“Give sb sth back” có nghĩa là gì?
“Give sb sth back” có nghĩa là trả lại thứ gì đó cho người đã sở hữu hoặc cho mượn ban đầu. Cụm từ này thường được dùng khi bạn đã mượn hoặc lấy một món đồ rồi sau đó trả lại cho chủ sở hữu.
Giới thiệu
Cụm từ “give sb sth back” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh giúp mô tả hành động trả lại thứ gì đó cho ai đó. “Sb” là viết tắt của somebody (ai đó), và “sth” là viết tắt của something (một thứ gì đó), làm cho cụm từ này linh hoạt trong nhiều tình huống. Hiểu được “give sb sth back meaning” rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc mượn và trả lại đồ vật. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh nói và viết, và thành thạo nó có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn bằng cách làm cho lời nói của bạn trở nên tự nhiên và lịch sự hơn. Dù bạn đang trả lại một cuốn sách, tiền bạc hay một ân huệ, động từ cụm này đều rất phù hợp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give sb sth back → trả lại cho ai cái gì
- Loại: ngoại động từ (cần tân ngữ)
- Trình độ: A2 (Sơ cấp đến Trung cấp cơ bản)
- Ý nghĩa ngắn gọn: trả lại thứ gì đó cho ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “give sb sth back” có thể tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Give someone something back. (Trả lại cho ai đó thứ gì đó.)
- Give something back to someone. (Trả lại thứ gì đó cho ai đó.)
Ví dụ:
- I will give you the book back tomorrow. (Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho bạn vào ngày mai.)
- I will give the book back to you tomorrow. (Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho bạn vào ngày mai.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give sb sth back”?
Bạn dùng “give sb sth back” khi muốn nói rằng bạn đang trả lại thứ gì đó cho chủ sở hữu của nó. Cụm từ này có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Cụm từ này thường được dùng với các vật như sách, tiền, chìa khóa hoặc bất kỳ món đồ nào được mượn hoặc tạm thời lấy từ ai đó.
Lịch sự khi nói “give sth back” sau khi mượn đồ, vì điều đó thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “give sb sth back in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng của nó:
- After finishing the movie, I gave my friend the DVD back. (Sau khi xem xong bộ phim, tôi đã trả lại đĩa DVD cho bạn mình.)
- Can you give me my pen back, please? (Bạn có thể trả lại cho tôi cây bút được không?)
- She promised to give the money back by Friday. (Cô ấy hứa sẽ trả lại số tiền vào thứ Sáu.)
- Don’t forget to give the keys back to the landlord. (Đừng quên trả lại chìa khóa cho chủ nhà.)
- He gave his old phone back to his sister after she fixed it. (Anh ấy đã trả lại chiếc điện thoại cũ cho em gái sau khi cô ấy sửa xong.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự của các tân ngữ hoặc bỏ sót một phần của cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I will give back you the book.
- Correct: I will give you the book back.
- Incorrect: Give back the money me.
- Correct: Give the money back to me.
Hãy nhớ, từ “back” phải đứng sau tân ngữ hoặc ở cuối cụm từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Give sb sth back” tương tự như “return” hoặc “hand sth back,” nhưng có một số khác biệt nhỏ. “Return” mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong văn viết, trong khi “give back” thì thân mật và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Give sb sth back:: thân mật, trò chuyện
- Return sth to sb:: trang trọng, dùng trong văn viết
- Hand sth back:: thân mật, thường dùng khi trao trả vật gì đó bằng tay
Ví dụ: “Xin hãy trả sách về thư viện” và “Bạn có thể give the book back to me không?”
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “give sb sth back,” một số đối tượng thường được nhắc đến. Những kết hợp này giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.
- Give money back: return borrowed money (Trả lại tiền: hoàn trả số tiền đã vay)
- Give keys back: return keys after use (Trả lại chìa khóa: trả chìa khóa sau khi sử dụng xong)
- Give a book back: return a borrowed book (Trả lại một cuốn sách: trả lại một cuốn sách đã mượn)
- Give a favor back: reciprocate a favor (Đáp lại một ân huệ: đền đáp một ân huệ)
- Give a phone back: return a borrowed phone (Trả lại điện thoại: trả lại một chiếc điện thoại đã mượn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give sb sth back:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give sb sth back”:
Anna: Hey, can I get my notebook back? I need to study.
Anna: Này, bạn có thể trả lại cho mình cuốn sổ được không? Mình cần học.
Ben: Sure! I’ll give it back to you tomorrow.
Ben: Chắc chắn rồi! Ngày mai mình sẽ trả lại cho bạn.
Anna: Thanks! I really appreciate it.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình thật sự rất trân trọng điều đó.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “give sb sth back”:
- I borrowed your pen yesterday. I will _______ you _______ today.
- Can you _______ the keys _______ to me after work?
- She promised to _______ the money _______ next week.
- Don’t forget to _______ the book _______ to the library.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Give sb sth back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Tôi có thể nói “give back sb sth” không? Không, thứ tự từ đúng là đặt “back” sau các tân ngữ.
- Q:Sự khác biệt giữa “give back” và “return” là gì? “Return” trang trọng hơn; “give back” thì thân mật và dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Có thể dùng “give sb sth back” với những ân huệ không? Có, nó có thể mang nghĩa là đáp lại một ân huệ.
- Q:”Give sb sth back” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách các tân ngữ và “back” ra.

