“Give yourself away” có nghĩa là gì?
“Give yourself away” có nghĩa là vô tình để lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định thật sự của bạn. Điều này thường xảy ra khi ai đó thể hiện điều gì đó mà họ muốn giữ bí mật.
Giới thiệu
Cụm từ “give yourself away” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả những khoảnh khắc khi một người vô tình tiết lộ điều gì đó về bản thân. Điều này có thể là một cảm xúc, một bí mật hoặc thậm chí là một ý định giấu kín. Hiểu được ý nghĩa của “give yourself away” giúp người học nhận biết khi nào cảm xúc hoặc suy nghĩ thật sự của ai đó trở nên rõ ràng mà họ không hề hay biết. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường lẫn trang trọng, là một phần quan trọng trong vốn từ tiếng Anh của bạn. Dù trong các tình huống xã hội hay kể chuyện, biết cách sử dụng “give yourself away” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu người khác tốt hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give yourself away
- Loại: phản thân, chuyển tiếp
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: vô tình để lộ cảm xúc thật hoặc bí mật của bản thân
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give yourself away” là một cụm động từ phản thân, nghĩa là chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.
- It is separable in some cases: give away yourself (less common, usually inseparable) (Nó có thể tách rời trong một số trường hợp: give away yourself (ít phổ biến hơn, thường không tách rời)) Common pattern: give + reflexive pronoun + away
- Example: She gave herself away when she smiled nervously. (Cô ấy đã “Give herself away” khi cười một cách lo lắng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give yourself away”?
Bạn dùng cụm từ “give yourself away” khi nói về những khoảnh khắc ai đó vô tình để lộ những gì họ thực sự nghĩ hoặc cảm nhận. Nó thường liên quan đến những cảm xúc như tình yêu, sợ hãi hoặc tội lỗi mà khó có thể giấu được. Cụm từ này cũng có thể áp dụng cho những tình huống khi một người tiết lộ bí mật hoặc kế hoạch mà không cố ý.
Ví dụ, nếu ai đó cố giấu việc họ thích một người nhưng ngôn ngữ cơ thể lại thể hiện điều đó, ta nói họ đã “give themselves away.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “give yourself away”:
- He tried to act calm, but his shaking hands gave himself away. (Anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh, nhưng đôi tay run rẩy đã làm lộ cảm xúc thật của anh.)
- Don’t tell her the surprise; you might give yourself away. (Đừng tiết lộ điều bất ngờ với cô ấy; bạn có thể làm lộ bí mật.)
- When she blushed, she gave herself away that she liked him. (Khi cô ấy đỏ mặt, cô ấy đã vô tình để lộ rằng mình thích anh ấy.)
- His nervous laughter gave himself away during the interview. (Tiếng cười hồi hộp của anh ấy đã làm lộ bản thân trong buổi phỏng vấn.)
- Give yourself away in a sentence: “You gave yourself away when you mentioned the secret plan.” (Bạn đã để lộ bản thân khi nhắc đến kế hoạch bí mật.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng nó không đúng cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: He gave away himself his secret.
- Correct: He gave himself away by revealing his secret.
- Incorrect: She gave herself away the answer.
- Correct: She gave herself away when she answered incorrectly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “give away,” “let slip,” và “reveal.” Tuy nhiên, “give yourself away” có nghĩa là bạn vô tình để lộ điều gì đó về bản thân mình.
- Give away:: Tiết lộ thông tin, không nhất thiết phải về bản thân bạn.
- Let slip:: Vô tình tiết lộ điều gì đó bí mật.
- Reveal:: Cố ý làm cho điều gì đó được biết đến.
“Give yourself away” khác biệt vì nó tập trung vào việc vô tình để lộ bản thân.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng và ý tưởng thường liên quan đến “give yourself away”:
- Feelings: love, fear, nervousness (Cảm xúc: tình yêu, sợ hãi, lo lắng)
- Secrets: plans, thoughts, intentions (Bí mật: kế hoạch, suy nghĩ, ý định)
- Body language: smile, blush, hands, laughter (Ngôn ngữ cơ thể: nụ cười, đỏ mặt, đôi tay, tiếng cười)
Những cụm từ này giúp mô tả những gì được tiết lộ khi ai đó “Give yourself away”.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give yourself away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give yourself away”:
Anna: Did you notice how Tom kept avoiding your questions?
Anna: Cậu có để ý Tom cứ lảng tránh những câu hỏi của bạn không?
Ben: Yes, but he gave himself away when he smiled nervously.
Ben: Đúng vậy, nhưng anh ta đã lộ rõ khi cười một cách lo lắng.
Anna: That’s true. I think he’s hiding something.
Anna: Đúng vậy. Tôi nghĩ anh ta đang giấu điều gì đó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “give yourself away”:
- She ________ when she forgot the surprise was a secret.
- If you ________, they will know your true feelings.
- He tried not to ________, but his eyes showed the truth.
Câu hỏi thường gặp
- “Give yourself away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là vô tình để lộ cảm xúc thật hoặc bí mật của mình.
- “Give yourself away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh không trang trọng và trang trọng.
- “Give yourself away” có thể được dùng với đồ vật không? Không, nó là động từ phản thân và được dùng khi ai đó tiết lộ điều gì đó về bản thân họ.
- Sự khác biệt giữa “give yourself away” và “give away” là gì? “Give yourself away” có nghĩa là vô tình tiết lộ điều gì đó về bản thân, trong khi “give away” có thể có nghĩa là tiết lộ bất kỳ thông tin nào hoặc quyên góp một thứ gì đó.
- Ngôn ngữ cơ thể có thể “Give yourself away” không? Có, ngôn ngữ cơ thể thường tiết lộ cảm xúc mà không cần lời nói.

