Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Be taken with sb”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Be taken with sb” có nghĩa là gì?

“Be taken with sb” có nghĩa là thích hoặc bị thu hút bởi ai đó, thường theo cách duyên dáng hoặc trìu mến.

Giới thiệu

Cụm từ be taken with sb là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để diễn tả cảm giác thích hoặc bị thu hút bởi ai đó. Nó thường mô tả ấn tượng đầu tiên khi bạn thấy ai đó thú vị hoặc duyên dáng. Hiểu được ý nghĩa của be taken with sb sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc ngưỡng mộ hoặc yêu mến một cách tự nhiên. Cụm động từ này hữu ích trong cả cuộc trò chuyện thân mật lẫn trang trọng, trở thành một phần thiết yếu trong vốn từ tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: be taken with somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thích hoặc bị thu hút bởi ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Be taken with sb là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “taken” ra khỏi “with.” Cấu trúc luôn là:

    Subject + be (am/is/are/was/were) + taken + with + somebody

Ví dụ:

  • She is taken with her new colleague. (Cô ấy rất ấn tượng với đồng nghiệp mới của mình.)
  • They were taken with the charming host. (Họ đã bị cuốn hút bởi người dẫn chương trình duyên dáng.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be taken with sb?

Bạn dùng cụm từ be taken with sb để mô tả khi ai đó cảm thấy bị thu hút hoặc ấn tượng bởi người khác. Nó thường chỉ cảm giác ban đầu hơn là tình yêu sâu sắc. Cụm từ này có thể được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Nó thường tập trung vào những cảm xúc tích cực như sự ngưỡng mộ, thích thú hoặc quan tâm lãng mạn.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ be taken with sb trong câu:

  • When I first met him, I was immediately taken with his sense of humor. (Khi lần đầu gặp anh ấy, tôi đã ngay lập tức bị cuốn hút bởi khiếu hài hước của anh ấy.)
  • She seemed to be taken with the new teacher’s confidence. (Cô ấy dường như rất ấn tượng và bị thu hút bởi sự tự tin của giáo viên mới.)
  • He was taken with her kindness and warmth. (Anh ấy đã bị cuốn hút bởi sự tử tế và ấm áp của cô ấy.)
  • They were taken with the way the artist expressed emotions in his work. (Họ rất ấn tượng với cách nghệ sĩ thể hiện cảm xúc trong tác phẩm của mình.)
  • Many guests were taken with the host’s friendly attitude. (Nhiều khách mời rất ấn tượng và cảm mến thái độ thân thiện của chủ nhà.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này với các biểu đạt khác hoặc sử dụng sai cấu trúc. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I am taken with him very much.
    Correct: I am very taken with him.
  • Incorrect: She is taken by him.
    Correct: She is taken with him.
  • Incorrect: They taken with her.
    Correct: They are taken with her.

Hãy nhớ, luôn dùng động từ “be” (am/is/are) trước “taken,” và dùng “with” để nối nó với người đó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Be taken with sb tương tự như các cụm từ như “be fond of sb” hoặc “be attracted to sb,” nhưng thường ngụ ý một ấn tượng ban đầu hoặc sự thích thú đột ngột.

  • Be fond of sb:: Một sự yêu thích hoặc tình cảm chung, thường là lâu dài.
  • Be attracted to sb:: Thông thường ngụ ý sự thu hút về mặt lãng mạn hoặc thể xác.
  • Be taken with sb:: Thường dùng để chỉ việc bị thu hút hoặc ấn tượng, không nhất thiết là theo kiểu lãng mạn.

Sử dụng cụm từ be taken with sb khi bạn muốn diễn đạt sự ngưỡng mộ hoặc thích thú một cách ngay lập tức hoặc rõ ràng.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng be taken with sb, một số cách kết hợp phổ biến bao gồm:

  • Be taken with someone’s personality: Like their character or behavior. (Bị “Be taken with someone’s personality”: Thích tính cách hoặc cách cư xử của ai đó.)
  • Be taken with someone’s smile: Attracted to their smile. (Bị “Be taken with someone’s smile”: Bị thu hút bởi nụ cười của họ.)
  • Be taken with someone’s ideas: Impressed by their thoughts or opinions. (Bị “Be taken with” ý tưởng của ai đó: Ấn tượng với suy nghĩ hoặc quan điểm của họ.)
  • Be taken with someone’s charm: Attracted to their charm. (Bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của ai đó: Bị thu hút bởi sự quyến rũ của họ.)
  • Be taken with someone’s kindness: Admire their kindness. (Bị “Be taken with someone’s kindness”: Ngưỡng mộ lòng tốt của họ.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be taken with sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ be taken with sb một cách tự nhiên:

Anna: Cậu có để ý anh chàng mới trong lớp không? Ben: Có chứ, tớ thực sự bị ấn tượng bởi sự tự tin của cậu ấy trong buổi thuyết trình. Anna: Tớ cũng vậy! Cậu ấy có vẻ rất thân thiện và thông minh.

Luyện tập

Try to complete the sentences below with the correct form of be taken with sb:

  • I _____ really _______ with her enthusiasm for the project.
  • They _____ not _____ with the new manager at first, but now they like him.
  • He _____ completely _______ with her talent.
  • Are you _______ with the speaker’s ideas?

Câu hỏi thường gặp

  • “Be taken with sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thích hoặc bị thu hút bởi ai đó, thường là vì sự duyên dáng hoặc tính cách của họ.
  • “Be taken with sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • “Be taken with sb” có thể chỉ cảm xúc lãng mạn không? Có, nhưng nó thường chỉ sự thu hút hoặc ngưỡng mộ ban đầu, không phải tình yêu sâu sắc.
  • “Be taken with sb” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • Sự khác biệt giữa “be taken with sb” và “be fond of sb” là gì? “Be taken with sb” thường chỉ sự ấn tượng ban đầu hoặc thích ngay lập tức, trong khi “be fond of sb” chỉ sự yêu mến lâu dài.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.