“Take sth out of sb” có nghĩa là gì?
Cụm động từ “take something out of somebody” có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi, căng thẳng hoặc kiệt sức về mặt cảm xúc.
Giới thiệu
Cụm từ “Take sth out of sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả cách một trải nghiệm hoặc hoạt động ảnh hưởng đến năng lượng hoặc cảm xúc của một người. Khi điều gì đó “takes a lot out of you,” có nghĩa là nó rất mệt mỏi hoặc áp lực. Hiểu được “Take sth out of sb meaning” rất quan trọng để diễn đạt rõ ràng cảm xúc về những thử thách, căng thẳng hoặc mệt mỏi trong tiếng Anh. Cụm động từ này có thể mô tả cả sự mệt mỏi về thể chất lẫn áp lực về tinh thần trong các tình huống khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take something out of somebody
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm ai đó rất mệt mỏi hoặc kiệt sức về mặt cảm xúc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth out of sb” là một động từ cụm chuyển tiếp. Nó có thể tách rời, vì vậy bạn có thể đặt tân ngữ ngay sau “take” hoặc giữa “take” và “out.”
- take something out of somebody (lấy thứ gì đó ra khỏi ai đó)
- take something out of somebody (lấy thứ gì đó ra khỏi ai đó)
Ví dụ:
- That long hike really took a lot out of me. (Chuyến đi bộ dài đó thực sự làm tôi mệt rã rời.)
- It took a lot out of her to finish the project on time. (Cô ấy đã phải rất cố gắng mới hoàn thành dự án đúng hạn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Take sth out of sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường theo mẫu sau:
- Subject + take(s) + object + out of + person (Chủ ngữ + lấy cái gì đó ra khỏi người nào đó.)
Thông thường, đối tượng là những thứ như “năng lượng,” “sức mạnh,” hoặc “rất nhiều,” nhưng trong lời nói thân mật cũng có thể bỏ qua.
Ví dụ
Sau một ngày dài làm việc, thường cảm thấy kiệt sức. Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “Take sth out of sb in a sentence”:
- Running a marathon really took everything out of him. (Chạy marathon thực sự đã làm cạn kiệt toàn bộ sức lực của anh ấy.)
- That stressful meeting took a lot out of me. (Cuộc họp căng thẳng đó đã làm tôi kiệt sức rất nhiều.)
- Being a caregiver can take a heavy toll and really take a lot out of someone. (Làm người chăm sóc có thể gây ra nhiều áp lực và khiến ai đó cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.)
- All the traveling for business trips takes a lot out of her. (Việc đi công tác nhiều khiến cô ấy rất mệt mỏi.)
- Fixing the broken car took a lot out of the mechanic by the end of the day. (Sửa chiếc xe hỏng đã khiến thợ máy kiệt sức vào cuối ngày.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc dùng sai giới từ. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: The trip took a lot from me out.
- Correct: The trip took a lot out of me.
- Incorrect: She took out a lot from the exam.
- Correct: The exam took a lot out of her.
Hãy nhớ, “out of” luôn đi liền sau tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm khác như “wear someone out” hoặc “drain someone” có nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ:
- Wear someone out:: Tập trung nhiều hơn vào sự mệt mỏi về thể chất.
- Drain someone:: Có thể chỉ cả sự kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần nhưng thường mang tính trang trọng hơn.
- Take sth out of sb:: Được dùng cho cả mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần và thường gặp trong cách nói không chính thức.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những đối tượng điển hình được sử dụng với cụm từ “take sth out of sb,” cùng với ý nghĩa của chúng:
- a lot: a large amount of energy or strength (rất nhiều: một lượng lớn năng lượng hoặc sức mạnh)
- everything: all of one’s energy or resources (mọi thứ: toàn bộ năng lượng hoặc nguồn lực của một người)
- energy: physical or mental power (năng lượng: sức mạnh thể chất hoặc tinh thần)
- strength: physical or emotional power (sức mạnh: sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần)
- the fight: refers to physical or emotional struggle (cuộc chiến: chỉ sự đấu tranh về thể chất hoặc tinh thần)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth out of sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn trò chuyện sau một ngày làm việc vất vả:
Anna: You look tired. Did you have a long day?
Anna: Trông bạn mệt mỏi quá. Hôm nay bạn có làm việc suốt cả ngày không?
Ben: Yeah, the meeting took a lot out of me. I’m exhausted.
Ben: Ừ, cuộc họp làm tôi kiệt sức hoàn toàn. Tôi mệt rã rời rồi.
Anna: I know the feeling. Sometimes work really drains your energy.
Anna: Tôi hiểu cảm giác đó. Đôi khi công việc thật sự làm bạn kiệt sức.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “take sth out of sb”:
- That workout really ______ me ______.
- Studying all night ______ a lot ______ her.
- The stressful situation ______ everything ______ him.
Answers: took … out of
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Take sth out of sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Nó phổ biến hơn trong cách nói không trang trọng nhưng có thể được dùng trong văn viết ít trang trọng hơn.
- Q: “Take sth out of sb” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không?
A: Có, nó thường mô tả sự kiệt sức hoặc căng thẳng về mặt cảm xúc.
- Q: Có thể bỏ qua tân ngữ được không?
A: Đôi khi có thể, đặc biệt trong cách nói thông thường, nhưng việc giữ lại sẽ rõ ràng hơn.
- Q: Sự khác biệt giữa “take sth out of sb” và “wear sb out” là gì?
A: Cả hai đều có nghĩa là làm ai đó kiệt sức, nhưng “wear sb out” thường chỉ sự mệt mỏi về thể chất.
- Q: Nó có thể mô tả sự kiệt sức về mặt cảm xúc không?
A: Có, nó có thể mô tả cả sự mệt mỏi về thể chất lẫn cảm xúc.

