Ý nghĩa và ví dụ về “Take sth out of sb’s hands” – Cách sử dụng đúng cách

“Take sth out of sb’s hands” có nghĩa là gì?

“Take something out of somebody’s hands” có nghĩa là lấy đi trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ ai đó. Nó thường ngụ ý rằng người khác đang đảm nhận công việc hoặc tình huống đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Take sth out of sb’s hands” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động lấy đi một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc công việc từ tay người khác. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do, chẳng hạn như giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn hoặc vì người khác cần quản lý tình huống. Hiểu được ý nghĩa của “Take sth out of sb’s hands” rất hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và môi trường chuyên nghiệp. Nó thể hiện cách kiểm soát hoặc ảnh hưởng có thể chuyển từ người này sang người khác, thường với mục đích cải thiện quy trình hoặc giải quyết vấn đề.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: take something out of somebody’s hands
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy đi quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ này có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • take something out of somebody’s hands (lấy cái gì đó khỏi tay ai đó)
  • take out something of somebody’s hands (less common) (lấy cái gì đó khỏi tay ai đó (ít phổ biến hơn))

Ví dụ về các mẫu hình:

  • take the project out of her hands (lấy dự án khỏi tay cô ấy)
  • take out the responsibility from his hands (lấy trách nhiệm khỏi tay anh ấy)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Take sth out of sb’s hands”?

Bạn sử dụng cụm động từ này khi nói về việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường thì nó ngụ ý rằng người ban đầu không còn quản lý hoặc kiểm soát điều gì đó nữa, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.

Ví dụ, nếu một quản lý lấy công việc khỏi tay một nhân viên vì họ đang gặp khó khăn, bạn có thể nói, “The manager took the task out of his hands.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống khi một giáo viên tiếp quản một lớp học khó từ một giáo viên mới. Bạn có thể nói:

  • The head teacher took the discipline problem out of the new teacher’s hands. (Hiệu trưởng đã giúp giáo viên mới giải quyết vấn đề kỷ luật.)
  • When the project became too difficult, the supervisor took it out of her hands to ensure it was finished on time. (Khi dự án trở nên quá khó khăn, người giám sát đã can thiệp và tiếp quản để đảm bảo nó được hoàn thành đúng hạn.)
  • He felt relieved when someone finally took the responsibility out of his hands. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng có người nhận lấy trách nhiệm thay anh.)
  • They decided to take the decision out of the committee’s hands and let the CEO decide. (Họ quyết định không để ủy ban tự quyết định mà giao cho giám đốc điều hành quyết định.)
  • Sometimes, taking control out of someone’s hands can improve the outcome. (Đôi khi, việc giành quyền kiểm soát từ tay ai đó có thể cải thiện kết quả.)

Những câu này thể hiện rõ và tự nhiên cụm từ Take sth out of sb’s hands trong một câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là những lỗi phổ biến:

  • Incorrect: She took out of his hands the responsibility.
  • Correct: She took the responsibility out of his hands.
  • Incorrect: He took something from her hands out.
  • Correct: He took something out of her hands.

Hãy nhớ, cụm từ thường là “take something out of somebody’s hands,” giữ nguyên liên kết giữa tân ngữ với “out of.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “take over,” “take away,” và “step in.”

  • Take over:: Có nghĩa là tiếp nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm hoàn toàn, thường là vĩnh viễn.
  • Take away:: Tập trung vào việc lấy đi một vật gì đó về mặt vật lý hoặc trừu tượng nhưng không nhất thiết luôn mang ý nghĩa chịu trách nhiệm.
  • Step in:: Có nghĩa là can thiệp, thường trong tình huống tạm thời hoặc khẩn cấp.

“Take sth out of sb’s hands” cụ thể có nghĩa là lấy đi trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ ai đó, điều này hơi khác so với những cách hiểu khác.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng thường được sử dụng với cụm động từ này bao gồm:

  • Responsibility: Duty or task someone is expected to do. (Trách nhiệm: Nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ mà ai đó được mong đợi phải thực hiện.)
  • Control: Power to influence or direct. (Kiểm soát: Quyền lực để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo.)
  • Task: A piece of work to be done. (Nhiệm vụ: Một công việc cần hoàn thành.)
  • Project: A planned set of activities. (Dự án: Một chuỗi hoạt động được lên kế hoạch.)
  • Decision: A choice made after consideration. (Quyết định: Một sự lựa chọn được đưa ra sau khi cân nhắc.)

Sử dụng những cụm từ kết hợp này giúp câu của bạn nghe tự nhiên và rõ ràng hơn.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth out of sbs hands:

Đối thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai đồng nghiệp đang thảo luận về một dự án:

Anna: I heard the manager took the project out of John’s hands.
Anna: Tôi nghe nói quản lý đã lấy dự án khỏi tay John.

Mark: Yes, John was overwhelmed, so the manager decided to handle it directly.
Mark: Đúng vậy, John bị quá tải nên quản lý đã quyết định tự mình giải quyết.

Anna: That makes sense. Sometimes it’s better to take control to get things done on time.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi tốt hơn là tự mình nắm quyền kiểm soát để hoàn thành công việc đúng hạn.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:

  • The teacher decided to ________ the grading ________ the new assistant’s hands because it was too complicated.
  • After the mistake, the CEO ________ the decision ________ the committee’s hands.
  • When the deadline was close, the boss ________ the project ________ my hands.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Take sth out of sb’s hands” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể dùng cụm từ này với bất kỳ vật thể nào không? Nó phù hợp nhất với những vật thể trừu tượng như trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc nhiệm vụ.
  • Q:Cụm từ này có thể tách rời không? Có, nhưng tự nhiên nhất là giữ tân ngữ ở giữa “take” và “out.”
  • Q:Nó có luôn luôn mang ý nghĩa tiêu cực không? Không phải lúc nào cũng vậy; đôi khi nó có nghĩa là giúp ai đó bằng cách nhận lấy một nhiệm vụ khó khăn.
  • Q:Tôi có thể dùng cụm từ này ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “She took the responsibility out of his hands.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.