“Give up on sth” có nghĩa là gì?
“Give up on sth” có nghĩa là ngừng tin tưởng hoặc cố gắng đạt được điều gì đó. Nó thường ngụ ý việc mất hy vọng hoặc niềm tin vào một điều hoặc mục tiêu cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “give up on sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn đạt ý tưởng từ bỏ nỗ lực hoặc hy vọng về một điều gì đó. Dù đó là một dự án, một mối quan hệ hay một mục tiêu cá nhân, khi ai đó give up on something, họ quyết định rằng điều đó không còn xứng đáng với nỗ lực của mình nữa. Hiểu được ý nghĩa của “give up on sth” giúp người học giao tiếp rõ ràng cảm xúc thất vọng hoặc chấp nhận. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khiến việc nắm bắt cách dùng và sắc thái của nó trở nên rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give up on sth (từ bỏ điều gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng tin tưởng hoặc cố gắng làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give up on sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là tân ngữ (một thứ gì đó) luôn đứng sau toàn bộ cụm từ.
Correct pattern: give up on + somethingVí dụ:
- She gave up on her dream of becoming a singer. (Cô ấy đã từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ của mình.)
- They will never give up on their team. (Họ sẽ không bao giờ từ bỏ đội của mình.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give up on sth”?
Cụm từ này được dùng để diễn tả khi ai đó ngừng cố gắng đạt được hoặc ủng hộ điều gì đó. Nó thường liên quan đến cảm xúc hoặc niềm tin, như hy vọng, sự tin tưởng hoặc nỗ lực. Bạn có thể sử dụng nó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó thường đề cập đến những điều trừu tượng như ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu thay vì các vật thể vật lý.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “give up on sth in a sentence”:
- After months of searching for a job, he finally gave up on finding one in his hometown. (Sau nhiều tháng tìm kiếm việc làm, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ việc tìm kiếm một công việc ở quê nhà.)
- Don’t give up on your dreams just because things are difficult. (Đừng từ bỏ ước mơ chỉ vì mọi thứ trở nên khó khăn.)
- She gave up on the idea of moving abroad after considering all the challenges. (Cô ấy đã từ bỏ ý định chuyển ra nước ngoài sau khi cân nhắc tất cả những khó khăn.)
- We should never give up on our friends, even when they make mistakes. (Chúng ta không bao giờ nên từ bỏ bạn bè, ngay cả khi họ mắc sai lầm.)
- He gave up on learning the guitar after struggling with the chords. (Anh ấy từ bỏ việc học chơi guitar sau khi gặp khó khăn với các hợp âm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “give up on sth” và “give up sth.” Đây là cách để tránh sai sót:
- Incorrect: I gave up on smoking last year. (This means stop believing in smoking, which doesn’t make sense.)
- Correct: I gave up smoking last year. (Here, “give up” means to quit a habit.)
- Incorrect: She gave up on her job. (If she stopped believing in it, it’s fine; but if she quit the job, say “gave up her job.”)
- Correct: She gave up her job to travel. (Stopping the job itself, not just belief.)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Give up on sth” tương tự như “mất niềm tin vào” hoặc “ngừng tin tưởng vào.” Tuy nhiên, nó khác với “give up sth,” có nghĩa là từ bỏ hoặc ngừng làm điều gì đó một cách trực tiếp.
- Give up on sth:: Ngừng tin tưởng hoặc hy vọng vào điều gì đó. Ví dụ: Tôi sẽ không từ bỏ mục tiêu của mình.
- Give up sth:: Bỏ một hoạt động hoặc thói quen. Ví dụ: Cô ấy đã bỏ hút thuốc.
- Lose faith in sth:: Tương tự như “give up on sth” nhưng mang tính cảm xúc hơn và liên quan đến sự tin tưởng.
Các cụm từ thường gặp
“Give up on” thường được dùng với:
- Dreams – stop hoping that dreams will come true (Ước mơ – đừng hy vọng rằng ước mơ sẽ trở thành hiện thực)
- Plans – stop trying to follow a plan (Kế hoạch – ngừng cố gắng theo một kế hoạch)
- People – stop trusting or supporting someone (Mọi người – ngừng tin tưởng hoặc ủng hộ ai đó)
- Goals – stop working toward an objective (Mục tiêu – ngừng nỗ lực hướng tới một mục đích)
- Ideas – stop believing in a concept or suggestion (Ý tưởng – ngừng tin vào một khái niệm hoặc đề xuất nào đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give up on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give up on sth”:
Anna: I feel like giving up on my studies. It’s too hard.
Anna: Mình cảm thấy muốn từ bỏ việc học rồi. Nó quá khó khăn.
Ben: Don’t give up on your dreams. You’re almost there.
Ben: Đừng từ bỏ ước mơ của mình. Bạn đã gần đạt được rồi.
Anna: Thanks, I’ll try to keep going.
Anna: Cảm ơn, mình sẽ cố gắng tiếp tục không bỏ cuộc.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I gave up on smoking last year.
- B) I gave up smoking last year.
- C) I gave up on my smoking last year.
Answer: B) I gave up smoking last year.
Fill in the blank:
She never _______ on her goals, no matter how hard it gets.
- a) gave up
- b) gave up on
- c) gave
Answer: b) gave up on
Câu hỏi thường gặp
- Q1: Tôi có thể dùng “give up on” với người khác không?
Có, nó có nghĩa là ngừng tin tưởng hoặc ủng hộ ai đó.
- Câu hỏi 2: “give up on sth” có giống với “give up sth” không?
Không, “give up on sth” nghĩa là ngừng tin tưởng, trong khi “give up sth” nghĩa là từ bỏ một hoạt động hoặc thói quen.
- Câu hỏi 3: Có thể sử dụng “give up on sth” trong văn viết trang trọng không?
Có, cụm từ này được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q4: Từ trái nghĩa của “give up on sth” là gì?
Từ trái nghĩa là “giữ niềm tin vào” hoặc “tiếp tục tin tưởng vào” điều gì đó.
- Câu hỏi 5: Cụm từ “give up on sth” có thể tách rời không?
Không, cụm từ này không thể tách rời. Tân ngữ luôn đứng sau “give up on.”

