“Go past sth” nghĩa là gì?
“Go past sth” có nghĩa là di chuyển vượt qua hoặc đi qua một thứ gì đó, thường là khi đi bộ, lái xe hoặc di chuyển. Nó đề cập đến việc đi qua một vật thể, địa điểm hoặc điểm nào đó về mặt vật lý.
Giới thiệu
Cụm động từ “go past sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động đi qua hoặc vượt qua một vật gì đó. Nó có thể chỉ việc đi ngang qua một địa điểm, người hoặc vật, thường là khi di chuyển hoặc đi bộ. Hiểu được “go past sth meaning” giúp người học mô tả hướng đi, chuyển động hoặc trình tự một cách rõ ràng. Cụm từ này đơn giản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đưa ra hoặc làm theo chỉ dẫn. Biết cách sử dụng “go past sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go past something
- Loại: Nội động từ (thường đi kèm với tân ngữ)
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa: Vượt qua hoặc đi qua một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go past sth” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “past.”
- Correct: go past the school (Đi qua trường học)
- Incorrect: go the school past (Sai: đi qua trường học)
Mẫu cơ bản:
-
Subject + go + past + object
- Example: She goes past the park every day. (Cô ấy đi qua công viên mỗi ngày.)
Làm thế nào để sử dụng “Go past sth”?
Bạn có thể dùng “go past sth” khi mô tả sự di chuyển trong không gian hoặc thời gian. Cụm từ này thường xuất hiện trong chỉ đường, kể chuyện hoặc mô tả các sự kiện xảy ra sau một điểm nhất định.
- For directions: “Go past the supermarket and turn left.” (Đi qua siêu thị rồi rẽ trái.)
- For stories: “He went past his old school on his way home.” (Trên đường về nhà, anh ấy đã đi ngang qua ngôi trường cũ của mình.)
- For time: “The deadline has gone past.” (Về thời gian: “Hạn chót đã trôi qua rồi.”)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go past sth in a sentence”:
- We went past the library on our way to the café. (Chúng tôi đã đi qua thư viện trên đường đến quán cà phê.)
- When you go past the traffic lights, you will see the museum on your right. (Khi bạn đi qua đèn giao thông, bạn sẽ thấy bảo tàng nằm bên phải.)
- She didn’t notice when the bus went past her stop. (Cô ấy không để ý khi xe buýt đã đi qua trạm của mình.)
- The years went past quickly during their vacation. (Những năm tháng trôi qua nhanh chóng trong kỳ nghỉ của họ.)
- He went past the finish line with a big smile. (Anh ấy vượt qua vạch đích với một nụ cười rạng rỡ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I go the school past every day.
- Correct: I go past the school every day.
- Incorrect: Go over the park (confusing with another phrasal verb).
- Correct: Go past the park.
Hãy nhớ, “go past” luôn dùng “past,” không dùng “over” hay “by” trong ngữ cảnh này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go past sth” tương tự như “pass sth” hoặc “go by sth,” nhưng có một số điểm khác biệt nhỏ:
- Go past:: Nhấn mạnh việc đi qua một vật gì đó về mặt thể chất.
- Pass:: Có thể rộng hơn, bao gồm cả việc trôi qua thời gian hoặc vượt qua kỳ thi.
- Go by:: Thường được dùng để chỉ thời gian hoặc sự vật chuyển động nhanh.
Ví dụ: – “Chúng tôi đi qua cửa hàng mỗi ngày.” (chuyển động vật lý) – “Thời gian trôi qua nhanh chóng.” (thời gian trôi đi)
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “go past”:
- Go past the school: Moving beyond a school building. (Đi qua trường học: Di chuyển vượt qua một tòa nhà trường học.)
- Go past the traffic lights: Move beyond the lights on the road. (Đi qua đèn giao thông: Di chuyển vượt qua đèn trên đường.)
- Go past the store/shop: Pass a shop or store. (Go past the store/shop: Đi qua một cửa hàng hoặc tiệm.)
- Go past a person: Walk or move beyond someone. (Đi qua một người: Đi bộ hoặc di chuyển vượt qua ai đó.)
- Go past the deadline: Time-related usage meaning the deadline has passed. (Vượt quá hạn chót: Ý nghĩa liên quan đến thời gian là hạn chót đã qua.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go past sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “go past sth”:
Anna: How do I get to the library?
Anna: Làm thế nào để tôi đến được thư viện?
John: Just go past the supermarket and the library will be on your left.
John: Bạn cứ đi qua siêu thị, thư viện sẽ nằm bên tay trái của bạn.
Anna: Thanks! Is it far?
Anna: Cảm ơn! Có xa không?
John: No, it’s just a five-minute walk after you go past the supermarket.
John: Không, chỉ mất năm phút đi bộ sau khi bạn đi qua siêu thị.
Luyện tập
Try to complete the sentences with “go past” and the correct object:
- 1. When you _________ the post office, turn right.
- 2. I always _________ the park on my way to school.
- 3. The bus _________ my stop without stopping.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Go past” có thể dùng để chỉ thời gian không?
A: Có, nó có thể dùng để mô tả thời gian trôi qua, như trong câu “the deadline has gone past.”
- Q: “Go past” có tách rời được không?
A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “go past.”
- Q: Sự khác biệt giữa “go past” và “pass” là gì?
“Go past” nhấn mạnh việc di chuyển vật lý vượt qua một vật gì đó, trong khi “pass” có thể mang nghĩa chung hơn.
- Q: Tôi có thể sử dụng “go past” trong văn viết trang trọng không?
Có, đặc biệt khi mô tả chuyển động hoặc chỉ đường một cách rõ ràng.
- Q: “Go past” có giống với “go by” không?
Không hoàn toàn. “Go by” thường được dùng cho thời gian hoặc phương tiện di chuyển nhanh, trong khi “go past” nhấn mạnh việc di chuyển vượt qua một vật thể nào đó.

