“Take sb out of themselves” có nghĩa là gì?
“Take sb out of themselves” có nghĩa là làm ai đó phân tâm hoặc rời xa những suy nghĩ hay cảm xúc thường ngày của họ, thường khiến họ cảm thấy khác biệt hoặc ngạc nhiên.
Giới thiệu
Cụm từ “Take sb out of themselves” được sử dụng khi ai đó bị thay đổi cảm xúc hoặc tâm trạng so với trạng thái bình thường. Điều này có thể xảy ra khi một người bị bất ngờ, sốc hoặc cảm động sâu sắc. Hiểu được ý nghĩa của “Take sb out of themselves” giúp người học tiếng Anh diễn đạt những tình huống mà cảm xúc hoặc suy nghĩ bị gián đoạn. Cụm động từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh nói và viết để mô tả những khoảnh khắc khi tâm trạng thông thường của ai đó bị thay đổi bởi một sự kiện hoặc trải nghiệm bên ngoài.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take sb out of themselves (làm ai đó mất tập trung hoặc rời khỏi trạng thái bình thường của bản thân)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó mất tập trung hoặc bị xáo trộn cảm xúc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ này là ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ (một ai đó).
-
Correct pattern: take + somebody + out of themselves
- It is inseparable; you cannot place the object between “take” and “out.” (Nó không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “take” và “out.”)
- Example: He took her out of herself with the unexpected news. (Anh ấy làm cô ấy “Take her out of herself” với tin tức bất ngờ đó.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Take sb out of themselves?
Sử dụng cụm từ này khi mô tả cách một sự kiện hoặc một người khiến ai đó mất tập trung hoặc cảm thấy xúc động không ổn định. Nó thường liên quan đến những cảm xúc mạnh mẽ, như sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc suy nghĩ sâu sắc. Bạn có thể dùng trong cả bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng để thể hiện cách trạng thái tinh thần bình thường của ai đó bị gián đoạn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người bạn nghe tin sốc. Bạn có thể nói:
- “The sudden loud noise took him out of himself.” (Tiếng ồn lớn đột ngột khiến anh ấy mất tập trung hoàn toàn.)
- “Her kind words took me out of myself and made me think differently.” (Những lời nói tử tế của cô ấy đã khiến tôi quên đi bản thân và suy nghĩ theo một cách khác.)
- “The movie was so moving, it really took me out of myself.” (Bộ phim cảm động đến mức khiến tôi quên hết mọi thứ xung quanh.)
- “When the teacher asked a difficult question, it took the student out of himself.” (Khi giáo viên đặt câu hỏi khó, học sinh đã bị cuốn vào trạng thái bối rối và mất tập trung.)
- “The unexpected compliment took her out of herself for a moment.” (Lời khen bất ngờ đã khiến cô ấy bối rối trong chốc lát.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng sai bằng cách tách đối tượng hoặc thay đổi giới từ.
- Incorrect: Take out her of herself.
- Correct: Take her out of herself.
- Incorrect: Take someone from themselves.
- Correct: Take someone out of themselves.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “take,” và cụm “out of themselves” phải giữ nguyên liền nhau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “take someone away from themselves” hoặc “take someone out of their mind,” nhưng những cụm này ít phổ biến hơn hoặc có ý nghĩa hơi khác.
- Take sb away from themselves:: Mang tính thơ hơn, mang ý nghĩa làm cho ai đó rời xa cảm xúc.
- Throw sb off:: Có nghĩa là làm bối rối hoặc ngạc nhiên nhưng ít cảm xúc hơn.
- Distract sb:: Tổng quát hơn, không phải lúc nào cũng mang tính cảm xúc.
“Take sb out of themselves” tập trung nhiều hơn vào sự gián đoạn về cảm xúc hoặc tinh thần thay vì chỉ là sự phân tâm đơn thuần.
Các cụm từ thường gặp
Cụm động từ này thường được dùng với các từ liên quan đến cảm xúc hoặc suy nghĩ. Dưới đây là những đối tượng phổ biến:
- Take someone out of themselves with surprise: To shock or surprise someone. (“Take someone out of themselves with surprise”: Làm ai đó ngỡ ngàng hoặc bất ngờ.)
- Take someone out of themselves with grief: To emotionally unsettle someone deeply. (Làm ai đó “Take someone out of themselves” vì đau buồn: Làm cho ai đó bị xáo trộn cảm xúc sâu sắc.)
- Take someone out of themselves with joy: To overwhelm with happiness. (Làm ai đó “Take someone out of themselves” vì niềm vui: Làm cho ai đó tràn ngập hạnh phúc.)
- Take someone out of themselves with fear: To frighten or disturb. (Khiến ai đó “Take someone out of themselves” vì sợ hãi: Làm cho hoảng sợ hoặc bối rối.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb out of themselves:
- Take Sth Upon Yourself
- Take Sth To Sth
- Take Sth Out Of Sbs Hands
- Take Sth Through Sth
- Take The Mickey Out Of Sth
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên:
Anna: Did you see how the speech took John out of himself?
Anna: Bạn có thấy bài phát biểu đã khiến John hoàn toàn quên đi bản thân mình không?
Mark: Yes, he looked really surprised and lost in thought afterward.
Mark: Vâng, sau đó anh ấy trông thật sự ngạc nhiên và như bị cuốn vào suy nghĩ của riêng mình.
Anna: I think it made him rethink his whole approach.
Anna: Tôi nghĩ điều đó đã khiến anh ấy phải suy nghĩ lại toàn bộ cách tiếp cận của mình.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrase:
- The sudden noise __________ him __________ __________.
- Her kind words really __________ me __________ __________.
- The shocking news __________ her __________ __________ for a while.
Câu hỏi thường gặp
- “Take sb out of themselves” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
- “Take sb out of themselves” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể tách cụm động từ không? Không, tân ngữ phải đứng ngay sau “take,” và “out of themselves” phải giữ nguyên cùng nhau.
- Những cảm xúc nào thường xuất hiện? Ngạc nhiên, sợ hãi, đau buồn, vui mừng hoặc suy nghĩ sâu sắc là những cảm xúc phổ biến.
- Có những cụm từ tương tự không? Có, ví dụ như “take someone away from themselves,” nhưng “take sb out of themselves” phổ biến hơn.

