Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng “Give sb sth” trong tiếng Anh

“Give sb sth” có nghĩa là gì?

“Give sb sth” có nghĩa là trao hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai đó. Đây là một cụm từ tiếng Anh phổ biến dùng để diễn tả hành động đưa một vật hoặc món đồ cho một người.

Giới thiệu

Cụm từ “Give sb sth” là một cấu trúc đơn giản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh. Nó kết hợp động từ “give” với hai tân ngữ: “sb” (ai đó) và “sth” (một thứ gì đó). Cụm từ này được dùng để mô tả hành động chuyển giao một vật hoặc thông tin từ người này sang người khác. Hiểu được “Give sb sth meaning” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Dù bạn đang đề nghị giúp đỡ, chia sẻ một vật phẩm hay truyền đạt thông tin, cụm từ này đều rất hữu ích. Đây là động từ chuyển tiếp với hai tân ngữ, vì vậy việc nắm rõ thứ tự từ và cách dùng chính xác là rất quan trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Give sb sth (Cho ai đó cái gì)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp với hai tân ngữ
  • Trình độ: A1 (Sơ cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “Give sb sth” theo sau một mẫu rõ ràng, trong đó động từ “give” được theo sau bởi hai tân ngữ:

    Give + somebody (indirect object) + something (direct object)

Cấu trúc này có thể tách rời, nghĩa là bạn cũng có thể nói:

  • Give something to somebody (Đưa cái gì đó cho ai đó)

Ví dụ:

  • I gave her the book. (Tôi đã đưa cho cô ấy cuốn sách.)
  • I gave the book to her. (Tôi đã đưa cuốn sách cho cô ấy.)

Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến. Cách đầu tiên ngắn gọn hơn và tự nhiên hơn trong tiếng Anh nói.

Cách sử dụng “Give sb sth” như thế nào?

Bạn dùng “Give sb sth” khi muốn nói rằng ai đó đang cung cấp hoặc trao một món đồ hoặc thông tin cho người khác. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như tặng quà, hướng dẫn, giúp đỡ hoặc trao vật dụng.

Hãy nhớ rằng, người nhận vật được nhắc đến ngay sau từ “give,” và vật được nhắc đến cuối cùng. Thứ tự này giúp câu rõ ràng và tự nhiên hơn.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để hiểu cách sử dụng “Give sb sth” trong câu:

  • Can you give me the keys? (Bạn có thể đưa tôi chìa khóa được không?)
  • She gave her friend a birthday present. (Cô ấy đã tặng bạn mình một món quà sinh nhật.)
  • He gave the teacher his homework. (Anh ấy đã đưa bài tập về nhà cho cô giáo.)
  • They gave us directions to the museum. (Họ đã chỉ đường cho chúng tôi đến bảo tàng.)
  • I will give you some advice. (Tôi sẽ đưa cho bạn một vài lời khuyên.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn thứ tự các tân ngữ hoặc sử dụng sai giới từ. Dưới đây là một số lỗi điển hình và cách sửa chúng:

  • Incorrect: Give the book me.
  • Correct: Give me the book.
  • Incorrect: Give to me the pen.
  • Correct: Give the pen to me.

Luôn đặt người trước vật khi sử dụng cụm từ “Give sb sth.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cách diễn đạt tương tự như “hand sb sth,” “pass sb sth,” và “offer sb sth.” Mỗi cách đều mang một ý nghĩa hơi khác nhau:

  • Hand sb sth:: Thông thường có nghĩa là trao trực tiếp bằng tay.
  • Pass sb sth:: Thường được dùng khi trao thứ gì đó gần bên, như khi chuyền lọ muối.
  • Offer sb sth:: Có nghĩa là đưa ra một thứ gì đó để được chấp nhận, không nhất thiết phải trao ngay lập tức.

“Give sb sth” là cụm từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất để chuyển giao thứ gì đó cho ai đó.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến thường dùng với từ “give” bao gồm:

  • Give advice: To offer suggestions or guidance. (Đưa ra lời khuyên: Để đề xuất các gợi ý hoặc hướng dẫn.)
  • Give a gift/present: To provide something as a token of appreciation. (Tặng một món quà: Cung cấp một thứ gì đó như một biểu hiện của sự trân trọng.)
  • Give permission: To allow someone to do something. (Cho phép: Cho ai đó làm điều gì.)
  • Give information: To share facts or details. (Cung cấp thông tin: Chia sẻ các sự kiện hoặc chi tiết.)
  • Give a hand: To help someone. (Giúp đỡ: Giúp ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sb sth:

Đối thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “Give sb sth”:

Anna: Can you give me the report?
Anna: Bạn có thể đưa cho tôi bản báo cáo được không?

John: Sure, I’ll give you the file right now.
John: Chắc chắn rồi, tôi sẽ gửi cho bạn tập tin ngay bây giờ.

Anna: Thanks! I need to send it to the manager.
Anna: Cảm ơn! Tôi cần gửi nó cho quản lý.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “give sb sth”:

  • I will ______ you the keys tomorrow.
  • Can she ______ me some advice?
  • They ______ their teacher a thank-you card.
  • He ______ the instructions to the new employee.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Give sb sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể nói “Give sth to sb” thay thế được không? Có, cả hai cách đều đúng và có thể thay thế cho nhau.
  • Q:”Sb” và “sth” có nghĩa là gì? “Sb” có nghĩa là somebody (ai đó); “sth” có nghĩa là something (cái gì đó).
  • Q:Tôi có thể dùng “give” với những thứ không phải vật chất không? Có, bạn cũng có thể give lời khuyên, sự cho phép hoặc thông tin.
  • Q:”Give” có phải là động từ tách được không? Có, bạn có thể tách các tân ngữ hoặc dùng “give sth to sb.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.