Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Be taken up with sth” | Cách sử dụng cụm động từ này

“Be taken up with sth” có nghĩa là gì?

“Be taken up with sth” có nghĩa là rất bận rộn hoặc tham gia sâu sắc vào một việc gì đó, thường đến mức dành phần lớn sự chú ý của mình cho việc đó.

Giới thiệu

Cụm từ be taken up with sth là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả khi ai đó hoàn toàn bận rộn hoặc say mê với một hoạt động, nhiệm vụ hoặc sở thích nào đó. Ý nghĩa của be taken up with sth nhấn mạnh việc dành nhiều thời gian hoặc năng lượng tinh thần cho một việc gì đó. Biểu hiện này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi giải thích tại sao ai đó không thể tập trung vào những việc khác hoặc tại sao họ có vẻ bị phân tâm.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: be taken up with something
  • Loại: Nội động từ (dạng bị động)
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: hoàn toàn bận rộn hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ be taken up with sth được sử dụng ở thể bị động và không thể tách rời. Cấu trúc là:

    Subject + be (am/is/are/was/were) + taken up + with + noun/gerund

Example: She is taken up with her new project. (Cô ấy đang bận rộn với dự án mới của mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be taken up with sth?

Sử dụng cụm từ be taken up with sth khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang bận rộn hoặc tập trung vào một việc gì đó đến mức bỏ qua những việc khác. Nó thường mô tả một tình huống tạm thời nhưng cũng có thể ám chỉ những khoảng thời gian dài hơn.

Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc động danh từ (động từ + -ing) để chỉ rõ hoạt động hoặc sở thích.

Ví dụ

Khi Sarah bắt đầu công việc mới, cô ấy hoàn toàn bị cuốn vào việc học tất cả các quy trình.

  • He has been taken up with preparing for the exams lately. (Gần đây, anh ấy đã dành hết thời gian để chuẩn bị cho các kỳ thi.)
  • They are taken up with organizing the event this weekend. (Họ đang bận rộn với việc tổ chức sự kiện vào cuối tuần này.)
  • I’m taken up with renovating my house these days. (Dạo này tôi bận rộn với việc sửa sang lại ngôi nhà của mình.)
  • She was so taken up with her painting that she forgot about lunch. (Cô ấy mải mê vẽ tranh đến mức quên mất cả bữa trưa.)

Những ví dụ này cho thấy cách “be taken up with sth” trong câu diễn tả việc bị cuốn hút sâu sắc hoặc bận rộn với điều gì đó.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Thường thì người ta hay nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She is taken up on her new hobby.
  • Correct: She is taken up with her new hobby.
  • Incorrect: They were taking up with the project.
  • Correct: They were taken up with the project.

Hãy nhớ rằng, cụm từ này ở thể bị động và không thể tách rời, vì vậy tránh thay đổi hình thức hoặc giới từ của nó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cách diễn đạt tương tự bao gồm:

  • Be busy with sth:: Nói chung hơn, có nghĩa là bận rộn nhưng không nhất thiết phải tham gia sâu sắc.
  • Be wrapped up in sth:: Ý nghĩa tương tự, nhưng thường gợi ý sự quan tâm mạnh mẽ hoặc cảm xúc.
  • Be absorbed in sth:: Tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó, thường là về mặt tinh thần.

Cụm từ Be taken up with sth ngụ ý cụ thể là bị chiếm hết thời gian hoặc công sức bởi một việc gì đó.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường sử dụng cụm từ “be taken up with” theo sau bởi các đối tượng hoặc hoạt động phổ biến. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Work: Being busy with job tasks. (Công việc: Bận rộn với các nhiệm vụ trong công việc.)
  • Projects: Focusing on specific assignments or goals. (Dự án: Tập trung vào các nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.)
  • Hobbies: Interests like painting, reading, or sports. (Sở thích: Những hoạt động như vẽ tranh, đọc sách hoặc thể thao.)
  • Responsibilities: Duties at home or work. (Trách nhiệm: Nhiệm vụ ở nhà hoặc nơi làm việc.)
  • Planning: Organizing events or trips. (Lên kế hoạch: Tổ chức các sự kiện hoặc chuyến đi.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be taken up with sth:

Đối thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang tâm sự với nhau:

Anna: Hey, you seem really busy these days. What’s going on?
Anna: Này, dạo này cậu có vẻ bận rộn lắm. Có chuyện gì vậy?

Ben: Yeah, I’ve been taken up with preparing for my final exams.
Ben: Vâng, tôi đã bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của mình.

Anna: That sounds tough. Make sure to take breaks!
Anna: Nghe có vẻ khó khăn đấy. Nhớ dành thời gian nghỉ ngơi nhé!

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrase:

  • She _______ with her new job and has no time for hobbies.
  • They were _______ organizing the charity event all week.
  • I’m often _______ learning new languages.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Be taken up with sth” có thể được sử dụng ở tất cả các thì không? Có, hãy sử dụng đúng dạng của “be” với “taken up with.”
  • Q:”Be taken up with” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời và luôn luôn đi kèm với “with.”
  • Q:Nó có thể mô tả cảm xúc không? Nó thường mô tả việc bận rộn hoặc đang bị chiếm hết thời gian, không phải cảm xúc.
  • Q:Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.