“Take sb away from sth” có nghĩa là gì?
“Take sb away from sth” có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi hoặc làm ai đó phân tâm khỏi một hoạt động, địa điểm hoặc tình huống.
Giới thiệu
Cụm động từ “Take sb away from sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động kéo sự chú ý hoặc sự hiện diện của ai đó ra khỏi một việc cụ thể. Nó có thể mang tính vật lý, như di chuyển ai đó từ nơi này sang nơi khác, hoặc mang tính trừu tượng, như làm ai đó mất tập trung khỏi một nhiệm vụ. Hiểu được ý nghĩa của “Take sb away from sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng các tình huống gián đoạn, phân tâm hoặc loại bỏ. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong vốn từ tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take somebody away from something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho ai đó rời khỏi hoặc bị phân tâm khỏi một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ này có thể tách rời khi dùng đại từ và không tách rời trong các trường hợp khác.
- Separable: Take sb away from sth Example: They took her away from work. (Tách được: Take sb away from sth Ví dụ: Họ đã đưa cô ấy ra khỏi công việc.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Take sb away from sth?
Bạn có thể sử dụng cụm từ “Take sb away from sth” để mô tả các tình huống khác nhau như làm gián đoạn sự tập trung của ai đó, di chuyển ai đó về mặt thể chất, hoặc đưa ai đó ra khỏi một môi trường. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự xao nhãng, cứu hộ, hoặc thay đổi sự chú ý.
Các chủ thể phổ biến bao gồm con người hoặc động vật, còn các đối tượng thường liên quan đến địa điểm, nhiệm vụ hoặc tình huống.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để hiểu cách dùng Take sb away from sth trong câu:
- The noise took the students away from their studies. (Tiếng ồn đã khiến các sinh viên không thể tập trung vào việc học.)
- She was taken away from her family during the emergency. (Cô ấy đã bị tách khỏi gia đình trong lúc khẩn cấp.)
- The movie took me away from my worries for a while. (Bộ phim đã giúp tôi tạm quên đi những lo lắng của mình trong một thời gian.)
- Don’t let your phone take you away from your work. (Đừng để điện thoại làm bạn mất tập trung vào công việc.)
- The teacher took the children away from the dangerous area. (Giáo viên đã đưa các em nhỏ ra khỏi khu vực nguy hiểm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng tân ngữ sai sau cụm động từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa:
- Incorrect: Take away from her the book.
Correct: Take her away from the book. - Incorrect: Took him away the party.
Correct: Took him away from the party.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “take away” và “pull away.” Tuy nhiên, “take sb away from sth” đặc biệt liên quan đến việc đưa ai đó ra khỏi một tình huống hoặc địa điểm, thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Take away:: Thông thường có nghĩa là loại bỏ một vật gì đó về mặt vật lý, mà không chỉ rõ từ đâu. Ví dụ: Dọn rác đi.
- Pull away:: Có nghĩa là di chuyển ra xa hoặc tách ra, thường dùng cho phương tiện hoặc người rời đi. Ví dụ: Chiếc xe rời khỏi lề đường.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm từ “Take sb away from sth” được sử dụng với những đối tượng sau:
- Work: To distract or remove someone from their job or tasks. (Làm việc: Làm ai đó phân tâm hoặc rời khỏi công việc hay nhiệm vụ của họ.)
- Danger: To rescue or remove from harm. (Nguy hiểm: Cứu hoặc loại bỏ khỏi nguy hiểm.)
- Distraction: To pull attention away. (Sự xao nhãng: Làm cho sự chú ý bị kéo đi nơi khác.)
- Family: To separate physically or emotionally. (Gia đình: Tách rời về mặt thể chất hoặc cảm xúc.)
- Study: To interrupt focus on learning. (Học: Là làm gián đoạn sự tập trung vào việc học.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb away from sth:
- Take Your Mind Off Sth
- Take Sth Out Of Sbs Hands
- Take Against Sb
- Take The Piss Out Of Sb
- Take Sth To Sth
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên:
Anna: Why did you take John away from the meeting?
Anna: Tại sao bạn lại đưa John ra khỏi cuộc họp?
Ben: He was feeling sick, so I took him away from the room to rest.
Ben: Anh ấy cảm thấy mệt, nên tôi đã đưa anh ấy ra khỏi phòng để nghỉ ngơi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “take sb away from sth”:
- The loud music __________ the kids __________ their homework.
- She was __________ away from the party because she was tired.
- Don’t let your phone __________ you __________ your goals.
Câu hỏi thường gặp
- “Take sb away from sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ hoặc làm ai đó mất tập trung khỏi một tình huống hoặc nơi chốn.
- Cụm từ “take sb away from sth” có thể tách rời không? Có, nó có thể tách rời khi sử dụng đại từ.
- Nó có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng không? Vâng, nó phổ biến trong cả hai phong cách.
- Sự khác biệt giữa “take away” và “take sb away from sth” là gì? “Take away” mang nghĩa chung hơn, trong khi “take sb away from sth” nhấn mạnh việc đưa ai đó ra khỏi một điều gì đó.
- “Take sb away from sth” có thể chỉ sự phân tâm về mặt tinh thần không? Có, nó có thể mang nghĩa làm ai đó phân tâm về mặt tinh thần cũng như về mặt thể chất.

