Ý nghĩa của “Turn sth out”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Turn sth out” có nghĩa là gì?

“Turn sth out” có nghĩa là sản xuất hoặc tạo ra thứ gì đó, thường là với số lượng lớn hoặc bất ngờ. Nó cũng có thể có nghĩa là làm trống hoặc dọn sạch một không gian bằng cách lấy hết mọi thứ bên trong ra.

Giới thiệu

Cụm động từ “turn sth out” có nhiều nghĩa hữu ích trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để mô tả việc làm ra hoặc sản xuất một thứ gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc kết quả. Nó cũng có thể có nghĩa là làm trống hoàn toàn một vật chứa hoặc không gian. Hiểu được ý nghĩa của “turn sth out” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, nên rất quan trọng cho việc nói và viết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: turn something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Sản xuất hoặc làm trống hoàn toàn một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Turn sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • Turn something out (formal) (Sản xuất ra cái gì đó (trang trọng))
  • Turn it out (pronoun as object) (“Turn it out”)
  • Turn out something (less common, but possible) (“Turn out” cái gì đó (ít gặp hơn, nhưng vẫn có thể))

Ví dụ:

  • They turned the factory out thousands of shoes. (Họ đã sản xuất ra hàng nghìn đôi giày tại nhà máy.)
  • Can you turn the drawers out for cleaning? (Bạn có thể lấy hết đồ trong ngăn kéo ra để dọn dẹp không?)

Làm thế nào để sử dụng “Turn sth out”?

Sử dụng “turn sth out” khi nói về việc sản xuất hàng hóa, kết quả hoặc tác phẩm nghệ thuật. Nó cũng được dùng khi mô tả hành động làm trống hoặc dọn dẹp một thùng chứa hoặc không gian. Ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa nào phù hợp nhất.

Ví dụ, một nhà máy “turns out” sản phẩm, trong khi một người có thể “turn out” một chiếc túi để tìm thứ gì đó bên trong.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “turn sth out” trong câu:

  • The factory turned out 10,000 cars last year. (Nhà máy đã sản xuất ra 10.000 chiếc ô tô vào năm ngoái.)
  • She turned her pockets out to show she had no money. (Cô ấy lộn túi ra để chứng tỏ mình không có tiền.)
  • The bakery turns out fresh bread every morning. (Tiệm bánh nướng ra những ổ bánh mì tươi ngon mỗi sáng.)
  • We turned the drawers out to find the missing keys. (Chúng tôi đã lật tung các ngăn kéo lên để tìm chìa khóa bị mất.)
  • The team turned out a great performance despite the pressure. (Đội đã trình diễn một màn thể hiện xuất sắc mặc dù chịu nhiều áp lực.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “turn sth out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai trong câu.

  • Incorrect: She turned out the room for cleaning.
    Correct: She turned the room out for cleaning.
  • Incorrect: The factory turns outed many products.
    Correct: The factory turns out many products.

Hãy nhớ, “turn out” mới là dạng đúng, không phải “turn outed.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “make,” “produce,” và “empty out.” Tuy nhiên, “turn sth out” thường ngụ ý việc sản xuất nhanh hơn hoặc với số lượng lớn hơn, hoặc hành động làm trống hoàn toàn một thứ gì đó.

  • Make:: Sự tạo ra hoặc sản xuất chung, thường chậm hơn hoặc ít mang tính công nghiệp hơn.
  • Produce:: Trang trọng, thường dùng cho các nhà máy hoặc trang trại.
  • Empty out:: Cụ thể có nghĩa là lấy hết mọi thứ ra khỏi một cái chứa.

“Turn sth out” kết hợp những ý tưởng này tùy theo ngữ cảnh.

Các cụm từ thường gặp

“Turn sth out” thường được sử dụng với các đối tượng cụ thể. Dưới đây là các kết hợp phổ biến:

  • Turn clothes out: To empty pockets or bags of clothes. (“Turn clothes out”: Lật ngược quần áo để lấy hết đồ trong túi hoặc túi xách.)
  • Turn factory out: To produce goods in a factory. (Sản xuất hàng hóa trong nhà máy.)
  • Turn drawers out: To empty drawers completely. (“Turn drawers out”: Làm rỗng hoàn toàn ngăn kéo.)
  • Turn a room out: To empty or clean a room. (“Turn a room out”: Dọn sạch hoặc làm trống một căn phòng.)
  • Turn a product out: To produce or manufacture a product. (Sản xuất một sản phẩm: Để tạo ra hoặc chế tạo một sản phẩm.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth out” trong tiếng Anh hàng ngày:

Anna: Can you help me turn out my bag? I think I lost my keys.
Anna: Bạn giúp tôi lục tung túi xách được không? Tôi nghĩ mình làm mất chìa khóa rồi.

John: Sure! Let’s empty everything out on the table.
John: Chắc chắn rồi! Hãy đổ hết mọi thứ ra trên bàn đi.

Anna: Thanks! I’m also impressed by how quickly the factory turns out those shoes.
Anna: Cảm ơn! Tôi cũng rất ấn tượng với tốc độ mà nhà máy sản xuất những đôi giày đó.

John: Yeah, they really turn out a lot every day.
John: Vâng, họ thực sự sản xuất rất nhiều mỗi ngày.

Luyện tập

Try to complete the sentences below with the correct form of “turn sth out”:

  • The bakery _________ fresh bread every morning.
  • She _________ her pockets to find her phone.
  • We need to _________ the drawers before cleaning.
  • The factory _________ thousands of cars each year.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Turn sth out” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể tách động từ và tân ngữ ra.
  • Q: “Turn sth out” có thể nghĩa là sản xuất ra cái gì đó không? A: Có, nó thường có nghĩa là sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.
  • Q: Tôi có thể dùng “turn out” mà không có tân ngữ không? A: “Turn out” một mình mang nghĩa khác, như kết quả của một sự kiện.
  • Q: Sai lầm phổ biến với “turn sth out” là gì? A: Sử dụng thì quá khứ sai như “turned outed” là không đúng.
  • Q: Những đồ vật nào thường được sử dụng với cụm từ “turn sth out”? A: Quần áo, túi quần, ngăn kéo, nhà máy và phòng là những đồ vật phổ biến.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.