Ý nghĩa của cụm từ “Give sb over to sb”, ví dụ và cách sử dụng

“Give sb over to sb” có nghĩa là gì?

“Give sb over to sb” có nghĩa là giao ai đó cho sự chăm sóc, kiểm soát hoặc quyền hạn của người khác, thường là một cách chính thức hoặc miễn cưỡng.

Giới thiệu

Cụm từ “Give sb over to sb” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, mô tả hành động giao một người cho người khác. Điều này có thể nhằm mục đích chăm sóc, giám hộ hoặc kiểm soát. “sb” là viết tắt của “somebody” và được dùng khi nói về con người. Hiểu được “Give sb over to sb meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện về trách nhiệm, quyền hạn hoặc thậm chí trong các tình huống pháp lý. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Give somebody over to somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Giao ai đó cho sự kiểm soát hoặc chăm sóc của người khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Give sb over to sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “give” và “over” ra với tân ngữ ở giữa.

Pattern:
Give + somebody + over + to + somebody

Example: They gave the child over to his grandparents. (Họ giao đứa trẻ cho ông bà chăm sóc.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give sb over to sb”?

Bạn dùng cụm từ “give sb over to sb” khi nói về việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát một người. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như quyền giám hộ hợp pháp, chăm sóc trẻ em, hoặc giao ai đó cho cơ quan chức năng. Cụm từ này có thể ngụ ý một hành động chính thức hoặc đôi khi là miễn cưỡng. Hãy dùng nó khi bạn muốn diễn đạt rằng một người đang được đặt dưới sự giám sát của người khác.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “give sb over to sb in a sentence”:

  • After the court decision, they gave the child over to the foster family. (Sau khi tòa án ra phán quyết, họ đã giao đứa trẻ cho gia đình nuôi dưỡng.)
  • The police gave the suspect over to the immigration officers. (Cảnh sát đã bàn giao nghi phạm cho các nhân viên di trú.)
  • She didn’t want to give her son over to the school authorities, but she had no choice. (Cô không muốn giao con trai mình cho nhà trường, nhưng cô không còn lựa chọn nào khác.)
  • The hospital gave the patient over to the rehabilitation center for further care. (Bệnh viện đã chuyển bệnh nhân sang trung tâm phục hồi chức năng để tiếp tục chăm sóc.)
  • The parents decided to give their daughter over to her aunt while they were away. (Cha mẹ đã quyết định giao con gái cho dì chăm sóc trong thời gian họ vắng nhà.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ “give sb over to sb” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai thứ tự từ.

Sai: Họ đã giao đứa trẻ cho ông bà của nó. Đúng: Họ đã giao đứa trẻ cho ông bà của nó.

Sai: Cô ấy đã đưa con trai mình cho giáo viên. Đúng: Cô ấy đã “give her son over to” giáo viên.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “hand over,” “turn over,” và “deliver to.” Tuy nhiên, “give sb over to sb” thường ngụ ý một sự chuyển giao chính thức hoặc trang trọng hơn, đặc biệt là về trách nhiệm hoặc sự chăm sóc.

  • Hand over:: Chung chung hơn; có thể không trang trọng hoặc trang trọng, ví dụ như giao chìa khóa.
  • Turn over:: Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc cảnh sát, ví dụ như giao nộp bằng chứng.
  • Deliver to:: Tập trung vào việc giao hàng vật lý hơn là trách nhiệm.

“Give sb over to sb” nhấn mạnh việc chuyển giao quyền kiểm soát hoặc chăm sóc, thường là một cách miễn cưỡng hoặc chính thức.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là các vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “give sb over to sb” và ý nghĩa của chúng:

  • Child: Giving custody or care of a child. (Trẻ em: Việc giao quyền nuôi dưỡng hoặc chăm sóc một đứa trẻ.)
  • Suspect: Handing a person over to authorities. (Nghi phạm: Bàn giao một người cho cơ quan chức năng.)
  • Patient: Transferring care to medical staff. (Bệnh nhân: Chuyển giao việc chăm sóc cho nhân viên y tế.)
  • Prisoner: Giving control to guards or officials. (Tù nhân: Trao quyền kiểm soát cho lính canh hoặc quan chức.)
  • Son/Daughter: Placing a family member under someone else’s supervision. (Con trai/con gái: Đưa một thành viên trong gia đình dưới sự giám sát của người khác.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sb over to sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give sb over to sb”:

Anna: Have you heard about the custody case?
Anna: Cậu có nghe về vụ tranh chấp quyền nuôi con không?

Ben: Yes, they finally gave the child over to the grandmother.
Ben: Vâng, cuối cùng họ đã giao đứa trẻ cho bà ngoại chăm sóc.

Anna: That must have been a tough decision for the parents.
Anna: Chắc hẳn đó là một quyết định khó khăn đối với các bậc cha mẹ.

Ben: Definitely. But it was the best option for the child’s safety.
Ben: Chắc chắn rồi. Nhưng đó là lựa chọn tốt nhất để đảm bảo an toàn cho đứa trẻ.

Luyện tập

Try to complete the sentence below with the correct form of “give sb over to sb”:

After the investigation, the police __________ the suspect __________ the immigration officers.

  • a) gave over / to
  • b) gave the suspect over to
  • c) gave the suspect to over
  • d) gave to over the suspect

Answer: b) gave the suspect over to

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Nó chủ yếu được sử dụng trong những hoàn cảnh trang trọng hay nghiêm túc phải không?

    A: Đúng vậy, nó chủ yếu mang tính trang trọng hoặc được dùng trong những bối cảnh nghiêm túc.

  • Q:ANSWER: Không, “give sb over to sb” là cụm động từ không tách rời.

    A: Không, “give sb over to sb” là cụm động từ không tách rời.

  • Q:Có phải lúc nào cũng vậy không?

    A: Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng nó thường ngụ ý trách nhiệm hoặc sự chăm sóc chính thức.

  • Q:Có thể dùng nó cho vật không?

    A: Không, nó chỉ dùng cho người thôi.

  • Q:”Give sb over to sb” và “hand over” khác nhau như thế nào?

    A: “Give sb over to sb” mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào trách nhiệm, trong khi “hand over” mang nghĩa chung hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.