Ý nghĩa và ví dụ về “Wipe sth away”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Wipe sth away” có nghĩa là gì?

“Wipe sth away” có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau sạch bằng khăn, tay hoặc vật tương tự. Nó thường đề cập đến việc làm sạch hoặc xóa bỏ điều gì đó về mặt vật lý hoặc cảm xúc.

Giới thiệu

Cụm động từ “wipe sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động lau sạch bụi bẩn, nước mắt, bụi hoặc các chất khác bằng cách chùi đi. Nó có thể được áp dụng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể wipe away mồ hôi trên trán hoặc wipe away nước mắt sau khi cảm thấy buồn. Hiểu được ý nghĩa của “wipe sth away” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến các câu chuyện viết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: wipe something away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2-B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ thứ gì đó bằng cách chà xát cho tróc ra

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Wipe sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “wipe” và “away” hoặc sau “away.”

  • wipe something away (xóa bỏ thứ gì đó hoàn toàn)
  • wipe away something (xóa bỏ điều gì đó)

Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wipe sth away”?

Sử dụng “wipe sth away” khi bạn muốn diễn tả việc loại bỏ một thứ gì đó bằng cách lau chùi. Nó thường liên quan đến hành động vật lý, chẳng hạn như lau mồ hôi, nước mắt, bụi bẩn hoặc đất cát. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng, ví dụ như để miêu tả việc loại bỏ cảm xúc như buồn bã hoặc sợ hãi.

Ví dụ về những vật thể bạn có thể “wipe away” bao gồm nước mắt, mồ hôi, bụi bẩn, hoặc thậm chí là ký ức theo nghĩa bóng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “wipe sth away” trong ngữ cảnh:

  • She wiped the sweat away from her forehead after running. (Cô ấy lau sạch mồ hôi trên trán sau khi chạy.)
  • He quickly wiped away the dust from the old book. (Anh ấy nhanh chóng lau sạch bụi trên cuốn sách cũ.)
  • Seeing her friend’s smile wiped away all her worries. (Nhìn thấy nụ cười của bạn mình, cô ấy đã quên hết mọi lo lắng.)
  • He wiped away his tears quietly during the movie. (Anh ấy lặng lẽ lau khô nước mắt trong suốt bộ phim.)
  • The gentle breeze seemed to wipe away the sadness in the air. (Làn gió nhẹ dường như đã xua tan nỗi buồn trong không khí.)

Những ví dụ này cho thấy cách “wipe sth away” có thể mô tả việc loại bỏ cả về thể chất lẫn cảm xúc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:

  • Incorrect: She wiped away tears them.
    Correct: She wiped the tears away.
  • Incorrect: He wipe away the dust.
    Correct: He wiped away the dust.
  • Incorrect: Wipe off the sweat away.
    Correct: Wipe the sweat away.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ phải nằm giữa “wipe” và “away” hoặc sau “away,” và động từ phải phù hợp với chủ ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Wipe sth away” tương tự như “clean,” “remove,” hoặc “brush off,” nhưng nó ngụ ý một chuyển động nhẹ nhàng hoặc chà xát. Khác với “throw away,” có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó, “wipe away” tập trung vào việc loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt.

Ví dụ:

  • Wipe away:: Loại bỏ nước mắt, bụi hoặc đất bằng cách chà xát
  • Throw away:: Loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó
  • Brush off:: Loại bỏ bụi hoặc bẩn bằng cách chải sạch

Mỗi từ có ý nghĩa và cách sử dụng hơi khác nhau, vì vậy hãy chọn dựa trên ngữ cảnh.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “wipe away,” cùng với ý nghĩa của chúng:

  • Tears: liquid drops from eyes when crying (Nước mắt: những giọt chất lỏng chảy ra từ mắt khi khóc)
  • Sweat: moisture from the skin after exercise or heat (Mồ hôi: độ ẩm trên da sau khi tập thể dục hoặc khi trời nóng)
  • Dust: small particles of dirt (Bụi: những hạt nhỏ của đất bẩn)
  • Dirt: soil or grime on surfaces (Bụi bẩn: đất hoặc vết bẩn trên bề mặt)
  • Smile: figuratively, wiping away sadness or worry (Nụ cười: nghĩa bóng, “wipe away” nỗi buồn hay lo lắng)

Những cụm từ này giúp bạn hiểu cách sử dụng phổ biến của cụm từ.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wipe sth away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “wipe sth away” một cách tự nhiên:

Anna: You look tired. Are you okay?
Anna: Trông bạn có vẻ mệt. Bạn có ổn không?

Ben: Yeah, just hot today. I had to wipe the sweat away a few times.
Ben: Ừ, hôm nay trời chỉ nóng thôi. Mình phải lau mồ hôi mấy lần đấy.

Anna: I understand. It’s really humid outside.
Anna: Tôi hiểu rồi. Bên ngoài thật sự rất ẩm ướt.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “wipe sth away”:

  • She _______ the tears _______ after hearing the good news.
  • Can you help me _______ the dust _______ from the table?
  • He quickly _______ the sweat _______ during the break.

Câu hỏi thường gặp

  • “Wipe sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau hoặc chà đi, như mồ hôi, nước mắt hoặc bụi bẩn.
  • Cụm từ “wipe away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “wipe” và “away” hoặc sau “away.”
  • “Wipe sth away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc như buồn bã hoặc sợ hãi.
  • Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với “wipe away”? Nước mắt, mồ hôi, bụi và đất thường được “wipe away”.
  • “Wipe away” có giống với “throw away” không? Không, “wipe away” có nghĩa là lau sạch bằng cách chà xát, trong khi “throw away” có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.