Ý nghĩa của “Turn sth over to sth” và Cách sử dụng kèm ví dụ

“Turn sth over to sth” có nghĩa là gì?

“Turn sth over to sth” có nghĩa là giao quyền kiểm soát, trách nhiệm hoặc sở hữu một thứ gì đó cho ai đó hoặc một thứ gì đó khác.

Giới thiệu

Cụm động từ “Turn sth over to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi nói về việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ người hoặc nhóm này sang người hoặc nhóm khác. Hiểu được ý nghĩa của “Turn sth over to sth” sẽ giúp bạn diễn đạt các tình huống mà một việc gì đó được chuyển giao một cách chính thức hoặc trang trọng. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc hàng ngày. Thành thạo nó sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn khi thảo luận về việc ủy quyền hoặc chuyển giao.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Turn something over to something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của một việc gì đó cho người hoặc vật khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ này có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “over,” hoặc sau “over.”

  • Turn something over to someone (Chuyển giao cái gì đó cho ai đó)
  • Turn over something to someone (Chuyển giao cái gì cho ai đó)

Các mẫu ví dụ:

    Turn + object + over + to + person/thing Turn + over + object + to + person/thing

Làm thế nào để sử dụng “Turn sth over to sth”?

Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn nói rằng điều gì đó được chuyển từ bên này sang bên khác. Nó thường đề cập đến việc bàn giao tài liệu, quyền kiểm soát, trách nhiệm hoặc tài sản. Có thể sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng cụm từ Turn sth over to sth trong câu:

  • The company decided to turn over the project to the new management team. (Công ty đã quyết định giao dự án cho đội ngũ quản lý mới.)
  • After finishing the report, she turned it over to her supervisor for review. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy đã giao nó cho người giám sát để xem xét.)
  • The landlord turned over the keys to the tenant on the first day of the lease. (Chủ nhà đã giao chìa khóa cho người thuê vào ngày đầu tiên của hợp đồng thuê.)
  • The government turned over control of the park to the local community. (Chính phủ đã giao quyền quản lý công viên cho cộng đồng địa phương.)
  • We need to turn over all the financial documents to the auditors by Friday. (Chúng ta cần giao toàn bộ các tài liệu tài chính cho các kiểm toán viên trước thứ Sáu.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc vị trí tân ngữ khi sử dụng cụm động từ này.

  • Incorrect: Turn over to the manager the files.
  • Correct: Turn the files over to the manager.
  • Incorrect: Turn the files to the manager over.
  • Correct: Turn the files over to the manager.

Hãy nhớ giữ cho tân ngữ gần với “turn” hoặc sau “over,” và luôn dùng “to” trước người hoặc vật nhận nó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm hand over, give up và pass on. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt tinh tế.

  • Hand over:: Thông thường có nghĩa là trao cái gì đó một cách trực tiếp, thường là chính thức hoặc có thẩm quyền.
  • Give up:: Ngụ ý dừng hoặc từ bỏ điều gì đó, đôi khi là không tự nguyện.
  • Pass on:: Có nghĩa là chuyển giao thông tin hoặc vật phẩm, thường mang tính không chính thức hơn.

“Turn sth over to sth” tập trung cụ thể vào việc chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm hơn là chỉ đơn thuần trao vật gì đó về mặt vật lý.

Các cụm từ thường gặp

Cụm động từ này thường được dùng với một số tân ngữ nhất định. Dưới đây là các cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:

  • Turn the keys over – give the keys to someone else (Giao chìa khóa – đưa chìa khóa cho người khác)
  • Turn control over – hand over authority or power (Chuyển giao quyền kiểm soát – trao quyền hạn hoặc quyền lực)
  • Turn documents over – pass important papers to another person (Chuyển tài liệu – giao các giấy tờ quan trọng cho người khác)
  • Turn responsibility over – give someone else the duty to manage something (Chuyển giao trách nhiệm – giao cho người khác nhiệm vụ quản lý một việc gì đó)
  • Turn a case over – hand a legal case to another authority (Chuyển một vụ án – giao một vụ án pháp lý cho cơ quan khác xử lý)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth over to sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ Turn sth over to sth một cách tự nhiên:

Quản lý: Chúng ta đã hoàn thành giai đoạn đầu tiên của dự án. Đã đến lúc bàn giao nó cho đội ngũ marketing.

Tôi có nên gửi cho họ tất cả các báo cáo và dữ liệu không?

Quản lý: Vâng, làm ơn “Turn everything over to them” trước chiều nay nhé.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form of the phrasal verb:

After finishing the audit, the accountant __________ the report __________ the finance department.

  • a) turned / over to
  • b) turned over / to
  • c) turned to / over
  • d) turned over to /

Câu hỏi thường gặp

  • “Turn sth over to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của một việc gì đó cho ai đó hoặc cái gì khác.
  • Tôi có thể tách đối tượng ra khỏi cụm “turn over” không? Có, bạn có thể đặt đối tượng giữa “turn” và “over” hoặc sau “over.”
  • Cụm từ “turn sth over to sth” là trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng nhưng thường gặp trong các tình huống kinh doanh hoặc chính thức.
  • Từ đồng nghĩa với “turn sth over to sth” là gì? “Hand over” là từ đồng nghĩa gần nhất nhưng nhấn mạnh hơn vào việc trao vật gì đó về mặt vật lý.
  • Tôi có thể dùng “turn sth over to sth” với người không? Có, bạn thường turn responsibility hoặc control over to người hoặc nhóm.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.