Ý nghĩa của “Go down with sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Go down with sth” có nghĩa là gì?

“Go down with sth” có nghĩa là bị ốm hoặc mắc phải một căn bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong cách nói thông thường để miêu tả việc bị bệnh.

Giới thiệu

Cụm động từ “go down with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để nói về việc bị ốm. Khi ai đó nói họ đã “go down with the flu,” có nghĩa là họ đã mắc bệnh cúm và hiện đang bị ốm. Cụm từ này đặc biệt hữu ích vì nó diễn đạt rõ ràng ý tưởng trở nên ốm yếu mà không cần giải thích dài dòng. Hiểu được “go down with sth meaning” giúp người học mô tả các bệnh tật một cách tự nhiên. Nó thường được theo sau bởi tên của một căn bệnh hoặc tình trạng, chẳng hạn như “a cold,” “the flu,” hoặc “food poisoning.”

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: go down with something
  • Loại: nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bị bệnh hoặc mắc phải một tình trạng nào đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go down with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và trạng từ bằng một tân ngữ.

  • Correct: She went down with the flu last week. (Cô ấy bị cúm tuần trước.)
  • Incorrect: She went down the flu with last week. (Sai: Cô ấy bị cúm vào tuần trước.)

Cấu trúc thường theo mẫu này:

    Subject + go(s) down + with + illness/disease
  • Example: They went down with food poisoning after the party. (Họ bị ngộ độc thực phẩm sau bữa tiệc.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go down with sth”?

Dùng “go down with sth” khi bạn muốn nói ai đó đã bị ốm với một căn bệnh cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và ngôn ngữ hàng ngày. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về bản thân hoặc người khác.

Ví dụ, nếu bạn bị cảm lạnh, bạn có thể nói, “I went down with a cold yesterday.” Nếu một người bạn bị cúm, bạn có thể nói, “He has gone down with the flu.”

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “go down with sth”:

  • My sister went down with chickenpox last weekend. (Cuối tuần trước, em gái tôi bị thủy đậu.)
  • Several students went down with the stomach bug after the school trip. (Một số học sinh đã bị đau bụng sau chuyến đi dã ngoại của trường.)
  • He went down with a fever and had to stay home from work. (Anh ấy bị sốt nên phải nghỉ làm ở nhà.)
  • After eating the seafood, many guests went down with food poisoning. (Sau khi ăn hải sản, nhiều khách đã bị ngộ độc thực phẩm.)
  • Go down with sth in a sentence: “She went down with the flu and missed the meeting.” (Cô ấy bị cảm cúm và đã không thể tham dự cuộc họp.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “go down with sth” với các cụm từ khác hoặc sử dụng thứ tự từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I went down the flu yesterday.
  • Correct: I went down with the flu yesterday.
  • Incorrect: He goes down with sick.
  • Correct: He went down with an illness.

Hãy nhớ, “go down with” phải được theo sau bởi “with” và sau đó là bệnh hoặc tình trạng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có nhiều cách khác để nói ai đó bị ốm, nhưng “go down with sth” là duy nhất vì nó tập trung vào quá trình mắc bệnh. Ví dụ:

  • Catch sth:: bị nhiễm bệnh (ví dụ, bị cảm lạnh)
  • Come down with sth:: rất giống về nghĩa và cách dùng với “go down with sth”
  • Fall ill:: trang trọng và chung chung hơn, không chỉ rõ bệnh cụ thể nào

Sự khác biệt giữa “go down with sth” và “come down with sth” rất tinh tế. Cả hai đều có nghĩa là trở nên ốm. “Go down with” hơi thân mật hơn một chút và có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “go down with,” nó thường được theo sau bởi các bệnh thông thường hoặc các vấn đề về sức khỏe. Dưới đây là một số kết hợp phổ biến:

  • Go down with the flu – to become sick with influenza (Bị cúm – trở nên ốm với bệnh cảm cúm)
  • Go down with a cold – to catch a cold (Bị cảm – mắc cảm lạnh)
  • Go down with food poisoning – to become ill after eating bad food (Bị “Go down with food poisoning” – tức là bị ốm sau khi ăn phải thức ăn không đảm bảo.)
  • Go down with chickenpox – to catch chickenpox (Go down with chickenpox – bị thủy đậu)
  • Go down with a fever – to develop a fever (Bị sốt – phát sốt)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go down with sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go down with sth”:

Alice: How was your weekend?
Alice: Cuối tuần của bạn thế nào rồi?

Ben: Not great, actually. I went down with the flu on Saturday.
Ben: Thật ra không được tốt lắm. Tôi bị cảm cúm vào thứ Bảy rồi.

Alice: Oh no! Are you feeling better now?
Alice: Ôi không! Bây giờ bạn đã khỏe hơn chưa?

Ben: A little. I stayed home and rested all day Sunday.
Ben: Có chút thôi. Chủ nhật tôi ở nhà nghỉ ngơi cả ngày.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “go down with sth”:

  • Last week, several employees ________ the stomach flu.
  • She was supposed to come to the party, but she ________ a cold.
  • After the picnic, I ________ food poisoning.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Go down with” có thể được dùng cho những bệnh nghiêm trọng không? Có, nó có thể được dùng cho bất kỳ bệnh nào, từ cảm lạnh nhẹ đến những căn bệnh nghiêm trọng.
  • Q:”Go down with” có phải là cách nói trang trọng hay không? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Q:Tôi có thể dùng “go down with” ở thì quá khứ không? Có, các dạng quá khứ phổ biến là “went down with” hoặc “has gone down with.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “go down with” và “come down with” là gì? Cả hai đều có nghĩa là bị ốm; “come down with” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Q:”Go down with” có thể được dùng trong những tình huống không liên quan đến bệnh tật không? Không, cụm từ này chỉ được dùng cho các bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.