“Be riddled with sth” có nghĩa là gì?
“Be riddled with sth” có nghĩa là đầy rẫy thứ gì đó khó chịu, chẳng hạn như lỗ hổng, vấn đề hoặc lỗi.
Giới thiệu
Cụm từ be riddled with sth thường được dùng để mô tả điều gì đó chứa rất nhiều điều tiêu cực, như lỗi, bệnh tật hoặc hư hại. Khi bạn nói một thứ gì đó “riddled with” điều gì, bạn nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của vấn đề đó. Ví dụ, một tòa nhà có thể riddled with các vết nứt, hoặc một báo cáo có thể riddled with những sai sót. Hiểu được ý nghĩa của be riddled with sth giúp người học sử dụng đúng cách để mô tả các vấn đề hoặc khuyết điểm một cách sinh động.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: be riddled with something
- Loại: Nội động từ (kèm giới từ)
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đầy rẫy điều gì đó xấu hoặc có hại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “be riddled with sth” không thể tách rời. Bạn không thể tách “riddled” ra khỏi “with.” Nó theo mẫu sau:
-
Subject + be + riddled + with + noun (something negative)
Ví dụ:
- The report is riddled with errors. (Báo cáo đầy rẫy lỗi.)
- The old book was riddled with mold. (Cuốn sách cũ đầy mốc.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be riddled with sth?
Sử dụng cụm từ be riddled with sth khi bạn muốn mô tả điều gì đó đầy rẫy những điều tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ thiệt hại về thể chất, bệnh tật hoặc các vấn đề. Cụm từ này luôn diễn tả sự hiện diện mạnh mẽ của những lỗi hoặc yếu tố có hại.
Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như sức khỏe, đồ vật, văn bản hoặc tình huống.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một chiếc ô tô có nhiều vết lõm và trầy xước. Bạn có thể nói, “The car is riddled with dents.” Dưới đây là một số ví dụ khác:
- The castle walls were riddled with bullet holes from the battle. (Tường lâu đài đầy những lỗ đạn do trận chiến để lại.)
- His argument was riddled with logical fallacies. (Lập luận của anh ta đầy những lỗi ngụy biện.)
- The patient’s lungs were riddled with infection. (Phổi của bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng nề.)
- The contract was riddled with confusing clauses. (Hợp đồng đầy những điều khoản gây hiểu lầm.)
- The old house was riddled with termites. (Ngôi nhà cũ bị mối mọt ăn hư hại khắp nơi.)
Những câu này thể hiện rõ cách dùng cụm từ be riddled with sth trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai cách. Ví dụ, một số người có thể nói:
- Incorrect: The paper riddled with mistakes.
- Correct: The paper is riddled with mistakes.
Hãy nhớ, “be” là cần thiết trước “riddled.” Ngoài ra, không được tách rời “riddled” và “with.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm “be full of,” “be covered with,” và “be plagued by.” Tuy nhiên, “be riddled with” thường chỉ những điều tiêu cực và ngụ ý một vấn đề nghiêm trọng hoặc lan rộng.
- Be full of:: Trung lập, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
- Be covered with:: Tập trung vào lớp phủ vật lý, không phải lúc nào cũng tiêu cực.
- Be plagued by:: Ám chỉ việc bị rắc rối bởi những vấn đề, mang tính trừu tượng hơn.
Ví dụ, “The report is full of errors” tương tự như “The report is riddled with errors,” nhưng câu sau nghe mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Bạn sẽ thường nghe cụm từ be riddled with đi kèm với những danh từ sau:
- holes: physical gaps or damage (lỗ hổng: khoảng trống hoặc hư hại về mặt vật lý)
- errors: mistakes in writing or calculations (lỗi: sai sót trong việc viết hoặc tính toán)
- bullets: holes caused by gunfire (đạn: lỗ thủng do đạn bắn gây ra)
- problems: difficulties or issues (vấn đề: những khó khăn hoặc trục trặc)
- diseases: illnesses affecting health (bệnh tật: những căn bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe)
- cracks: fractures or breaks (vết nứt: vết gãy hoặc vết nứt)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be riddled with sth:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ:
Anna: Have you seen the old bridge? It looks dangerous.
Anna: Bạn đã nhìn thấy cây cầu cũ chưa? Nó trông đầy rẫy những chỗ hỏng hóc nguy hiểm.
Ben: Yeah, it’s riddled with cracks and holes. I don’t think it’s safe anymore.
Ben: Ừ, nó đầy những vết nứt và lỗ thủng. Tôi nghĩ nó không còn an toàn nữa rồi.
Anna: They should close it before someone gets hurt.
Anna: Họ nên đóng cửa nó lại trước khi có ai đó bị thương.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- The report ________ with mistakes, so the manager was upset.
- The walls of the abandoned house ________ with mold and dirt.
- His explanation was ________ with contradictions.
Câu hỏi thường gặp
- “Be riddled with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đầy thứ gì đó tiêu cực, như lỗ hổng, sai sót hoặc vấn đề.
- “Be riddled with” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời và phải giữ nguyên như vậy.
- Tôi có thể dùng “be riddled with” cho những điều tích cực không? Không, nó chỉ được dùng cho những điều tiêu cực hoặc có hại thôi.
- Những danh từ nào thường đi sau cụm từ “be riddled with”? Thường là những danh từ liên quan đến vấn đề, thiệt hại hoặc lỗi.
- “Be riddled with” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

