Ý nghĩa và ví dụ về “Be taken with sth”: Cách sử dụng đúng cách

“Be taken with sth” có nghĩa là gì?

“Be taken with sth” có nghĩa là thích hoặc bị thu hút bởi điều gì đó hoặc ai đó. Nó thể hiện một ấn tượng hoặc sự quan tâm tích cực mạnh mẽ.

Giới thiệu

Cụm từ “Be taken with sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để thể hiện rằng ai đó thích hoặc ấn tượng với điều gì đó. Khi bạn nói bạn “taken with” một ý tưởng, một người hoặc một vật, điều đó có nghĩa là bạn thấy nó hấp dẫn hoặc duyên dáng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày để mô tả cảm giác ngưỡng mộ hoặc thu hút. Hiểu được ý nghĩa của Be taken with sth sẽ giúp bạn diễn đạt sở thích và mối quan tâm của mình một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Be taken with something
  • Loại: Nội động từ (không có tân ngữ theo sau động từ “be taken”)
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thích hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “Be taken with sth” là không thể tách rời. Nó luôn theo mẫu:

    Be + taken + with + something/someone

Ví dụ về mẫu hình:

  • She is taken with the new book. (Cô ấy rất thích cuốn sách mới.)
  • They were taken with his performance. (Họ đã rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.)

Lưu ý: “Be taken” là thể bị động, vì vậy nó phải được theo sau bởi “with” và sau đó là đối tượng gây thu hút.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be taken with sth?

Bạn dùng cụm từ “Be taken with sth” để diễn tả phản ứng tích cực hoặc sự yêu thích đối với một người, ý tưởng hoặc vật gì đó. Nó thường mô tả ấn tượng ban đầu hoặc sự thích thú đột ngột. Nó có thể đề cập đến cảm xúc về:

  • People (someone’s personality or appearance) (Mọi người bị thu hút bởi tính cách hoặc ngoại hình của ai đó.)
  • Objects (like a gift or artwork) (Các vật phẩm (như quà tặng hoặc tác phẩm nghệ thuật))
  • Ideas or experiences (such as a story or event) (Ý tưởng hoặc trải nghiệm (chẳng hạn như một câu chuyện hoặc sự kiện))

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, nhưng cũng có thể phù hợp với cách nói chuyện thân mật.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Be taken with sth in a sentence”:

  • When I met her, I was immediately taken with her kindness. (Khi gặp cô ấy, tôi ngay lập tức bị cuốn hút bởi sự tử tế của cô ấy.)
  • He was taken with the beautiful scenery during his trip. (Anh ấy đã bị cuốn hút bởi cảnh đẹp trong suốt chuyến đi của mình.)
  • Many people are taken with the new design of the smartphone. (Nhiều người rất ấn tượng với thiết kế mới của chiếc điện thoại thông minh.)
  • She was taken with the idea of starting her own business. (Cô ấy rất thích thú với ý tưởng khởi nghiệp riêng cho mình.)
  • They were clearly taken with the artist’s unique style. (Rõ ràng họ rất ấn tượng với phong cách độc đáo của nghệ sĩ đó.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “Be taken with sth” với những cách diễn đạt tương tự khác. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I am taken by this book.
    Correct: I am taken with this book.
  • Incorrect: She is taken to the idea.
    Correct: She is taken with the idea.
  • Incorrect: They were taken on the new movie.
    Correct: They were taken with the new movie.

Hãy nhớ, giới từ đúng sau “be taken” luôn là “with.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ khác tương tự như “Be taken with sth” bao gồm:

  • Be fond of:: Thích hoặc yêu mến nói chung. Ví dụ: Cô ấy thích sô cô la.
  • Be attracted to:: Thường được dùng để chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc thể xác. Ví dụ: Anh ấy bị thu hút bởi tính cách của cô ấy.
  • Take to:: Bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Tôi nhanh chóng bắt đầu thích cô giáo mới.

Trong khi “be taken with” thường mô tả một ấn tượng tích cực mạnh mẽ, thường là ngay lập tức, thì “be fond of” nhẹ nhàng hơn và kéo dài lâu hơn. “Be attracted to” cụ thể hơn về sự thu hút, thường là theo hướng lãng mạn. “Take to” ngụ ý một sự thích dần theo thời gian.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng cụm từ “Be taken with” với một số danh từ nhất định. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:

  • Be taken with an idea: To like or be impressed by a concept. (Bị cuốn hút bởi một ý tưởng: Thích hoặc ấn tượng với một khái niệm.)
  • Be taken with a person: To be attracted or charmed by someone. (“Be taken with a person”: Bị thu hút hoặc say mê bởi ai đó.)
  • Be taken with a place: To find a location appealing or beautiful. (“Be taken with a place”: Cảm thấy một địa điểm hấp dẫn hoặc đẹp đẽ.)
  • Be taken with a gift: To appreciate a present. (“Be taken with a gift”: Trân trọng một món quà.)
  • Be taken with a story: To enjoy or be fascinated by a narrative. (“Be taken with a story”: Thích thú hoặc bị cuốn hút bởi một câu chuyện.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be taken with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Be taken with sth”:

Anna: Did you see the new art exhibition?
Anna: Cậu đã xem triển lãm nghệ thuật mới chưa?

Tom: Yes, I was really taken with the paintings. They were amazing.
Tom: Vâng, tôi thực sự rất ấn tượng với những bức tranh đó. Chúng thật tuyệt vời.

Anna: I agree. The colors and details caught my attention immediately.
Anna: Tôi đồng ý. Màu sắc và chi tiết đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi.

Luyện tập

Try to fill in the blanks with the correct form of “Be taken with sth”:

  • She ________ with the idea of traveling to Japan next year.
  • They were ________ with the new restaurant downtown.
  • I am really ________ with his style of writing.
  • He wasn’t ________ with the movie as much as I thought.

(Answers: is taken, taken, taken, taken)

Câu hỏi thường gặp

  • “Be taken with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thích hoặc bị thu hút bởi một điều gì đó hoặc ai đó.
  • “Be taken with sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Tôi có thể dùng “Be taken with” cho người được không? Có, nó thường dùng để mô tả việc bị thu hút hoặc bị quyến rũ bởi một người.
  • Giới từ nào theo sau “Be taken”? Luôn dùng “with” sau “Be taken.”
  • Cụm từ “Be taken with sth” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; động từ và giới từ luôn đi cùng nhau.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.