“Give up on sb” có nghĩa là gì?
“Give up on sb” có nghĩa là ngừng hy vọng rằng ai đó sẽ tiến bộ hoặc thay đổi. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó mất niềm tin hoặc sự tin tưởng vào người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “give up on sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để diễn tả việc mất hy vọng hoặc niềm tin vào ai đó. Khi bạn give up on một người, điều đó có nghĩa là bạn không còn tin rằng họ sẽ thành công, thay đổi hoặc đáp ứng được kỳ vọng của bạn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc thậm chí trong môi trường công việc. Hiểu được ý nghĩa của “give up on sb” giúp người học sử dụng đúng cách và nhận biết nó trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản. Việc biết cách dùng cụm từ này một cách tự nhiên rất quan trọng để thể hiện sự thất vọng, bực bội hoặc chấp nhận khi ai đó không đáp ứng được mong đợi của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give up on sb (từ bỏ ai đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng hy vọng ai đó sẽ tiến bộ hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give up on sb” là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “give up” ra khỏi “on sb”. Tân ngữ (sb) luôn đứng sau “on”.
Pattern: give up on + somebodyExample: I will never give up on you. (Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ bạn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give up on sb”?
Sử dụng cụm từ “give up on sb” khi nói về việc mất hy vọng hoặc niềm tin vào khả năng thay đổi hoặc thành công của một người. Nó thường thể hiện cảm xúc như thất vọng hoặc bực bội. Bạn có thể dùng cụm này trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói hàng ngày.
Ví dụ
Khi ai đó liên tục mắc lỗi, cảm giác muốn từ bỏ họ là điều tự nhiên. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “give up on sb” trong câu:
- After many failed attempts, she finally gave up on her friend who never kept promises. (Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng cô ấy cũng từ bỏ người bạn luôn không giữ lời hứa của mình.)
- Don’t give up on your brother; he’s trying to improve. (Đừng từ bỏ anh trai bạn; anh ấy đang cố gắng cải thiện bản thân.)
- Teachers sometimes give up on students who don’t put effort into their work. (Thầy cô đôi khi từ bỏ những học sinh không chịu cố gắng trong công việc của mình.)
- It’s hard not to give up on someone you care about, even when they make mistakes. (Thật khó để không từ bỏ một người mà bạn quan tâm, ngay cả khi họ mắc sai lầm.)
- He gave up on his teammate after repeated failures in the project. (Anh ấy đã từ bỏ đồng đội của mình sau nhiều lần thất bại trong dự án.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “give up on sb” và “give sb up,” vốn có nghĩa khác nhau. Ngoài ra, giới từ “on” rất quan trọng và không thể bỏ qua.
- Incorrect: I give up my friend.
- Correct: I give up on my friend.
- Incorrect: She gave on him.
- Correct: She gave up on him.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Give up on sb” tương tự như “mất niềm tin vào ai đó” hoặc “ngừng tin tưởng vào ai đó,” nhưng nó mang tính thân mật và cảm xúc hơn. Khác với “give up,” có thể có nghĩa là ngừng một hoạt động, “give up on sb” chỉ việc mất hy vọng vào một người.
- Give up:: ngừng cố gắng làm gì đó (ví dụ: “Tôi đã bỏ hút thuốc.”)
- Give up on sb:: đừng hy vọng ai đó sẽ thay đổi (ví dụ, “I gave up on him.”)
- Lose faith in sb:: Cô ấy mất niềm tin vào đồng nghiệp của mình.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những từ thường được dùng cùng với “give up on”:
- Friend: stop hoping a friend will change (Bạn: đừng hy vọng một người bạn sẽ thay đổi)
- Family member: lose hope in a relative (Thành viên trong gia đình: mất hy vọng vào một người thân)
- Partner: give up on a romantic partner (Đối tác: từ bỏ một người bạn đời lãng mạn)
- Student: stop believing a student will improve (Học sinh: ngừng tin rằng một học sinh sẽ tiến bộ)
- Teammate: lose confidence in a team member (Đồng đội: mất niềm tin vào một thành viên trong đội)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give up on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give up on sb”:
Anna: I don’t think John will ever change his bad habits.
Anna: Tôi nghĩ John sẽ không bao giờ từ bỏ những thói quen xấu của mình đâu.
Mike: Don’t give up on him yet. People can surprise you.
Mike: Đừng vội từ bỏ anh ấy. Con người đôi khi có thể khiến bạn bất ngờ đấy.
Anna: I hope you’re right, but it’s hard to keep believing.
Anna: Tôi hy vọng bạn đúng, nhưng thật khó để tiếp tục tin tưởng.
Luyện tập
Complete the sentences with “give up on”:
- I will never ________ my best friend, no matter what happens.
- She decided to ________ her teammate after several mistakes.
- It’s important not to ________ people too quickly.
- He felt like ________ his dreams, but then he tried again.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể sử dụng “give up on sb” trong văn viết trang trọng không?
A: Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp không chính thức, nhưng cũng có thể sử dụng trong văn viết trang trọng khi phù hợp.
- Q: Sự khác biệt giữa “give up on sb” và “give sb up” là gì?
A: “Give up on sb” có nghĩa là mất hy vọng vào ai đó, trong khi “give sb up” có nghĩa là đầu hàng hoặc ngừng bảo vệ ai đó.
- Q: Liệu “give up on” có thể tách rời không?
A: Không, “give up on” không thể tách rời; tân ngữ phải đứng sau “on.”
- Q: Có thể thay “sb” bằng “someone” được không?
A: Có, “sb” là viết tắt của “somebody” hoặc “someone.”
- Q: “Give up on sb” có thể dùng để chỉ động vật hoặc đồ vật không?
A: Nó chủ yếu dùng cho con người, nhưng đôi khi cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho động vật.

