“Take sth up sth” có nghĩa là gì?
“Take sth up sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc nhận một hoạt động, trách nhiệm hoặc chủ đề mới, thường đòi hỏi thời gian hoặc công sức.
Giới thiệu
Cụm động từ “Take sth up sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi nói về việc bắt đầu hoặc chấp nhận điều gì đó mới. Nó có thể ám chỉ các hoạt động, sở thích, thử thách hoặc thậm chí là các cuộc thảo luận. Hiểu được “Take sth up sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Cách diễn đạt này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh hàng ngày, khiến nó trở nên thiết yếu cho giao tiếp hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take something up something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu hoặc chấp nhận một hoạt động, nhiệm vụ hoặc chủ đề
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth up sth” thường có thể tách rời khi tân ngữ là đại từ. Cấu trúc chung là:
-
Take + object + up + object
- Example: Take the hobby up → Take it up (Bắt đầu sở thích → Tiếp tục làm nó)
Nó luôn là động từ chuyển tiếp, nghĩa là cần có tân ngữ sau “take” và sau “up.”
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Take sth up sth”?
Bạn dùng “Take sth up sth” khi muốn nói ai đó bắt đầu một hoạt động mới hoặc chấp nhận một thử thách hay chủ đề nào đó. Nó thường bao hàm việc dành thời gian hoặc nỗ lực. Ví dụ, bạn có thể take up một môn thể thao, một công việc mới hoặc một chủ đề trong cuộc trò chuyện.
Nó cũng có thể có nghĩa là thảo luận hoặc giải quyết một chủ đề, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Take sth up sth in a sentence”:
- She decided to take up painting as a hobby after retiring. (Cô ấy quyết định bắt đầu học vẽ như một sở thích sau khi nghỉ hưu.)
- The teacher took up the question of homework in class. (Giáo viên đã đề cập đến vấn đề bài tập về nhà trong lớp.)
- He took up the challenge and trained hard for the marathon. (Anh ấy nhận lời thử thách và luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi marathon.)
- We need to take up this issue with the manager soon. (Chúng ta cần sớm đem vấn đề này ra thảo luận với quản lý.)
- They took up the offer to join the new project team. (Họ đã nhận lời tham gia vào nhóm dự án mới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự hoặc bỏ sót một số phần của cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She took painting up as a hobby.
- Correct: She took up painting as a hobby.
- Incorrect: We need to take this up issue with him.
- Correct: We need to take up this issue with him.
Hãy nhớ, “take up” là một cụm động từ và hai phần thường đi liền nhau hoặc tân ngữ đứng giữa chúng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take sth up sth” có thể tương tự như “bắt đầu,” “chấp nhận,” hoặc “thảo luận,” nhưng vẫn có những điểm khác biệt:
- Start:: Nói chung hơn, có thể dùng một mình (ví dụ, bắt đầu vẽ).
- Accept:: Tập trung vào việc đồng ý làm điều gì đó (ví dụ, chấp nhận một thử thách).
- Discuss:: Trang trọng hơn khi đề cập đến các chủ đề (ví dụ, thảo luận một vấn đề).
“Take up” kết hợp những ý nghĩa này, thường ngụ ý bắt đầu và dành thời gian hoặc sự chú ý.
Các cụm từ thường gặp
Nhiều từ thường đi kèm với “take up” để chỉ điều mà ai đó bắt đầu hoặc chấp nhận:
- Take up a hobby: start a leisure activity (Bắt đầu một sở thích: bắt đầu một hoạt động giải trí)
- Take up a challenge: accept a difficult task (Đón nhận thử thách: chấp nhận một nhiệm vụ khó khăn)
- Take up a topic/issue: discuss or deal with a subject (Bàn luận hoặc giải quyết một chủ đề/vấn đề.)
- Take up space/time: occupy an area or duration (Chiếm không gian/thời gian: chiếm một khu vực hoặc khoảng thời gian)
- Take up a position/job: accept a role or employment (Nhận một vị trí/công việc: chấp nhận một vai trò hoặc công việc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth up sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take sth up sth”:
Anna: Have you thought about what hobby to take up this year?
Anna: Bạn đã nghĩ đến việc sẽ bắt đầu sở thích gì trong năm nay chưa?
Ben: Yes, I want to take up gardening. It sounds relaxing.
Ben: Vâng, tôi muốn bắt đầu làm vườn. Nghe có vẻ rất thư giãn.
Anna: That’s great! I took up yoga last month, and it really helps me unwind.
Anna: Thật tuyệt! Tháng trước tôi bắt đầu tập yoga, và nó thực sự giúp tôi thư giãn.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
She decided to _______ photography after moving to the countryside.
- a) take up
- b) take off
- c) take out
Answer: a) take up
Fill in the blank:
We need to _______ this problem with the team before the deadline.
Answer: take up
Câu hỏi thường gặp
- “Take up” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc nhận một hoạt động, trách nhiệm hoặc chủ đề nào đó.
- “Take up” có thể bị tách ra không?
Có, nếu tân ngữ là đại từ, nó sẽ đứng giữa “take” và “up.”
- “Take up” là trang trọng hay không trang trọng?
Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Những cụm từ thường đi với “take up” là gì?
Sở thích, thử thách, vấn đề, không gian, vị trí, chủ đề.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “take up” trong câu?
Ví dụ: Cô ấy đã take up bơi lội vào mùa hè năm ngoái để giữ dáng.

