Ý nghĩa của cụm từ Let sb down, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Let sb down” có nghĩa là gì?

“Let sb down” có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm được những gì họ mong đợi hoặc cần bạn làm.

Giới thiệu

Cụm từ “let sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó diễn tả cảm giác thất vọng khi ai đó không đáp ứng được mong đợi của bạn hoặc không hỗ trợ bạn khi cần thiết. Hiểu được “let sb down meaning” giúp người học giao tiếp cảm xúc liên quan đến sự tin tưởng và độ tin cậy. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân và chuyên nghiệp để mô tả những tình huống khi ai đó cảm thấy bị phản bội hoặc bị bỏ rơi. Biết cách sử dụng “let sb down” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp và giúp bạn thể hiện bản thân một cách tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: let somebody down
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa: làm ai đó thất vọng vì không làm được điều họ mong đợi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Let sb down” là một cụm động từ tách rời vì bạn có thể đặt tân ngữ giữa “let” và “down.”

    Subject + let + object + down
  • Example: She let me down. (Cô ấy đã làm tôi thất vọng.)
  • Or you can say: She let down her friends. (Hoặc bạn có thể nói: Cô ấy đã “let down” bạn bè mình.)

Lưu ý: Bạn không thể tách cụm từ “let down” mà không có tân ngữ. Bạn luôn cần chỉ rõ người mà bạn let down.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Let sb down”?

Bạn dùng “let sb down” khi muốn nói về việc làm ai đó thất vọng. Nó thường liên quan đến những tình huống mà ai đó mong đợi sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc một lời hứa được giữ nhưng lại cảm thấy buồn hoặc thất vọng thay vào đó. Cụm từ này có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.

Ví dụ bao gồm việc làm “let down” một người bạn bằng cách không đến dự tiệc của họ hoặc làm “let down” đội của bạn bằng cách thi đấu không tốt trong một trận đấu.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn của bạn đã tin tưởng giao cho bạn một bí mật, nhưng bạn lại kể cho người khác. Bạn đã làm bạn mình thất vọng.

  • He promised to help me move, but he let me down at the last minute. (Anh ấy đã hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng cuối cùng lại làm tôi thất vọng vào phút chót.)
  • Don’t let your parents down by skipping your exams. (Đừng làm bố mẹ thất vọng vì bỏ thi.)
  • She felt let down when her colleague didn’t support her during the meeting. (Cô ấy cảm thấy thất vọng khi đồng nghiệp không ủng hộ cô trong cuộc họp.)
  • Let me down in a sentence: “I know I let you down, and I’m sorry.” (Tôi biết tôi đã làm bạn thất vọng, và tôi xin lỗi.)

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng “let down” mà không có tân ngữ, điều này là sai.

  • Incorrect: I let down yesterday.
  • Correct: I let my team down yesterday.
  • Incorrect: She let down.
  • Correct: She let her friends down.

Hãy nhớ, luôn bao gồm cả người mà bạn đã Let sb down.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có một số động từ cụm tương tự như “let sb down,” nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau.

  • Disappoint sb:: Một thuật ngữ chung hơn có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh.
  • Fail sb:: Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc biểu diễn.
  • Break sb’s heart:: Một cụm từ cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến thất vọng trong tình yêu.

“Let sb down” tập trung cụ thể vào sự thất vọng do kỳ vọng không được đáp ứng hoặc không hỗ trợ được.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “let sb down,” một số từ thường đi kèm xuất hiện khá nhiều. Những sự kết hợp này giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.

  • Let a friend down: disappoint a close person (“Let a friend down”: làm người bạn thân thất vọng)
  • Let your family down: fail to meet family expectations (Làm “Let your family down”: không đáp ứng được kỳ vọng của gia đình)
  • Let the team down: fail to support a group effort (Let the team down: không hỗ trợ được nỗ lực của cả nhóm)
  • Let someone down badly: cause strong disappointment (Làm ai đó “Let someone down” một cách nghiêm trọng: gây ra sự thất vọng lớn)
  • Never let sb down: always be reliable (Đừng bao giờ “let sb down”: luôn là người đáng tin cậy)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sb down”:

Anna: I’m sorry I didn’t come to your party last night.
Anna: Mình xin lỗi vì tối qua không đến dự tiệc của bạn được.

Ben: It’s okay, but you really let me down. I was counting on you.
Ben: Không sao đâu, nhưng bạn thật sự đã làm tôi thất vọng. Tôi đã tin tưởng vào bạn mà.

Anna: I understand. I won’t let you down again.
Anna: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ không làm bạn thất vọng nữa đâu.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “let sb down”:

  • 1. I promised to help my sister, but I __________ her __________.
  • 2. Don’t __________ your team __________ before the big match.
  • 3. She felt __________ down when her friends forgot her birthday.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “let down” mà không có tân ngữ được không? A: Không, “let down” cần có tân ngữ (ai đó) để đúng ngữ pháp.
  • Q: “Let sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Từ trái nghĩa của “let sb down” là gì? A: Từ trái nghĩa là “ủng hộ” hoặc “không làm ai thất vọng.”
  • Q: “Let sb down” có thể dùng cho sự vật không? A: Không, nó chỉ dùng cho người (ai đó mà bạn làm họ thất vọng).
  • Q: Bạn phát âm “let sb down” như thế nào? A: Nó được phát âm là /lɛt sʌmbədi daʊn/.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.