Ý nghĩa của cụm từ Be thrown back on sth, ví dụ và cách sử dụng

“Be thrown back on sth” có nghĩa là gì?

“Be thrown back on sth” có nghĩa là phải dựa vào một thứ gì đó, thường là vì không có lựa chọn khác. Nó thường ngụ ý một tình huống mà bạn phải phụ thuộc vào một nguồn lực hạn chế.

Giới thiệu

Cụm động từ “be thrown back on sth” được dùng khi ai đó phải dựa vào một thứ gì đó, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn. Nó ngụ ý sự phụ thuộc đột ngột hoặc bắt buộc vào một nguồn lực, kỹ năng hoặc sự hỗ trợ vì các lựa chọn khác đã hết hoặc không có sẵn. Hiểu được nghĩa của “be thrown back on sth” giúp người học diễn đạt những tình huống mà họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sử dụng những gì còn lại. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi mô tả những thách thức hoặc khó khăn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: be thrown back on something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Phải phụ thuộc vào điều gì đó vì không còn lựa chọn nào khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “be thrown back on sth” không thể tách rời. Bạn không thể tách động từ ra khỏi tân ngữ.

Pattern: Subject + be (am/is/are/was/were) + thrown back on + something

Example: She was thrown back on her savings after losing her job. (Cô ấy phải dựa vào khoản tiết kiệm của mình sau khi mất việc.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be thrown back on sth?

Cụm từ này chủ yếu được dùng ở thể bị động vì nó mô tả tình huống khi ai đó bị buộc phải dựa vào một thứ gì đó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng nó khi giải thích những tình huống mà lựa chọn bị hạn chế, chẳng hạn như khó khăn về tài chính, thiếu sự hỗ trợ hoặc khi các nguồn lực khác không hiệu quả.

Ví dụ

Khi công ty đóng cửa, nhiều nhân viên đã phải dựa vào trợ cấp thất nghiệp.

  • After the storm, the villagers were thrown back on their own supplies. (Sau cơn bão, người dân trong làng phải tự dựa vào nguồn lương thực của chính mình.)
  • Without new clients, the business was thrown back on its existing customers. (Không có khách hàng mới, doanh nghiệp buộc phải dựa vào khách hàng hiện tại của mình.)
  • He was thrown back on his instincts when the plan failed. (Khi kế hoạch thất bại, anh ta đành phải dựa hoàn toàn vào bản năng của mình.)
  • During the crisis, she was thrown back on the help of her family. (Trong cơn khủng hoảng, cô ấy buộc phải nhờ cậy vào sự giúp đỡ của gia đình mình.)
  • When the technology stopped working, they were thrown back on manual methods. (Khi công nghệ ngừng hoạt động, họ buộc phải quay lại sử dụng các phương pháp thủ công.)

Những ví dụ này cho thấy cách “be thrown back on sth” trong câu mô tả sự phụ thuộc bắt buộc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này và cố gắng sử dụng nó một cách chủ động hoặc tách rời các phần không đúng cách.

  • Incorrect: They threw back on their savings after the accident.
  • Correct: They were thrown back on their savings after the accident.
  • Incorrect: She was thrown back her family for help.
  • Correct: She was thrown back on her family for help.

Hãy nhớ rằng, nó là bị động và không thể tách rời với giới từ “on.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm rely on và depend on, nhưng be thrown back on sth ngụ ý sự phụ thuộc đột ngột hoặc bắt buộc, thường là sau khi mất đi các lựa chọn khác.

  • Rely on:: Phụ thuộc chung mà không gấp rút.
  • Depend on:: Phụ thuộc trung lập, có thể được lên kế hoạch.
  • Be thrown back on sth:: Phụ thuộc bắt buộc hoặc bất ngờ do thiếu lựa chọn thay thế.

Các cụm từ thường gặp

Cụm từ này thường được sử dụng với các từ liên quan đến nguồn lực hoặc sự hỗ trợ. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:

  • Savings: Money saved for emergencies (Tiết kiệm: Tiền dành dụm cho các trường hợp khẩn cấp)
  • Help: Assistance from others (Giúp đỡ: Sự hỗ trợ từ người khác)
  • Support: Emotional or financial aid (Hỗ trợ: Sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc tài chính)
  • Resources: Materials or assets available (Tài nguyên: Vật liệu hoặc tài sản có sẵn)
  • Instincts: Natural reactions or feelings (Bản năng: Phản ứng hoặc cảm xúc tự nhiên)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be thrown back on sth:

Đối thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một tình huống khó khăn:

Anna: After losing her job, Sarah had no choice but to be thrown back on her savings.
Anna: Sau khi mất việc, Sarah đành phải dựa vào số tiền tiết kiệm của mình.

Ben: That must have been tough. I hope she managed to find new work quickly.
Ben: Chắc hẳn điều đó rất khó khăn. Tôi hy vọng cô ấy đã kịp tìm được công việc mới nhanh chóng.

Luyện tập

Complete the sentence below by choosing the correct phrase:

After the flood destroyed their crops, the farmers were thrown back on their ______.

  • a) instincts
  • b) savings
  • c) plans
  • d) hopes

Câu hỏi thường gặp

  • “Be thrown back on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bị buộc phải dựa vào một thứ gì đó vì không còn lựa chọn nào khác.
  • “Be thrown back on sth” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng nó ở thể chủ động không? Thông thường, nó được dùng ở thể bị động.
  • Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Những từ loại nào theo sau cụm từ “be thrown back on”? Những từ như tiết kiệm, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, nguồn lực hoặc bản năng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.