Ý nghĩa của “Give sth away”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Give sth away” có nghĩa là gì?

“Give sth away” có nghĩa là tự do tặng hoặc quyên góp một thứ gì đó cho người khác. Nó cũng có thể có nghĩa là vô tình tiết lộ một bí mật hoặc thông tin.

Giới thiệu

Cụm từ “Give sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó có hai nghĩa chính: cho ai đó cái gì miễn phí, hoặc vô tình tiết lộ thông tin hay bí mật. Hiểu được “Give sth away meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Dù bạn đang nói về việc tặng quần áo cho từ thiện hay để lộ một bí mật, động từ cụm này rất hữu ích. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những giải thích rõ ràng, ví dụ và mẹo cách sử dụng “Give sth away” đúng cách.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Give something away
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2 – B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cho đi miễn phí hoặc tiết lộ bí mật

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Give sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một thứ gì đó) có thể đứng giữa “give” và “away” hoặc sau “away.”

  • Give something away (correct): She gave the old books away. (Cô ấy đã cho đi những cuốn sách cũ.)
  • Give away something (correct but less common): She gave away the old books. (Cho đi thứ gì đó (đúng nhưng ít phổ biến hơn): Cô ấy đã cho đi những cuốn sách cũ.)
  • Give away (without object) is incorrect in this context. (“Give away” (không có tân ngữ) là không đúng trong ngữ cảnh này.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give sth away”?

Bạn dùng cụm từ “Give sth away” khi muốn nói về việc tặng đồ cho người khác miễn phí, chẳng hạn như quần áo, tiền hoặc quà tặng. Nó cũng được dùng khi ai đó tiết lộ thông tin hoặc bí mật mà không có ý định.

Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi đã give my old jacket away cho một người bạn,” hoặc “Anh ấy đã give away sự bất ngờ một cách vô tình.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn dọn dẹp phòng và không còn cần những món đồ chơi cũ nữa. Bạn có thể nói:

  • I decided to give my toys away to the charity shop. (Tôi đã quyết định tặng những món đồ chơi của mình cho cửa hàng từ thiện.)
  • She gave away her concert tickets because she couldn’t go. (Cô ấy đã tặng vé buổi hòa nhạc của mình vì không thể đi được.)
  • Don’t give away the ending of the movie! (Đừng tiết lộ kết thúc của bộ phim!)
  • He gave away the secret without realizing it. (Anh ấy đã vô tình tiết lộ bí mật mà không hề nhận ra.)
  • They gave away free samples at the store. (Họ đã phát các mẫu thử miễn phí tại cửa hàng.)

Những ví dụ này cho thấy cả hai nghĩa của cụm từ “Give sth away” trong một câu.

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách khi không có tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi cần tránh:

  • Incorrect: I gave away. (Missing object)
  • Correct: I gave the old clothes away.
  • Incorrect: She gave away the secret. (This is correct, but if you want emphasis, you can say “gave the secret away.”)

Hãy nhớ rằng, “give sth away” cần có một tân ngữ (một thứ gì đó) để hoàn chỉnh.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “hand sth out” và “pass sth on.” Tuy nhiên, “Give sth away” thường ngụ ý việc cho đi miễn phí hoặc vô tình tiết lộ thông tin.

  • Hand sth out:: Phân phát đồ vật cho một nhóm người, thường là một cách trang trọng (ví dụ: phát tờ rơi).
  • Pass sth on:: Đưa cái gì đó cho người khác, thường là thông tin hoặc vật phẩm.
  • Give sth away:: Cho không lấy tiền hoặc vô tình tiết lộ một bí mật.

Chọn “give away” khi bạn muốn nói đến việc cho đi miễn phí hoặc tiết lộ một cách vô ý.

Các cụm từ thường gặp

“Give sth away” thường được dùng với những đối tượng phổ biến sau:

  • Give clothes away: Donate clothes for free. (Cho quần áo đi: Tặng quần áo miễn phí.)
  • Give money away: Donate money. (Cho tiền: Quyên góp tiền.)
  • Give secrets away: Reveal secrets unintentionally. (Tiết lộ bí mật: Vô tình để lộ bí mật.)
  • Give tickets away: Offer tickets for free. (Give tickets away: Tặng vé miễn phí.)
  • Give information away: Reveal information. (“Give information away”: Tiết lộ thông tin.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sth away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Give sth away”:

Anna: I’m cleaning out my closet. Do you want some old clothes?
Anna: Mình đang dọn tủ quần áo. Bạn có muốn nhận mấy bộ đồ cũ không?

Ben: Sure! Are you giving them away?
Ben: Chắc chắn rồi! Bạn định tặng chúng đi à?

Anna: Yes, I don’t need them anymore.
Anna: Vâng, tôi không còn cần chúng nữa rồi.

Ben: Thanks! Also, don’t give away the surprise party plans!
Ben: Cảm ơn! Nhớ đừng tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ nhé!

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “give away”:

  • She decided to _______ her old books to the library.
  • Be careful not to _______ the secret before the party.
  • They _______ free samples at the event yesterday.
  • He accidentally _______ the ending of the movie.
  • I want to _______ my old phone to my cousin.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Give away” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Không, nó thường cần một tân ngữ như thứ bạn give away.
  • Q:Sự khác biệt giữa “give away” và “throw away” là gì? “Give away” có nghĩa là tặng hoặc cho không, trong khi “throw away” có nghĩa là vứt bỏ như rác.
  • Q:”Give away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:”Give away” có thể nghĩa là tiết lộ một bí mật không? Vâng, nó có thể nghĩa là vô tình tiết lộ một bí mật.
  • Q:Làm thế nào để tôi sử dụng “give away” ở thì quá khứ? Dùng “gave away,” ví dụ, “Cô ấy gave away quần áo cũ của mình.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.