“Go against sb” có nghĩa là gì?
“Go against sb” có nghĩa là phản đối hoặc không đồng ý với ai đó, hoặc hành động theo cách trái ngược với mong muốn, quy tắc hoặc ý kiến của họ.
Giới thiệu
Cụm từ “go against sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả những tình huống khi ai đó phản đối hoặc thách thức người khác. Nó có thể mang nghĩa không đồng ý với ý kiến của ai đó, vi phạm các quy tắc do người đó đặt ra, hoặc thực hiện các hành động mâu thuẫn với lợi ích của họ. Hiểu được “go against sb meaning” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi mô tả các xung đột hoặc bất đồng. Dù trong các mối quan hệ cá nhân, môi trường làm việc hay bối cảnh pháp lý, cụm từ này rất hữu ích để diễn đạt sự phản đối một cách rõ ràng và lịch sự.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go against somebody
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: phản đối hoặc không đồng ý với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go against sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “go” và “against” bằng cách thêm một tân ngữ vào giữa. Cấu trúc luôn là:
-
go against + somebody
Ví dụ:
- She decided to go against her boss and speak up. (Cô ấy quyết định “go against” sếp mình và lên tiếng.)
- They don’t want to go against the rules. (Họ không muốn vi phạm các quy tắc.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go against sb”?
Bạn dùng “go against sb” khi muốn diễn đạt sự phản đối ý kiến, lời khuyên hoặc chỉ dẫn của ai đó. Nó cũng có thể mang nghĩa vi phạm các quy tắc hoặc luật lệ do ai đó đặt ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bất đồng, xung đột hoặc những quyết định khi ai đó chọn con đường khác với mong đợi của người khác.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “go against sb” trong câu:
- John didn’t want to go against his parents, so he followed their advice. (John không muốn làm trái lời cha mẹ, nên cậu đã nghe theo lời khuyên của họ.)
- The lawyer warned her not to go against the court’s decision. (Luật sư cảnh báo cô ấy không được chống lại quyết định của tòa án.)
- It’s difficult to go against your friends when they all agree on something. (Thật khó để phản đối bạn bè khi tất cả họ đều đồng ý về một điều gì đó.)
- She chose to go against her teacher because she believed in a different approach. (Cô ấy đã quyết định phản đối giáo viên của mình vì cô tin vào một phương pháp khác.)
- Sometimes you have to go against the crowd to do what’s right. (Đôi khi bạn phải đứng lên chống lại đám đông để làm điều đúng đắn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn hoặc sử dụng cụm từ này không đúng cách. Dưới đây là cách tránh những lỗi phổ biến:
- Incorrect: I go against him the decision.
Correct: I go against him in the decision. - Incorrect: She goes against the rules it.
Correct: She goes against the rules. - Remember, do not separate “go” and “against” by inserting an object.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự với “go against sb” bao gồm “oppose,” “disagree with,” và “defy.” Tuy nhiên, “go against sb” thường ngụ ý một mâu thuẫn cá nhân hoặc trực tiếp, trong khi “oppose” có thể mang tính trang trọng hoặc chung hơn.
- Oppose:: Trang trọng hơn, thường dùng trong chính trị hoặc các cuộc tranh luận chính thức.
- Disagree with:: Ít mạnh mẽ hơn, dùng cho ý kiến hoặc ý tưởng.
- Defy:: Stronger có nghĩa là công khai chống lại hoặc từ chối tuân theo.
Ví dụ, “Cô ấy bất chấp cha mẹ” mạnh mẽ hơn “Cô ấy đi ngược lại cha mẹ.”
Các cụm từ thường gặp
“Go against” thường được sử dụng với các tân ngữ sau:
- Rules: to break or disobey regulations (Quy tắc: vi phạm hoặc không tuân theo các quy định)
- Advice: to not follow someone’s suggestions (Lời khuyên: không nên làm theo những gợi ý của ai đó)
- Wishes: to act contrary to someone’s desires (Ước muốn: hành động trái ngược với mong muốn của ai đó)
- Opinion: to disagree with someone’s viewpoint (Ý kiến: không đồng ý với quan điểm của ai đó)
- The law: to act illegally or against legal requirements (Pháp luật: hành động trái pháp luật hoặc không tuân thủ các yêu cầu pháp lý)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go against sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go against sb”:
Alice: Are you sure you want to go against the manager’s decision?
Alice: Cậu chắc chắn muốn phản đối quyết định của quản lý chứ?
Ben: Yes, I think our team needs a different strategy.
Ben: Vâng, tôi nghĩ đội của chúng ta cần một chiến lược khác.
Alice: That’s brave. It’s not easy to go against someone in charge.
Alice: Thật dũng cảm. Không dễ gì để chống lại người có quyền lực.
Ben: Sometimes it’s necessary for improvement.
Ben: Đôi khi điều đó là cần thiết để tiến bộ.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct use of “go against sb”:
- She didn’t want to _______ her parents’ advice.
- It’s risky to _______ the company’s policies.
- He decided to _______ his friends and follow his own path.
(Answers: go against, go against, go against)
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Go against sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói hoặc không chính thức.
- Q: Cụm từ “go against sb” có thể tách rời không? A: Không, bạn không thể tách “go” và “against” ra.
- Q: “sb” có nghĩa là somebody phải không? A: Đúng, “sb” là viết tắt của somebody hoặc someone.
- Q: “Go against” có thể được dùng với những thứ khác ngoài con người không? A: Có, nó có thể được dùng với quy tắc, luật pháp, ý kiến và nhiều thứ khác.
- Q: Sự khác biệt giữa “go against” và “disagree with” là gì? A: “Go against” thường ngụ ý sự đối lập hoặc xung đột, trong khi “disagree with” chỉ đơn giản là có quan điểm khác nhau.

