“Go in for sth” có nghĩa là gì?
“Go in for sth” có nghĩa là thích, tận hưởng hoặc chọn làm một hoạt động, sở thích hoặc mối quan tâm cụ thể. Nó cũng có thể có nghĩa là tham gia vào một việc gì đó, như một cuộc thi hoặc kỳ thi.
Giới thiệu
Cụm động từ “go in for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc thích hoặc chọn một hoạt động, sở thích hoặc môn học nào đó. Khi bạn nói bạn “go in for” một việc gì đó, thường có nghĩa là bạn thích hoặc thường xuyên tham gia vào việc đó. Ví dụ, bạn có thể nói, “I go in for sports,” có nghĩa là bạn thích thể thao hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể dùng khi ai đó quyết định tham gia một cuộc thi hoặc kỳ thi, chẳng hạn như “She decided to go in for the singing contest.”
Hiểu được “go in for sth meaning” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Đây là một cách diễn đạt linh hoạt thường được nghe trong cả tiếng Anh không chính thức và chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go in for something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: thích hoặc tận hưởng điều gì đó, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go in for” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go in” và “for.” Bạn phải giữ động từ và giới từ đi cùng nhau, sau đó mới đến tân ngữ.
- Correct: go in for sports (Tham gia thể thao)
- Incorrect: go in sports for (Sai: go in sports for)
Mẫu:
-
Subject + go in for + noun (activity, hobby, subject, competition)
Làm thế nào để sử dụng “Go in for sth”?
Bạn dùng “go in for sth” khi muốn nói rằng ai đó thích hoặc tận hưởng một hoạt động nào đó hoặc thường xuyên tham gia vào nó. Cụm từ này cũng có thể chỉ việc tham gia một cuộc thi hoặc kỳ thi. Cụm từ này phù hợp với các sở thích, thể thao, môn học và cuộc thi.
Ví dụ, bạn có thể nói:
- “He goes in for chess every weekend.” (Anh ấy tham gia chơi cờ vào mỗi cuối tuần.)
- “Are you going in for the science exam next month?” (Bạn có định tham gia kỳ thi môn khoa học vào tháng tới không?)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go in for sth in a sentence”:
- My sister goes in for painting as a hobby. (Chị gái tôi thích vẽ tranh như một sở thích.)
- Many students go in for the national math competition. (Nhiều học sinh tham gia cuộc thi toán quốc gia.)
- Do you go in for any sports during your free time? (Bạn có tham gia chơi môn thể thao nào trong thời gian rảnh không?)
- He decided to go in for the singing contest at school. (Anh ấy quyết định tham gia cuộc thi hát ở trường.)
- They go in for hiking every summer. (Họ thường tham gia leo núi vào mỗi mùa hè.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “go in for sth” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng thứ tự từ sai. Dưới đây là ví dụ về những lỗi phổ biến:
- Incorrect: I go for in tennis.
- Correct: I go in for tennis.
- Incorrect: She goes in the competition for.
- Correct: She goes in for the competition.
Hãy nhớ, cụm từ “go in for” phải giữ nguyên và tân ngữ đứng sau “for.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go in for sth” tương tự như “take up” hoặc “enter.” Tuy nhiên, có những điểm khác biệt:
- Go in for:: nhấn mạnh việc thích hoặc chọn một hoạt động hoặc tham gia một cuộc thi.
- Take up:: có nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới.
- Enter:: tập trung vào việc chính thức tham gia một cuộc thi hoặc sự kiện.
Ví dụ:
- Cô ấy thích bơi hoặc thường xuyên tham gia bơi lội.
- Cô ấy bắt đầu học bơi vào năm ngoái.
- Cô ấy tham gia cuộc thi bơi lội (cô ấy tham dự cuộc thi).
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “go in for,” thường có một số từ đi kèm để mô tả các hoạt động hoặc sở thích. Chúng bao gồm:
- Sports: football, tennis, swimming (Thể thao: bóng đá, quần vợt, bơi lội)
- Hobbies: painting, photography, gardening (Sở thích: vẽ tranh, nhiếp ảnh, làm vườn)
- Subjects: math, science, literature (Môn học: toán, khoa học, văn học)
- Competitions: singing contest, spelling bee, quiz (Cuộc thi: thi hát, thi đánh vần, đố vui)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go in for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go in for sth”:
Anna: Do you go in for any sports?
Anna: Bạn có tham gia môn thể thao nào không?
Tom: Yes, I go in for basketball and swimming. What about you?
Tom: Vâng, tôi thích chơi bóng rổ và bơi lội. Còn bạn thì sao?
Anna: I go in for painting and sometimes enter art competitions.
Anna: Tôi thích vẽ tranh và thỉnh thoảng tham gia các cuộc thi nghệ thuật.
Luyện tập
Try to complete the sentences with “go in for” and the correct object:
- She decided to _____ the school drama competition.
- Do you _____ any musical instruments?
- We usually _____ hiking during summer holidays.
- He doesn’t _____ sports, but he loves reading.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Go in for” có thể được dùng với những thứ trừu tượng không? A: Có, nó có thể chỉ những sở thích như môn học hoặc sở thích cá nhân, những thứ này có thể là trừu tượng.
- Q: “Go in for” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Go in for” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “Cô ấy went in for cuộc thi năm ngoái.”
- Q: “Go in for” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau “for.”
- Q: Sự khác biệt giữa “go in for” và “take part in” là gì? A: “Go in for” có thể mang nghĩa thích hoặc tham gia, trong khi “take part in” chỉ có nghĩa là tham gia vào một sự kiện.

