“Take sth on” có nghĩa là gì?
“Take sth on” có nghĩa là nhận trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc thử thách. Nó cũng có thể có nghĩa là đấu tranh hoặc cạnh tranh với ai đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “take sth on” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt việc nhận thêm nhiệm vụ, thử thách hoặc đối thủ mới. Hiểu được “Take sth on meaning” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về công việc, mục tiêu cá nhân hoặc cạnh tranh. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ môi trường chuyên nghiệp đến các cuộc trò chuyện thông thường. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện cả kỹ năng nói và viết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take something on
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chấp nhận trách nhiệm hoặc thử thách
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth on” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “take” và “on” hoặc sau “on.”
-
Pattern 1: take + object + on
Example: She took the project on. Pattern 2: take on + object
Example: He will take on the new responsibilities.
Làm thế nào để sử dụng “Take sth on”?
Sử dụng “take sth on” khi bạn muốn nói ai đó nhận một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc thử thách. Nó cũng có thể có nghĩa là tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh. Cụm từ này phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ, một quản lý có thể nói, “Tôi sẽ nhận khách hàng mới,” hoặc một bình luận viên thể thao có thể nói, “Đội sẽ đối đầu với đối thủ của họ vào cuối tuần này.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “take sth on in a sentence”:
- She decided to take on more responsibilities at work to advance her career. (Cô ấy quyết định nhận thêm nhiều trách nhiệm tại công ty để thăng tiến trong sự nghiệp.)
- Our company will take on several new projects this year. (Công ty chúng tôi sẽ đảm nhận một số dự án mới trong năm nay.)
- He took on the challenge of running a marathon. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm vượt qua thử thách chạy marathon.)
- The champion will take on any opponent who wants to compete. (Nhà vô địch sẽ nhận lời thách đấu với bất kỳ đối thủ nào muốn thi đấu.)
- They took on the task of cleaning the entire neighborhood park. (Họ đảm nhận nhiệm vụ dọn dẹp toàn bộ công viên trong khu phố.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She took on the project it.
- Correct: She took the project on.
- Incorrect: I will take on responsibility this.
- Correct: I will take responsibility on.
Or: I will take on this responsibility.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take sth on” tương tự như các cụm từ như “accept,” “undertake,” và “face.” Tuy nhiên, nó thường ngụ ý một thử thách hoặc cạnh tranh, điều mà “accept” không phải lúc nào cũng đề cập đến.
- Take on vs Accept:: “Take on” gợi ý sự tham gia tích cực hoặc thách thức, trong khi “accept” mang nghĩa trung lập hơn.
- Take on vs Undertake:: “Undertake” trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết.
- Take on vs Face:: “Face” tập trung vào việc đối mặt với điều gì đó khó khăn, trong khi “take on” bao gồm việc chấp nhận trách nhiệm.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng “take sth on” với các đối tượng cụ thể liên quan đến công việc, thử thách hoặc cạnh tranh. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Take on responsibility – accept a duty (Đảm nhận trách nhiệm – chấp nhận một nhiệm vụ)
- Take on challenges – accept difficult tasks (Đón nhận thử thách – chấp nhận những nhiệm vụ khó khăn)
- Take on projects – start working on new assignments (Nhận dự án – bắt đầu làm việc trên các nhiệm vụ mới)
- Take on opponents – compete against others (Đương đầu với đối thủ – cạnh tranh với người khác)
- Take on tasks – accept jobs or duties (Nhận nhiệm vụ – đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth on:
- Take Sb Through Sth
- Take A Leaf Out Of Sbs Book
- Take Sb Out Of Themselves
- Take The Mickey Out Of Sth
- Take Sb Through
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take sth on”:
Anna: Are you going to take on the new client?
Anna: Bạn có định nhận trách nhiệm làm việc với khách hàng mới không?
Mark: Yes, I think I’m ready for the challenge.
Mark: Vâng, tôi nghĩ mình đã sẵn sàng nhận lấy thử thách rồi.
Anna: That’s great! It will be a big responsibility.
Anna: Thật tuyệt! Đó sẽ là một trách nhiệm lớn.
Mark: I know, but I’m excited to take it on.
Mark: Tôi biết, nhưng tôi rất hào hứng để đảm nhận việc đó.
Luyện tập
Try to complete the sentence below:
I decided to ________ the extra work to help my team.
- a) take on
- b) take up
- c) take off
- d) take out
Answer: a) take on
Câu hỏi thường gặp
- “Take sth on” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chấp nhận một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc thử thách.
- “Take on” có thể nghĩa là đánh nhau không? Có, nó có thể nghĩa là cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó.
- Cụm từ “take sth on” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “take” và “on” hoặc sau “on.”
- “Take on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Những đối tượng phổ biến nào thường đi với “take on”? Trách nhiệm, thử thách, dự án, đối thủ, nhiệm vụ.

