“Go off with sth” có nghĩa là gì?
Cụm từ “go off with sth” có nghĩa là lấy đi một vật gì đó, thường là không được phép hoặc một cách bí mật. Nó thường được dùng khi ai đó rời khỏi một nơi mang theo một đồ vật.
Giới thiệu
Cụm động từ “go off with sth” trong tiếng Anh được dùng để mô tả hành động rời khỏi một nơi trong khi mang theo một vật gì đó. “Sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), và cụm từ này thường ngụ ý rằng vật đó đã bị lấy mà không hỏi hoặc người đó đơn giản là mang theo nó. Hiểu được “go off with sth meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc đồ vật bị di chuyển hoặc bị lấy đi. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, có thể mô tả từ việc một đứa trẻ lấy một món đồ chơi đến việc ai đó ăn cắp một vật phẩm. Học cách sử dụng cụm động từ này một cách tự nhiên sẽ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go off with something
- Loại: Nội động từ (có tân ngữ)
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Rời khỏi một nơi trong khi mang theo thứ gì đó, thường là một cách bí mật hoặc không được phép.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go off with sth” là một cụm động từ trong đó “go off” được theo sau bởi giới từ “with” và tân ngữ (“sth”). Đây là cụm động từ không tách rời, nghĩa là tân ngữ phải đứng sau “with.”
-
Correct pattern: go off with + object
Incorrect: go off + object + with
Example: She went off with my notebook. (correct) (Cô ấy đã “go off with” cuốn sổ của tôi.)
Lưu ý: Cô ấy đã “go off with” cuốn sổ tay của tôi. (sai)
Cách sử dụng cụm từ “Go off with sth”?
Bạn dùng “go off with sth” khi muốn nói ai đó đã lấy một món đồ và rời đi. Cụm từ này thường ngụ ý hành động diễn ra nhanh chóng hoặc bí mật. Cụm từ này phổ biến trong các câu chuyện, báo cáo hoặc cuộc trò chuyện thông thường về việc đồ vật bị mất hoặc ai đó rời đi cùng với một thứ gì đó.
Nó có thể mô tả cả những tình huống vô tội (một đứa trẻ lấy một món đồ chơi) và những tình huống tiêu cực (ai đó ăn cắp).
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn nhận ra cây bút của mình đã biến mất.
- My little brother went off with my pen and I can’t find it anywhere. (Em trai tôi đã lấy mất cây bút của tôi và tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả.)
- Someone went off with the company’s laptop last night. (Có người đã lấy trộm chiếc laptop của công ty vào đêm qua.)
- She went off with the keys without telling anyone. (Cô ấy lấy trộm chìa khóa mà không nói với ai.)
- He went off with all the documents after the meeting. (Sau cuộc họp, anh ta đã mang hết tất cả các tài liệu đi.)
- The thief went off with the jewelry before the police arrived. (Tên trộm đã cuỗm hết trang sức trước khi cảnh sát đến.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: He went off my phone with.
- Correct: He went off with my phone.
- Incorrect: She goes off something with.
- Correct: She goes off with something.
Hãy nhớ, “with” luôn phải đứng trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “take off with,” “run off with,” và “walk off with.”
- Take off with sth:: Thông thường ngụ ý việc ăn cắp hoặc trốn thoát nhanh chóng.
- Run off with sth:: Cảm giác mạnh mẽ hơn về việc ăn cắp hoặc bỏ trốn cùng với thứ gì đó.
- Walk off with sth:: Có thể có nghĩa là chiến thắng hoặc lấy cắp thứ gì đó một cách thoải mái.
“Go off with sth” thường ít mang tính hung hăng hơn “run off with” và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trung tính lẫn tiêu cực.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “go off with” với nhiều đồ vật khác nhau. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Go off with the keys – to leave carrying the keys (“Go off with the keys” – rời đi mang theo chìa khóa)
- Go off with the money – to take the money secretly (“Go off with the money” – lấy trộm tiền một cách bí mật)
- Go off with the documents – to leave with papers or files (“Go off with the documents” – rời đi cùng với các giấy tờ hoặc hồ sơ)
- Go off with the toy – often used when a child takes a toy (“Go off with the toy” – thường dùng khi một đứa trẻ lấy một món đồ chơi đi.)
- Go off with the laptop – to take the laptop away (Mang đi chiếc laptop – lấy chiếc laptop đi khỏi chỗ đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go off with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go off with sth”:
Anna: Have you seen my phone anywhere?
Anna: Cậu có thấy điện thoại của mình ở đâu không?
John: No, but I think Sarah went off with it after the meeting.
John: Không, nhưng tôi nghĩ Sarah đã lấy nó đi sau cuộc họp.
Anna: Really? I hope she didn’t take it by mistake.
Anna: Thật sao? Tôi hy vọng cô ấy không lấy nhầm đồ.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) He went off my wallet with.
- b) He went off with my wallet.
- c) He went off the wallet with.
Answer: b) He went off with my wallet.
Fill in the blank:
She _______ off with the tickets before anyone noticed.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Go off with sth” có thể mang nghĩa là ăn cắp không?
A: Có, nó thường ngụ ý việc lấy cái gì đó mà không được phép.
- Q: “go off with sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “go off with” mà không có tân ngữ không?
A: Không, bạn phải có tân ngữ đi kèm sau “with.”
- Q: Sự khác biệt giữa “go off with” và “run off with” là gì?
A: “Run off with” thường ngụ ý việc lấy trộm hoặc bỏ trốn nhanh chóng và mang ý nghĩa mạnh hơn so với “go off with.”
- Q: “go off with sth” có tách rời được không?
A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ đứng sau “with.”

