“Go against sth” có nghĩa là gì?
“Go against sth” có nghĩa là phản đối hoặc hành động trái ngược với điều gì đó, chẳng hạn như một quy tắc, ý tưởng hoặc kỳ vọng.
Giới thiệu
Cụm từ “go against sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được dùng khi ai đó hành động trái ngược với một quy tắc, luật lệ, ý kiến hoặc truyền thống. Hiểu được ý nghĩa của “go against sth” giúp người học diễn đạt sự phản đối hoặc mô tả những tình huống mà hành động mâu thuẫn với chuẩn mực hoặc mong đợi. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các cuộc thảo luận chính thức về đạo đức, luật pháp hoặc niềm tin cá nhân. Biết cách sử dụng “go against sth” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn giải thích sự phản đối một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go against something
- Loại: Nội động từ (thường đi kèm với tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Phản đối hoặc hành động trái ngược với điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go against sth” là một cụm động từ không thể tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “go” và “against” bằng tân ngữ.
- Correct: She went against the rules. (Cô ấy đã vi phạm các quy tắc.)
- Incorrect: She went the rules against. (Sai: Cô ấy đã đi ngược lại các quy tắc.)
Các mẫu điển hình là:
-
go against + noun (rule, opinion, law, advice)
go against + pronoun (him, her, it)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go against sth”?
Bạn dùng cụm từ “go against sth” khi muốn nói rằng ai đó hoặc điều gì đó không tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc kỳ vọng. Nó thường nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc bất đồng. Cụm từ này có thể ám chỉ các quyết định cá nhân, vấn đề pháp lý, vấn đề đạo đức hoặc sở thích đơn giản.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng “go against sth” trong câu:
- It would go against company policy to share your password. (Việc chia sẻ mật khẩu sẽ vi phạm chính sách của công ty.)
- She decided to go against her parents’ advice and study abroad. (Cô ấy quyết định không nghe theo lời khuyên của bố mẹ và đi du học.)
- His behavior goes against everything we stand for. (Hành vi của anh ta hoàn toàn trái ngược với những giá trị mà chúng ta theo đuổi.)
- Going against the law can lead to serious consequences. (Việc vi phạm pháp luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
- The decision to cancel the event went against the wishes of the community. (Quyết định hủy bỏ sự kiện đã đi ngược lại mong muốn của cộng đồng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: He goes the rules against.
- Correct: He goes against the rules.
- Incorrect: They went against to the law.
- Correct: They went against the law.
Hãy nhớ, “go against” luôn phải đứng liền nhau trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “break the rules,” “oppose,” và “disagree with.” Tuy nhiên, “go against sth” thường nhấn mạnh hành động phản đối, không chỉ là ý kiến.
- Break the rules:: Có nghĩa là vi phạm quy tắc một cách chủ động.
- Oppose:: Không đồng ý hoặc chống lại điều gì đó.
- Disagree with:: Có quan điểm khác biệt.
“Go against sth” có thể được dùng cho cả hành động và ý tưởng, làm cho nó linh hoạt hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường đi kèm với “go against” và ý nghĩa của chúng:
- Rules: To oppose established guidelines. (Quy tắc: Phản đối các hướng dẫn đã được thiết lập.)
- Laws: To act illegally or contrary to legal requirements. (Luật pháp: Hành động bất hợp pháp hoặc đi ngược lại các yêu cầu pháp lý.)
- Advice: To ignore or refuse suggestions. (Lời khuyên: Phớt lờ hoặc từ chối những gợi ý.)
- Opinions: To disagree with someone’s viewpoint. (Ý kiến: Không đồng tình với quan điểm của ai đó.)
- Expectations: To act differently from what is expected. (Kỳ vọng: Hành động khác với những gì được mong đợi.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go against sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go against sth”:
Anna: Are you sure you want to submit that report late?
Anna: Cậu có chắc muốn nộp báo cáo muộn không?
Mark: I know it goes against the company’s policy, but I needed more time.
Mark: Tôi biết điều đó trái với chính sách của công ty, nhưng tôi cần thêm thời gian.
Anna: Just be careful. Going against the rules could cause problems.
Anna: Cẩn thận nhé. Vi phạm quy định có thể gây ra rắc rối đấy.
Luyện tập
Try to choose the correct option to complete the sentence:
- She decided to _______ her parents’ advice and travel alone.
a) go against
b) go with
c) go off - The new law _______ traditional practices in the village.
a) goes against
b) goes with
c) goes through
Câu hỏi thường gặp
- “Go against sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là phản đối hoặc hành động trái ngược với một điều gì đó như quy tắc hoặc ý tưởng.
- “Go against” có thể tách ra được không? Không, “go against” là cụm động từ không tách rời và phải đứng liền nhau trước tân ngữ.
- “Go against sth” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Từ đồng nghĩa với “go against sth” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “oppose,” “break the rules,” và “disagree with.”
- Có thể dùng “go against” với người không? Có, bạn có thể nói “go against someone” để chỉ việc chống đối họ.

