“Take sth up with sb” có nghĩa là gì?
“Take something up with somebody” có nghĩa là thảo luận hoặc nêu ra một vấn đề, câu hỏi hoặc sự việc trực tiếp với người có thể giúp đỡ hoặc giải quyết nó.
Giới thiệu
Cụm từ “Take sth up with sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó muốn trình bày một mối quan tâm hoặc phàn nàn với người khác, thường là người có thẩm quyền hoặc chịu trách nhiệm về vấn đề đó. Hiểu được ý nghĩa của “Take sth up with sb” giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc nơi làm việc. Nó ngụ ý việc đưa ra một vấn đề để thảo luận hoặc giải quyết thay vì phớt lờ nó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take something up with somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa: Thảo luận về một vấn đề hoặc sự cố với ai đó có thể giúp đỡ.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth up with sb” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “take” và “up” hoặc sau “up.”
- Take something up with somebody (“Take something up with somebody”)
- Take up something with somebody (Thảo luận điều gì đó với ai đó)
Example: “I will take the matter up with my manager.” / “I will take up the matter with my manager.” (“Tôi sẽ Take the matter up with my manager.” / “Tôi sẽ thảo luận vấn đề đó với quản lý của mình.”)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Take sth up with sb?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng bạn sẽ nói chuyện với ai đó về một vấn đề hoặc sự cố. Thông thường, người mà bạn “take it up with” là người có quyền giải quyết vấn đề hoặc đưa ra câu trả lời. Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc, trường học hoặc bất kỳ tình huống nào mà bạn cần trình bày mối quan tâm một cách chính thức.
Ví dụ
Giả sử bạn gặp vấn đề với dịch vụ internet của mình. Bạn có thể nói:
- “I will take this issue up with the customer service team.” (Tôi sẽ trao đổi vấn đề này với đội ngũ chăm sóc khách hàng.)
- “If you’re unhappy with the results, you should take it up with the supervisor.” (Nếu bạn không hài lòng với kết quả, bạn nên phản ánh trực tiếp với người giám sát.)
- “She decided to take the complaint up with the HR department.” (Cô ấy quyết định đem khiếu nại này đến phòng nhân sự để giải quyết.)
- “We need to take the delay up with the delivery company.” (Chúng ta cần phản ánh về việc chậm trễ này với công ty giao hàng.)
- “He took up the pricing problem with the sales manager.” (Anh ấy đã trao đổi về vấn đề định giá với quản lý bán hàng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Take sth up with sb in a sentence” để mô tả việc giải quyết một vấn đề hoặc mối quan tâm.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc bỏ qua người mà họ đang nói chuyện. Ví dụ:
- Incorrect: “I will take up with the manager.”
- Correct: “I will take it up with the manager.”
- Incorrect: “She took up complaint.”
- Correct: “She took up the complaint with HR.”
Luôn luôn bao gồm cả đối tượng (cái gì đó) và người (ai đó) để câu rõ ràng hơn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “bring up” và “raise.”
- Bring up:: Đề cập đến một chủ đề trong cuộc trò chuyện, không nhất thiết để giải quyết vấn đề.
- Raise:: Chính thức đề cập hoặc giới thiệu một chủ đề hoặc vấn đề.
- Take up with:: Cụ thể là thảo luận về một vấn đề với người có thể giải quyết nó.
Ví dụ, bạn “đưa ra” một chủ đề trong cuộc họp, nhưng bạn “take it up with” một quản lý để giải quyết nó.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “Take sth up with sb,” thường có một số tân ngữ đi kèm. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Complaint: A formal expression of dissatisfaction (Khiếu nại: Một cách thể hiện không hài lòng một cách chính thức)
- Issue: A problem or matter that needs attention (Vấn đề: Một sự việc hoặc vấn đề cần được chú ý.)
- Problem: Something that causes difficulty or concern (Vấn đề: Điều gì đó gây ra khó khăn hoặc lo lắng)
- Matter: A subject or situation under consideration (Vấn đề: Một chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét)
- Concern: A worry or anxiety to be addressed (Mối quan tâm: Một nỗi lo hoặc sự bất an cần được giải quyết)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth up with sb:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:
Anna: The new software is causing errors in our reports.
Anna: Phần mềm mới đang gây ra lỗi trong các báo cáo của chúng ta.
Ben: You should take that up with the IT department.
Ben: Cậu nên trao đổi vấn đề đó với phòng công nghệ thông tin.
Anna: Yes, I will contact them today.
Anna: Vâng, tôi sẽ liên hệ với họ hôm nay.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) I will take up the problem the manager with.
- b) I will take the problem up with the manager.
- c) I will take with the manager up the problem.
Answer: b) I will take the problem up with the manager.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “take up with” mà không có tân ngữ được không? A: Không, bạn cần phải bao gồm những gì bạn đang “take up” (ví dụ: một vấn đề, một sự việc).
- Q: Cụm từ “take sth up with sb” có mang tính trang trọng không? A: Nó phù hợp cho cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “take it up with” cho các vấn đề cá nhân không? A: Có, nếu bạn đang thảo luận vấn đề với người có thể giúp đỡ.
- Q: Sự khác biệt giữa “take up with” và “bring up” là gì? A: “Take up with” có nghĩa là thảo luận một vấn đề với người có trách nhiệm; “bring up” có nghĩa là đề cập đến một chủ đề.
- Q: Đối tượng có luôn được đặt giữa “take” và “up” không? A: Không, đối tượng có thể đứng trước hoặc sau “up.”

