Ý nghĩa và ví dụ về “Turn sb away” | Cách sử dụng “Turn sb away”

“Turn sb away” có nghĩa là gì?

“Turn sb away” có nghĩa là từ chối cho ai đó vào một nơi nào đó hoặc bác bỏ yêu cầu hay sự giúp đỡ của ai đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Turn sb away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi ai đó bị từ chối cho vào hoặc không được giúp đỡ. Hiểu được “Turn sb away meaning” giúp người học giao tiếp rõ ràng trong những tình huống liên quan đến sự từ chối hoặc bác bỏ. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như vào câu lạc bộ, nhận dịch vụ hoặc xin giúp đỡ. Biết cách sử dụng “Turn sb away” đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, đặc biệt khi mô tả các tương tác thực tế mà ai đó không được chấp nhận hoặc chào đón.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Turn sb away (đuổi ai đi)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Từ chối cho ai đó vào hoặc bác bỏ ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Turn sb away” là một cụm động từ tách rời.

    Pattern 1: Turn + somebody + away
    Example: The club turned the guests away. Pattern 2: Turn + away + somebody
    Example: The security guard turned away the visitors.

Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn. Tân ngữ (sb) có thể được đặt giữa “turn” và “away” hoặc sau “away.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Turn sb away”?

Sử dụng “Turn sb away” khi nói về những tình huống ai đó bị từ chối cho phép vào một nơi nào đó hoặc bị từ chối giúp đỡ. Nó thường ngụ ý sự từ chối về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Ví dụ, một cửa hàng có thể turn a customer away nếu cửa hàng đang đóng cửa. Hoặc một nơi trú ẩn có thể turn someone away vì đã đầy chỗ. Cụm động từ này lịch sự nhưng dứt khoát, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.

Ví dụ

Khi buổi hòa nhạc đã kín chỗ, họ phải “turn many fans away”.

  • The hotel turned us away because there were no rooms left. (Khách sạn đã từ chối tiếp nhận chúng tôi vì không còn phòng trống.)
  • She was turned away at the door because she forgot her ID. (Cô ấy bị từ chối không cho vào cửa vì quên mang theo giấy tờ tùy thân.)
  • The restaurant turned away customers after closing time. (Nhà hàng từ chối phục vụ khách sau giờ đóng cửa.)
  • They turned away the protesters from entering the building. (Họ ngăn không cho những người biểu tình vào trong tòa nhà.)
  • Hospitals sometimes turn patients away if they have no beds available. (Các bệnh viện đôi khi phải từ chối tiếp nhận bệnh nhân nếu không còn giường trống.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “Turn sb away” trong câu một cách tự nhiên để mô tả sự từ chối hoặc bác bỏ.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn giữa “Turn sb away” với “Turn away sb” hoặc sử dụng tân ngữ không đúng.

  • Incorrect: *Turn away the people.* (less common but not wrong, better to say “Turn the people away”)
  • Correct: Turn the people away at the gate.
  • Incorrect: *Turn away from someone.* (means to physically look away, different meaning)
  • Correct: The guard turned the protesters away.

Hãy nhớ, “Turn sb away” có nghĩa là từ chối cho vào hoặc giúp đỡ, không chỉ đơn giản là quay đi chỗ khác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm động từ tương tự bao gồm “Send sb away” và “Refuse sb.”

  • Send sb away:: Nói chung hơn, có nghĩa là khiến ai đó rời đi hoặc đến nơi khác.
  • Refuse sb:: Trang trọng hơn, có nghĩa là từ chối một yêu cầu hoặc lời đề nghị.
  • Turn sb away:: Cụ thể có nghĩa là từ chối cho vào hoặc từ chối giúp đỡ.

Sử dụng “Turn sb away” khi trọng tâm là từ chối quyền truy cập hoặc dịch vụ.

Các cụm từ thường gặp

Việc biết các đồ vật và địa điểm thường dùng với cụm từ “Turn sb away” rất hữu ích.

  • Turn customers away – refuse service to buyers (“Turn customers away” – từ chối phục vụ khách hàng mua hàng)
  • Turn guests away – refuse entry to visitors (Từ chối khách – không cho khách vào)
  • Turn refugees away – deny shelter or help (Từ chối người tị nạn – không cho trú ẩn hoặc giúp đỡ)
  • Turn patients away – refuse medical treatment (Từ chối bệnh nhân – không cung cấp điều trị y tế)
  • Turn visitors away – deny access to people (Từ chối khách tham quan – không cho phép người khác vào.)

Những cụm từ này thường xuất hiện trong tin tức, dịch vụ khách hàng và các bối cảnh xã hội.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sb away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Turn sb away”:

Anna: Did you get into the club last night?
Anna: Tối qua bạn có được vào câu lạc bộ không?

Ben: No, they turned me away at the door because it was full.
Ben: Không, họ không cho tôi vào cửa vì đã hết chỗ rồi.

Anna: That’s too bad! Were many people turned away?
Anna: Thật tiếc quá! Có nhiều người bị từ chối không?

Ben: Yeah, a lot of people couldn’t get in.
Ben: Vâng, nhiều người đã bị từ chối không được vào.

Luyện tập

Try completing these sentences with the correct form of “turn sb away”:

  • The theater was full, so they __________ many fans __________ at the entrance.
  • The shelter had no space and had to __________ the homeless people __________.
  • She forgot her ticket, so the staff __________ her __________.

Câu hỏi thường gặp

  • “Turn sb away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là từ chối cho ai đó vào hoặc giúp đỡ.
  • Cụm từ “turn sb away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “away” hoặc sau “away.”
  • “Turn away” có thể mang nghĩa khác không? Có, “turn away” khi không có tân ngữ nghĩa là nhìn hoặc di chuyển sang hướng khác.
  • “Turn sb away” có phải là cách nói trang trọng không? Nó lịch sự và thường được sử dụng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Từ đồng nghĩa với “turn sb away” là gì? “Refuse” hoặc “send away” có thể là từ đồng nghĩa tùy vào ngữ cảnh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.