Ý nghĩa của “Give sb away”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Give sb away” có nghĩa là gì?

“Give sb away” là một cụm động từ có nghĩa là tiết lộ bí mật hoặc danh tính của ai đó một cách vô tình, hoặc chính thức trao cô dâu trong đám cưới.

Giới thiệu

Cụm từ “give sb away” có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường có nghĩa là vô tình tiết lộ bí mật về ai đó. Ví dụ, nếu bạn vô tình để lộ cảm xúc hoặc kế hoạch của ai đó, bạn đã “give them away.” Một nghĩa phổ biến khác liên quan đến đám cưới, khi người cha hoặc người giám hộ “gives away” cô dâu, tượng trưng cho việc cô ấy bước vào cuộc sống hôn nhân. Hiểu được “give sb away meaning” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp, dù là nói về bí mật hay đám cưới.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: give somebody away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tiết lộ bí mật hoặc dẫn cô dâu trong đám cưới

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Give sb away” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “give” và “away” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh. Dưới đây là các mẫu câu:

    give + somebody + away (e.g., She gave him away.) give away + somebody (e.g., She gave away him.) — less common and sounds awkward

Mẫu đầu tiên được ưa chuộng và tự nhiên nhất.

Làm thế nào để sử dụng “Give sb away”?

Dùng “give sb away” khi bạn muốn nói rằng bí mật hoặc danh tính của ai đó bị tiết lộ, thường là vô tình. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh đám cưới trang trọng khi cô dâu được một thành viên trong gia đình dẫn vào lễ đường. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy hãy lắng nghe kỹ để hiểu đúng.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang cố giấu một bữa tiệc bất ngờ, nhưng bạn của bạn vô tình nói cho nhân vật chính biết. Bạn có thể nói, “He gave the surprise away.” Dưới đây là thêm một số ví dụ với cụm từ “give sb away” trong câu:

  • Her nervous smile gave her away; I knew she was hiding something. (Nụ cười lo lắng của cô ấy đã tố cáo cô ấy; tôi biết cô ấy đang giấu điều gì đó.)
  • At the wedding, the bride’s father gave her away to the groom. (Trong đám cưới, cha cô dâu đã trao cô cho chú rể.)
  • Don’t give me away if I say something embarrassing! (Đừng để lộ tôi nếu tôi nói điều gì đó ngượng ngùng nhé!)
  • The way he laughed gave him away as the prankster. (Cách anh ấy cười đã tố cáo anh là kẻ hay trêu chọc.)
  • She gave away her best friend’s secret by mistake. (Cô ấy vô tình tiết lộ bí mật của bạn thân.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She gave away him at the wedding.
  • Correct: She gave him away at the wedding.
  • Incorrect: Don’t give away me!
  • Correct: Don’t give me away!

Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) phải đứng giữa “give” và “away.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “give away” và “give up.” “Give away” có thể có nghĩa là tiết lộ bí mật hoặc tặng đồ miễn phí. “Give sb away” cụ thể là tiết lộ bí mật của ai đó hoặc trao cô dâu. “Give up” có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc đầu hàng, không liên quan đến nghĩa trên.

Ví dụ: “Anh ấy tiết lộ bí mật” và “Anh ấy từ bỏ việc cố gắng.” Câu đầu tương tự như “give sb away” nhưng không hoàn toàn giống.

Các cụm từ thường gặp

“Give sb away” thường được sử dụng với các từ liên quan đến con người và bí mật. Các cụm từ kết hợp phổ biến bao gồm:

  • give the bride away – present the bride at a wedding (dẫn cô dâu đi – giới thiệu cô dâu trong đám cưới)
  • give someone away – reveal someone’s secret or identity (give someone away – tiết lộ bí mật hoặc danh tính của ai đó)
  • give a secret away – accidentally tell a secret (vô tình tiết lộ một bí mật)
  • give feelings away – show emotions unintentionally (bộc lộ cảm xúc – thể hiện cảm xúc một cách vô tình)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sb away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give sb away”:

Anna: Did you tell John about the surprise party?
Anna: Cậu đã tiết lộ với John về bữa tiệc bất ngờ chưa?

Mark: Oops, I think I gave him away by accident.
Mark: Ôi, tôi nghĩ tôi đã vô tình làm lộ anh ấy rồi.

Anna: Oh no! Now it’s not a surprise anymore.
Anna: Ôi không! Giờ thì không còn là một điều bất ngờ nữa rồi.

Mark: Sorry! I didn’t mean to give him away.
Mark: Xin lỗi! Tôi không có ý tiết lộ anh ấy đâu.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “give sb away”:

  • Her smile __________ her; I knew she was lying.
  • At the wedding, the father __________ his daughter __________.
  • Don’t __________ me __________ if I make a mistake.

Answers:

  • gave her away
  • gave away
  • give me away

Câu hỏi thường gặp

  • “Give sb away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiết lộ bí mật của ai đó hoặc trao cô dâu trong đám cưới.
  • “Give sb away” có thể được dùng trong giao tiếp hàng ngày không? Có, đặc biệt khi nói về việc vô tình tiết lộ bí mật hoặc cảm xúc.
  • Cụm từ “give sb away” có tách rời được không? Có, tân ngữ thường đứng giữa “give” và “away.”
  • Sự khác biệt giữa “give sb away” và “give away” là gì? “Give sb away” tập trung vào việc tiết lộ bí mật của ai đó hoặc trao cô dâu, trong khi “give away” có thể có nghĩa là quyên góp hoặc tiết lộ điều gì đó.
  • “Give sb away” có thể được sử dụng trong văn viết không? Có, nó phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.