Ý nghĩa của “Give sb back”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Give sb back” có nghĩa là gì?

“Give sb back” có nghĩa là trả lại ai đó cho một người, địa điểm hoặc tình huống. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc trả lại quyền kiểm soát, quyền giám hộ hoặc quyền sở hữu một người cho người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “give sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa trả lại ai đó cho người khác hoặc một nơi nào đó. “Sb” trong cụm từ này là viết tắt của “somebody,” tức là chỉ một người chứ không phải vật. Hiểu được ý nghĩa của “give sb back” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến việc trả lại một người, chẳng hạn như đưa trẻ con về cho cha mẹ hoặc trả bạn bè về với nhóm. Cụm từ này đơn giản nhưng rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và kể chuyện. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về quyền nuôi dưỡng, trách nhiệm hoặc đơn giản là trả ai đó về đúng chỗ ban đầu.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: give sb back (trả lại ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: trả lại ai đó cho người khác hoặc nơi khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Give sb back” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) có thể được đặt giữa “give” và “back.”

    Pattern 1: give + somebody + back
    Example: She gave him back to his parents. Pattern 2: give + back + somebody
    Example: She gave back him to his parents. (less common and usually not preferred)

Thông thường, mẫu đầu tiên được ưu tiên vì sự rõ ràng.

Làm thế nào để sử dụng “Give sb back”?

Bạn dùng “give sb back” khi muốn nói rằng một người nào đó đang được trả lại cho người khác. Điều này có thể liên quan đến việc trả lại một đứa trẻ cho cha mẹ, một tù nhân cho chính quyền, hoặc ai đó về lại nơi ban đầu của họ. Cụm từ này nhấn mạnh hành động trả lại hoặc giao người thay vì một vật thể.

Điều quan trọng cần nhớ là “sb” luôn chỉ một người, vì vậy bạn không nên dùng cụm từ này cho đồ vật hoặc động vật.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ sử dụng cụm từ “give sb back in a sentence” để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của nó:

  • After the playdate, she gave the children back to their parents. (Sau buổi chơi cùng, cô ấy đã đưa bọn trẻ trở lại cho cha mẹ chúng.)
  • The kidnappers finally gave the hostages back after negotiations. (Những kẻ bắt cóc cuối cùng đã thả các con tin sau khi thương lượng.)
  • Can you please give me back my brother? I need to talk to him. (Làm ơn trả lại anh trai tôi được không? Tôi cần nói chuyện với anh ấy.)
  • The teacher gave the student back to his guardian at the end of school. (Cuối buổi học, thầy cô đã đưa học sinh trở lại cho người giám hộ của em.)
  • They promised to give the lost child back to his family safely. (Họ hứa sẽ đưa đứa trẻ bị lạc trở về an toàn với gia đình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn “give sb back” với việc trả lại đồ vật hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I will give back him tomorrow.
    Correct: I will give him back tomorrow.
  • Incorrect: Please give back the boy to his mother.
    Correct: Please give the boy back to his mother.
  • Incorrect: She gave back the child. (Without a recipient, this is incomplete)
    Correct: She gave the child back to his parents.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ khác như “take sb back” hoặc “bring sb back” có những nghĩa khác nhau. “Give sb back” nhấn mạnh việc trả lại ai đó cho người khác hoặc một nơi nào đó.

  • Take sb back:: Thông thường có nghĩa là chấp nhận ai đó trở lại hoặc nhớ lại điều gì đó từ quá khứ.
  • Bring sb back:: Có nghĩa là đưa ai đó trở lại nơi người nói đang ở hoặc khơi lại ký ức.
  • Give sb back:: Có nghĩa là đưa ai đó trở lại cho người khác hoặc một nơi nào đó.

Hiểu được những khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn và sử dụng cụm từ phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “give sb back,” một số đối tượng (người) phổ biến thường xuất hiện là:

  • Children: Returning kids to their parents or guardians. (Trẻ em: Trả trẻ về cho cha mẹ hoặc người giám hộ của chúng.)
  • Hostages: Returning captives after release. (Con tin: Trả lại người bị bắt giữ sau khi được thả.)
  • Prisoners: Returning someone to custody or authorities. (Tù nhân: Trả ai đó về lại trại giam hoặc cho cơ quan chức năng.)
  • Friends or family members: Returning someone to their group or home. (Bạn bè hoặc thành viên gia đình: Đưa ai đó trở lại nhóm hoặc nhà của họ.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sb back:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “give sb back”:

Anna: I took care of your nephew while you were away.
James: Thank you! Can you give him back now? I want to spend some time with him.
Anna: Of course, here he is. I hope he behaved well!
Anna: Tôi đã chăm sóc cháu trai của bạn khi bạn đi vắng. James: Cảm ơn bạn! Bây giờ bạn có thể đưa cháu lại cho tôi được không? Tôi muốn dành thời gian bên cháu. Anna: Tất nhiên rồi, đây cháu đây. Hy vọng cháu đã ngoan!

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “give sb back”:

  • I will _______ the children _______ to their parents after the party.
  • They promised to _______ the hostages _______ safely.
  • Can you please _______ my brother _______? I want to speak with him.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Give sb back” có thể dùng với đồ vật không? Không, nó chỉ dùng với người thôi.
  • Q:”Give sb back” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt người nhận giữa “give” và “back.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “give sb back” và “bring sb back” là gì? “Give sb back” có nghĩa là trả lại ai đó cho một người khác; “bring sb back” có nghĩa là đưa ai đó trở lại một nơi nào đó.
  • Q:Tôi có thể nói “give back him” được không? Về mặt ngữ pháp thì có thể, nhưng cách nói này không tự nhiên; nên dùng “give him back” sẽ hợp hơn.
  • Q:”Give sb back” ở trình độ nào? Nó phù hợp cho người học từ trình độ sơ cấp đến trung cấp (trình độ A2).

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.