“Take to sth” có nghĩa là gì?
“Take to sth” có nghĩa là phát triển sự thích thú hoặc thói quen với một điều gì đó, thường là nhanh chóng hoặc một cách tự nhiên.
Giới thiệu
Cụm động từ “take to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc ai đó bắt đầu thích hoặc tiếp nhận một thói quen, hoạt động hay điều mới. Nó thường ngụ ý sự hấp dẫn một cách dễ dàng hoặc tự nhiên đối với điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “take to sth” sẽ giúp bạn mô tả cảm xúc, hành vi và sở thích một cách rõ ràng hơn. Cụm động từ này xuất hiện khá thường xuyên trong cả tiếng Anh nói và viết, khiến nó trở thành một cụm từ hữu ích cho người học. Dù nói về sở thích, kỹ năng hay thậm chí con người, “take to sth” đều làm cho ngôn ngữ của bạn thêm phần sinh động.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take to something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: thích hoặc bắt đầu làm điều gì đó thường xuyên
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take to sth” là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “take” và “to.” Tân ngữ luôn đứng sau giới từ “to.”
-
Subject + take + to + noun/gerund
- Example: She took to swimming quickly. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với việc bơi lội.)
Làm thế nào để sử dụng “Take to sth”?
Dùng “take to sth” khi bạn muốn nói ai đó bắt đầu thích hoặc thường xuyên làm một hoạt động hoặc việc gì đó. Cụm từ này thường mô tả thói quen hoặc sở thích mới. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc một động từ thêm -ing.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Anh ấy took to running sau khi chuyển đến nông thôn,” có nghĩa là anh ấy bắt đầu chạy bộ và thích nó.
Ví dụ
Khi cháu gái tôi bắt đầu đi học, cháu nhanh chóng thích đọc sách một mình.
- After the first lesson, the students took to playing the piano with enthusiasm. (Sau bài học đầu tiên, các học sinh đã nhanh chóng say mê chơi đàn piano.)
- She didn’t like the new job at first, but she soon took to it. (Lúc đầu cô ấy không thích công việc mới, nhưng sau đó cô ấy nhanh chóng quen và thích nghi với nó.)
- My dog has taken to sleeping on the sofa. (Chó của tôi đã bắt đầu quen với việc ngủ trên ghế sofa.)
- He took to painting as a way to relax after work. (Anh ấy bắt đầu thích vẽ tranh như một cách để thư giãn sau giờ làm việc.)
Những câu này cho thấy cách “take to sth” mô tả việc thích hoặc bắt đầu thói quen mới.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “take to sth” với những cụm từ tương tự hoặc cố gắng tách động từ và giới từ một cách không chính xác.
- Incorrect: She took swimming to quickly.
- Correct: She took to swimming quickly.
- Incorrect: He took the new hobby to.
- Correct: He took to the new hobby.
Hãy nhớ rằng, “take to” là một cụm động từ không tách rời và phải được theo ngay bởi tân ngữ (danh từ hoặc động danh từ).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take to sth” tương tự như “get into sth” hoặc “take up sth,” nhưng có một số điểm khác biệt nhỏ:
- Take to sth:: Gợi ý thích một điều gì đó một cách tự nhiên hoặc nhanh chóng.
- Get into sth:: Có nghĩa là trở nên quan tâm hoặc tham gia, thường là theo thời gian.
- Take up sth:: Có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sở thích mới.
Ví dụ: Cô ấy “took to” yoga ngay lập tức (thích nó). Cô ấy bắt đầu quan tâm đến yoga sau vài buổi học. Cô ấy bắt đầu tập yoga vào năm ngoái.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “take to” với các hoạt động, thói quen hoặc những thứ họ thích hoặc bắt đầu làm thường xuyên.
- Take to swimming: start liking or doing swimming (“Take to swimming”: bắt đầu thích hoặc bắt đầu bơi lội)
- Take to a new hobby: begin enjoying a hobby (Bắt đầu yêu thích một sở thích mới)
- Take to a pet: develop a liking for an animal (“Take to” một con vật nuôi: phát triển sự yêu thích đối với một con vật)
- Take to a job: begin to enjoy or adapt to work (Bắt đầu thích hoặc thích nghi với công việc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “take to sth”:
Anna: How did you like the cooking class?
Anna: Bạn thấy lớp học nấu ăn thế nào?
Ben: I took to it pretty quickly. I’m already trying new recipes at home!
Ben: Tôi đã nhanh chóng thích nghi với nó. Tôi thậm chí đã bắt đầu thử nghiệm những công thức mới ở nhà rồi!
Anna: That’s great! Cooking can be so relaxing once you get the hang of it.
Anna: Thật tuyệt! Nấu ăn có thể rất thư giãn khi bạn đã quen với nó.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “take to”:
- After moving to the city, she quickly _________ cycling to work.
- He didn’t enjoy the new sport at first but soon _________ it.
- My cat has _________ sleeping on the window sill.
Câu hỏi thường gặp
- “Take to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu thích hoặc làm điều gì đó thường xuyên.
- Cụm từ “take to sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “to.”
- “Take to” có thể dùng với người không? Có, nó có thể có nghĩa là bắt đầu thích một người nào đó.
- Sự khác biệt giữa “take to” và “take up” là gì? “Take to” có nghĩa là thích hoặc thích nghi với điều gì đó, trong khi “take up” có nghĩa là bắt đầu một hoạt động mới.
- Tôi có thể dùng “take to” với danh động từ không? Có, ví dụ, “Cô ấy took to jogging.”

