây là lần đầu tiên anh ấy đến muộn.)
- She was let off with just a warning after breaking the rules. (Cô ấy chỉ bị cảnh cáo mà không bị phạt sau khi vi phạm quy định.)
- They let the children off for minor mistakes during the game. (Họ bỏ qua cho bọn trẻ những lỗi nhỏ trong suốt trò chơi.)
- During the festival, they let off fireworks at midnight. (Trong lễ hội, họ bắn pháo hoa vào lúc nửa đêm.)
- The alarm was let off accidentally when someone opened the door. (Còi báo động đã vô tình bị kích hoạt khi có người mở cửa.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “let sth off in a sentence” trong cả ngữ cảnh tha thứ và gây ra tiếng động.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc ý nghĩa của cụm từ “let sth off.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: They let off him without punishment.
- Correct: They let him off without punishment.
- Incorrect: She let off the dog after it barked.
- Correct: She let the dog off after it barked. (If meaning to release the dog)
Hãy nhớ, với đại từ (anh ấy, cô ấy, họ), đặt tân ngữ giữa “let” và “off.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “let go,” “let out,” và “let off steam.” Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng khác nhau:
- Let go:: Sa thải hoặc đuổi ai đó khỏi công việc.
- Let out:: Thả ra hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn.
- Let off steam:: Giải tỏa cơn giận hoặc căng thẳng.
“Let sth off” tập trung vào việc tránh bị phạt hoặc gây ra vụ nổ/tiếng động, khác với những cụm từ khác.
Các cụm từ thường gặp
“Let sth off” thường đi kèm với một số đối tượng nhất định. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
- Let someone off: To not punish a person. (Tha cho ai đó: Không trừng phạt một người.)
- Let fireworks off: To cause fireworks to explode. (Bắn pháo hoa: Gây cho pháo hoa nổ.)
- Let an alarm off: To trigger an alarm sound. (Kích hoạt chuông báo động: Để phát ra âm thanh báo động.)
- Let a bomb off: To cause a bomb to explode. (Kích nổ một quả bom: Gây cho quả bom phát nổ.)
- Let a warning off: To issue a warning without punishment. (“Let a warning off”: Cảnh cáo mà không phạt.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sth off”:
Anna: Did the teacher punish you for being late?
Anna: Thầy cô có phạt bạn vì đến muộn không?
Ben: No, she let me off this time because I had a good reason.
Ben: Không, lần này cô ấy tha cho tôi vì tôi có lý do chính đáng.
Anna: That’s lucky! I wish I could be let off sometimes.
Anna: Thật may mắn! Giá mà đôi khi tôi cũng được tha cho qua chuyện.
Ben: Yeah, sometimes they are quite understanding.
Ben: Ừ, đôi khi họ cũng khá thông cảm.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “let sth off”:
- They ______ me ______ with just a warning for breaking the rules.
- The police ______ the suspect ______ because there was no evidence.
- During the celebration, they ______ fireworks ______ at midnight.
- She was angry and needed to ______ off some steam after work.
Câu hỏi thường gặp
- “Let someone off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho phép ai đó tránh bị phạt.
- “Let sth off” có thể chỉ âm thanh không? Có, nó có thể mang nghĩa gây ra một vụ nổ hoặc tiếng động, như pháo hoa hoặc chuông báo động.
- “let sth off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “let” và “off.”
- Bạn có thể dùng “let off” với đại từ không? Có, nhưng đại từ thường đứng giữa “let” và “off” (ví dụ: let him off).
- “Let off” có giống với “let go” không? Không, “let off” liên quan đến việc tránh bị phạt hoặc gây ra tiếng động, trong khi “let go” thường có nghĩa là thả ra hoặc sa thải ai đó.

