Ý nghĩa của “Keep ahead of sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Keep ahead of sb” có nghĩa là gì?

“Keep ahead of sb” có nghĩa là giữ vị trí dẫn đầu ai đó hoặc duy trì lợi thế hơn họ, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc tình huống đang diễn ra.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep ahead of sb” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả việc luôn đi trước một người khác một bước. Dù trong thể thao, công việc hay cuộc sống hàng ngày, nó có nghĩa là duy trì lợi thế hoặc vị trí dẫn đầu. Ý nghĩa của “Keep ahead of sb” rất đơn giản nhưng hữu ích để diễn tả sự cạnh tranh hoặc tiến bộ. Cụm từ này giúp người học nói về những tình huống mà họ muốn duy trì sự vượt trội hoặc nhanh hơn người khác. Hiểu cách sử dụng đúng “Keep ahead of sb” có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep ahead of somebody
  • Loại: Nội động từ (với tân ngữ “một ai đó”)
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ vị trí dẫn đầu hoặc duy trì lợi thế so với ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep ahead of sb” là một cụm động từ không thể tách rời. Bạn không thể chèn từ giữa “keep” và “ahead” để tách cụm động từ này.

Các mẫu điển hình bao gồm:

    Keep ahead of + somebody (e.g., She keeps ahead of her competitors.) Keep ahead of somebody + in + something (e.g., He keeps ahead of his classmates in math.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep ahead of sb”?

Sử dụng cụm từ “Keep ahead of sb” khi bạn muốn nói rằng ai đó luôn dẫn trước hoặc đi đầu so với người khác. Nó thường liên quan đến cạnh tranh, tiến bộ hoặc việc luôn cập nhật thông tin.

Ví dụ, trong một cuộc đua, bạn có thể nói, “Anh ấy keeps ahead of the other runners.” Trong công việc, “Cô ấy keeps ahead of her colleagues bằng cách học những kỹ năng mới.”

Ví dụ

Khi nói về cạnh tranh hoặc tiến bộ, cụm từ “Keep ahead of sb” rất hữu ích.

  • In the marathon, John managed to keep ahead of his opponents until the last mile. (Trong cuộc thi marathon, John đã giữ vị trí dẫn đầu so với các đối thủ cho đến dặm cuối cùng.)
  • To succeed in business, you must keep ahead of your competitors. (Để thành công trong kinh doanh, bạn phải luôn đi trước đối thủ của mình.)
  • She studies every day to keep ahead of her classmates. (Cô ấy học mỗi ngày để luôn dẫn đầu bạn cùng lớp.)
  • Keep ahead of your deadlines to avoid stress. (Hãy hoàn thành công việc trước hạn để tránh căng thẳng.)
  • He always tries to keep ahead of his friends in video games. (Anh ấy luôn cố gắng vượt lên trên bạn bè trong các trò chơi điện tử.)

Dưới đây là câu sử dụng cụm từ “Keep ahead of sb”: “Nếu bạn muốn duy trì thành công, bạn cần phải Keep ahead of đối thủ của mình.”

Những Sai Lầm Thường Gặp

Một số người học nhầm lẫn “keep ahead of sb” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng trật tự từ sai.

  • Incorrect: Keep sb ahead of you.
  • Correct: Keep ahead of sb.
  • Incorrect: She keeps ahead from her friends.
  • Correct: She keeps ahead of her friends.

Hãy nhớ, “ahead” luôn đi kèm với “of,” không phải “from,” và “keep” luôn đi trực tiếp với “ahead of sb.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “stay ahead of sb” và “get ahead of sb.”

  • Keep ahead of sb: có nghĩa là duy trì vị trí dẫn đầu liên tục.
  • Stay ahead of sb: rất giống nhau và thường có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Get ahead of sb: có nghĩa là giành được lợi thế hoặc dẫn đầu lần đầu tiên.

Ví dụ, “Cô ấy đã vượt lên trên các bạn cùng lớp vào năm ngoái,” nhưng “Bây giờ cô ấy vẫn KEEP ahead of her classmates.”

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường sử dụng cụm từ “keep ahead of sb” với các từ liên quan đến cạnh tranh, tiến bộ và thời gian:

  • Competitors: To stay better than rivals in business or sports. (Đối thủ: Để duy trì vị thế tốt hơn so với các đối thủ trong kinh doanh hoặc thể thao.)
  • Opponents: To lead in a game or contest. (Đối thủ: Dẫn đầu trong một trò chơi hoặc cuộc thi.)
  • Deadlines: To stay ahead in work or projects. (Hạn chót: Để “Keep ahead of sb” trong công việc hoặc dự án.)
  • Classmates: To maintain better results in school. (Bạn cùng lớp: Để duy trì kết quả học tập tốt hơn.)
  • Challenges: To overcome difficulties before others. (Thách thức: Vượt qua khó khăn trước người khác.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep ahead of sb:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep ahead of sb”:

Anna: How do you manage to keep ahead of your competitors?
Anna: Làm thế nào bạn có thể luôn dẫn trước các đối thủ cạnh tranh của mình?

Tom: I always learn new skills and watch the market carefully.
Tom: Tôi luôn học hỏi kỹ năng mới và theo dõi thị trường một cách cẩn thận để luôn đi trước người khác.

Anna: That sounds smart. I want to keep ahead of my classmates too.
Anna: Nghe có vẻ thông minh đấy. Mình cũng muốn luôn đi trước các bạn cùng lớp.

Tom: Just keep practicing and stay focused!
Tom: Cứ tiếp tục luyện tập và giữ sự tập trung nhé!

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct phrase:

To succeed in exams, you need to ______ your classmates by studying regularly.

  • a) keep ahead of
  • b) keep behind of
  • c) keep beside

Answer: a) keep ahead of

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “keep ahead of” cho các chủ thể không phải con người không?

    A: Thông thường, nó dùng để chỉ con người hoặc nhóm người, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho những thứ như hạn chót hoặc thử thách.

  • Q: “keep ahead of sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể nói “keep ahead from sb” không?

    A: Không, cụm từ đúng là “keep ahead of sb.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “keep ahead of” và “get ahead of” là gì?

    “Keep ahead of” có nghĩa là duy trì vị trí dẫn đầu, trong khi “get ahead of” có nghĩa là đạt được vị trí dẫn đầu lần đầu tiên.

  • Q: Cụm từ “keep ahead of” có tách rời được không?

    Không, nó không tách rời được. Bạn không thể chèn từ vào giữa “keep” và “ahead.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.