“give sth out” có nghĩa là gì?
“Give sth out” có nghĩa là phân phát hoặc trao cái gì đó cho mọi người. Nó thường đề cập đến việc chia sẻ các vật phẩm như giấy tờ, thông tin hoặc sản phẩm.
Giới thiệu
Cụm từ “give sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động phân phát hoặc trao cái gì đó cho người khác. Hiểu được ý nghĩa của “give sth out” giúp người học sử dụng đúng trong nhiều tình huống khác nhau, dù là ở trường học, nơi làm việc hay các sự kiện xã hội. Thuật ngữ “sth” là viết tắt của “something” (một cái gì đó), vì vậy “give sth out” có nghĩa là trao cái gì đó cho nhiều người hoặc lan truyền thông tin, vật phẩm. Đây là một cụm từ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong tiếng Anh nói cũng như viết. Biết cách sử dụng nó có thể cải thiện sự lưu loát và làm cho cuộc trò chuyện của bạn tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2-B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: phân phát hoặc trao cái gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “give” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Subject + give + object + out (e.g., She gave the papers out.)
Subject + give + out + object (e.g., She gave out the papers.)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa “give” và “out” phổ biến hơn khi tân ngữ là một danh từ ngắn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “give sth out”?
Sử dụng cụm từ “give sth out” khi nói về việc phân phát đồ vật hoặc thông tin cho nhiều người. Nó thường được dùng trong lớp học, văn phòng, sự kiện hoặc bất kỳ tình huống nào mà thứ gì đó được trao cho một nhóm người. Nó cũng có thể mang nghĩa là phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó, như mùi hoặc ánh sáng, nhưng điều này ít phổ biến hơn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một giáo viên đang phát phiếu bài tập cho học sinh. Đây là tình huống hoàn hảo để sử dụng cụm từ “give sth out.”
- The teacher gave the test papers out to all the students. (Giáo viên đã phát đề kiểm tra cho tất cả học sinh.)
- They gave out free samples of the new product at the mall. (Họ đã phát miễn phí các mẫu thử sản phẩm mới tại trung tâm thương mại.)
- Volunteers gave out food and water during the event. (Các tình nguyện viên đã phát thức ăn và nước uống trong suốt sự kiện.)
- The company gave out flyers to promote the sale. (Công ty đã phát tờ rơi để quảng bá chương trình khuyến mãi.)
- He gave out the instructions before starting the game. (Anh ấy phát các hướng dẫn trước khi bắt đầu trò chơi.)
Đây là cách bạn có thể sử dụng “give sth out” trong câu: “Người quản lý đã give out các lịch trình mới cho nhân viên.”
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “give sth out” với các cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng nó không đúng trong câu.
- Incorrect: She gave out the papers to the students. (This is correct, but in some contexts, it sounds less natural.)
- Correct: She gave the papers out to the students.
- Incorrect: He gave the out papers.
- Correct: He gave out the papers.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ nên đặt giữa “give” và “out” hoặc sau cụm động từ, nhưng không bao giờ tách tân ngữ ra một cách sai lệch.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “hand out” và “pass out” có nghĩa tương tự với “give sth out.”
- Hand out:: Thường được sử dụng cho việc phân phát chính thức hoặc trang trọng, như trao chứng chỉ.
- Pass out:: Thường gặp trong các ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt khi phân phát đồ nhanh chóng.
- Give out:: Trung tính và trang trọng hơn, cũng có thể mang nghĩa ngừng hoạt động hoặc phát ra thứ gì đó (như ánh sáng hoặc âm thanh).
Ví dụ: “Giáo viên trao giải thưởng,” so với “Giáo viên gave out giải thưởng.” Cả hai đều đúng, nhưng “hand out” nghe có vẻ trang trọng hơn một chút.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “give sth out” và ý nghĩa của chúng:
- Give out papers – distribute printed documents (Phát giấy – phân phát tài liệu in ấn)
- Give out flyers – hand out promotional leaflets (Phát tờ rơi – phát các tờ quảng cáo)
- Give out samples – distribute free product examples (Phát mẫu thử – phân phát các sản phẩm mẫu miễn phí)
- Give out information – share details or data (Cung cấp thông tin – chia sẻ chi tiết hoặc dữ liệu)
- Give out prizes – hand out awards (Trao giải thưởng – phát phần thưởng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give sth out”:
Anna: Did you give out the invitations for the party?
Anna: Bạn đã phát thiệp mời cho bữa tiệc chưa?
Mark: Yes, I gave them out yesterday at work.
Mark: Vâng, tôi đã phát cho họ vào ngày hôm qua ở chỗ làm.
Anna: Great! I hope everyone can come.
Anna: Tuyệt quá! Mình hy vọng mọi người đều có thể đến.
Luyện tập
Try to complete the sentences below using the correct form of “give sth out”:
- The teacher _______ the homework sheets _______ to the class.
- Volunteers _______ free water bottles during the marathon.
- Can you _______ these flyers _______ at the event?
Câu hỏi thường gặp
- “Give sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là phân phát hoặc trao cái gì đó cho nhiều người.
- “Give sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “give” và “out” hoặc sau cụm từ này.
- “Give out” có thể mang nghĩa khác không? Có, nó cũng có thể có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc phát ra thứ gì đó như ánh sáng hoặc âm thanh.
- Từ đồng nghĩa với “give sth out” là gì? “Hand out” và “pass out” là những từ đồng nghĩa phổ biến.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “give sth out” trong một câu? Ví dụ: “Cô ấy gave out vé trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.”

