“Take sth on yourself” có nghĩa là gì?
“Take sth on yourself” có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm về một việc gì đó mà không được yêu cầu hay không có sự giúp đỡ từ người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “Take sth on yourself” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó quyết định tự mình đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động, hoặc đôi khi rủi ro nếu nhiệm vụ quá khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ Take sth on yourself giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường làm việc, trường học và các tình huống cá nhân nơi việc nhận trách nhiệm là quan trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take something on yourself
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chấp nhận trách nhiệm mà không cần ai yêu cầu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth on yourself” có thể tách ra được. Bạn có thể nói:
- Take the task on yourself (Tự nhận nhiệm vụ đó đi)
- Take on the task yourself (Tự mình đảm nhận nhiệm vụ đó)
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Take + something + on yourself
Take on + something + yourself
Lưu ý rằng “yourself” đề cập đến người thực hiện hành động và thường đứng ở cuối câu.
Làm thế nào để sử dụng “Take sth on yourself”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn thể hiện rằng bạn đang nhận trách nhiệm cho một công việc hoặc vấn đề mà không chờ đợi người khác đề nghị giúp đỡ. Nó thường thể hiện sự chủ động và sẵn lòng giúp đỡ. Ví dụ, nếu không ai tình nguyện tổ chức một sự kiện, bạn có thể nói, “I’ll take it on myself.”
Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Hãy cẩn thận không sử dụng quá nhiều nếu bạn chưa sẵn sàng để đảm nhận trách nhiệm.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ Take sth on yourself trong câu:
- When no one else wanted to lead the project, she decided to take it on herself. (Khi không ai muốn dẫn dắt dự án, cô ấy đã quyết định tự mình đảm nhận công việc đó.)
- He took the responsibility on himself to fix the broken computer. (Anh ấy tự nhận trách nhiệm sửa chiếc máy tính hỏng.)
- Don’t take the blame on yourself if it wasn’t your fault. (Đừng tự nhận lỗi nếu đó không phải là lỗi của bạn.)
- She took on the job herself because she knew no one else would do it. (Cô ấy tự nhận công việc đó vì biết không ai khác sẽ làm.)
- Sometimes, it’s good to take challenges on yourself to grow personally. (Đôi khi, việc tự mình nhận lấy thử thách sẽ giúp bạn phát triển bản thân.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn cụm từ hoặc đặt từ sai vị trí. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I will take on myself the work.
- Correct: I will take the work on myself.
- Incorrect: She took on herself the responsibility.
- Correct: She took the responsibility on herself.
Hãy nhớ, tân ngữ (một thứ gì đó) đứng giữa “take” và “on yourself.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Take responsibility:: Nói chung hơn, có thể được hỏi hoặc tự nguyện.
- Handle something:: Tập trung vào việc quản lý một nhiệm vụ, không nhất thiết phải tự mình nhận trách nhiệm.
- Take over:: Có nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát từ người khác, không nhất thiết là tự nguyện.
“Take sth on yourself” ngụ ý một quyết định cá nhân để nhận trách nhiệm, thường là không ai yêu cầu.
Các cụm từ thường gặp
Một số đồ vật thường được sử dụng với cụm từ “take on yourself” bao gồm:
- Responsibility: Accepting duty for something. (Trách nhiệm: Chấp nhận nhiệm vụ cho một việc gì đó.)
- Task: A specific job or piece of work. (Nhiệm vụ: Một công việc cụ thể hoặc phần công việc.)
- Project: Larger work or assignment. (Dự án: Công việc hoặc nhiệm vụ lớn hơn.)
- Blame: Accepting fault for something. (Đổ lỗi: Chấp nhận trách nhiệm về một việc gì đó.)
- Challenge: Difficult or new task. (Thử thách: Nhiệm vụ khó khăn hoặc mới mẻ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth on yourself:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:
Anna: The team needs someone to organize the meeting. Nobody is volunteering.
Anna: Đội cần một người đứng ra tổ chức cuộc họp, nhưng không ai chịu nhận việc.
Ben: I’ll take it on myself. I want to make sure it’s done right.
Ben: Tôi sẽ tự mình đảm nhận việc này. Tôi muốn chắc chắn rằng nó được thực hiện đúng cách.
Anna: Thanks, Ben! That’s very helpful.
Anna: Cảm ơn anh, Ben! Điều đó thật sự rất hữu ích.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I will take on myself the responsibility.
- B) I will take the responsibility on myself.
- C) I will take myself on the responsibility.
Answer: B) I will take the responsibility on myself.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể sử dụng “take sth on yourself” trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Sth” có nghĩa là gì trong cụm từ “take sth on yourself”? A: “Sth” là viết tắt của từ “something” (cái gì đó).
- Q: Cụm từ “take on yourself” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách động từ và tân ngữ ra.
- Q: Tôi có thể dùng cụm “take the blame on yourself” không? A: Có, đó là cách dùng phổ biến với nghĩa là nhận lỗi.
- Q: Từ đồng nghĩa với “take sth on yourself” là gì? A: “Take responsibility” là từ đồng nghĩa gần nhất.

