“Take sb aback” có nghĩa là gì?
“Take sb aback” có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc đến mức họ phải dừng lại hoặc không biết phản ứng thế nào.
Giới thiệu
Cụm từ “Take sb aback” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để miêu tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc mạnh. Khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra, nó có thể khiến ai đó tạm thời không phản ứng được hoặc cảm thấy bối rối. Phản ứng này thường xảy ra một cách đột ngột và không tự chủ. Hiểu được ý nghĩa của “Take sb aback” giúp người học diễn đạt sự ngạc nhiên một cách tự nhiên. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết để mô tả phản ứng cảm xúc trước tin tức, sự kiện hoặc hành vi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take somebody aback
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sb aback” là một cụm động từ có cấu trúc cố định. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “take” và “aback.”
Các mẫu hình:
-
Take + somebody + aback
- Example: The news took me aback. (Tin tức đó làm tôi ngạc nhiên.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Take sb aback?
Sử dụng “Take sb aback” khi mô tả một phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ trước điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc sốc. Nó thường chỉ một khoảnh khắc ngừng lại hoặc bị sốc tạm thời khi đối mặt với thông tin, hành vi hoặc sự kiện.
Nó thường được sử dụng ở thì quá khứ (“took sb aback”) nhưng cũng có thể dùng ở thì hiện tại hoặc tương lai tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn nghe tin bất ngờ từ một người bạn. Bạn có thể nói, “That really took me aback.”
- The sudden announcement took everyone aback. (Thông báo đột ngột khiến mọi người hoàn toàn bất ngờ.)
- Her rude comment took me aback during the meeting. (Bình luận thô lỗ của cô ấy khiến tôi bất ngờ trong cuộc họp.)
- I was taken aback by how quickly the situation changed. (Tôi đã rất bất ngờ trước sự thay đổi nhanh chóng của tình hình.)
- His honesty took me aback, but I appreciated it. (Sự trung thực của anh ấy làm tôi ngạc nhiên, nhưng tôi rất trân trọng điều đó.)
- Take sb aback in a sentence: The unexpected question took her aback. (Câu hỏi bất ngờ đã khiến cô ấy ngỡ ngàng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc cố gắng tách cụm động từ.
- Incorrect: The news took aback me.
- Correct: The news took me aback.
- Incorrect: He took aback by the surprise.
- Correct: He was taken aback by the surprise.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “surprise,” “shock,” và “startle.” Tuy nhiên, “take sb aback” thường ngụ ý một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ và ngay lập tức hơn.
- Surprise:: Có thể là tích cực hoặc trung lập; ít mãnh liệt hơn.
- Shock:: Thông thường thì dữ dội và tiêu cực hơn.
- Startle:: Nhiều về thể chất, như một chuyển động đột ngột; thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
- Take sb aback:: Tập trung vào sự ngạc nhiên về mặt cảm xúc gây ra sự dừng lại hoặc do dự.
Các cụm từ thường gặp
Việc biết các đồ vật và cách diễn đạt phổ biến đi kèm với “take sb aback” rất hữu ích.
- Take someone aback by news – surprising information (Làm ai đó “Take someone aback” bởi tin tức – thông tin gây ngạc nhiên)
- Take someone aback by behavior – unexpected actions (Làm ai đó “Take someone aback” bởi hành vi – những hành động bất ngờ)
- Take someone aback by comments – surprising words (“Take someone aback” bởi những lời bình luận – những lời nói gây ngạc nhiên)
- Take someone aback by reaction – unexpected emotional response (Làm ai đó “Take aback” bởi phản ứng – phản ứng cảm xúc bất ngờ)
- Take someone aback by decision – surprising choice (“Take someone aback” bởi quyết định – lựa chọn gây bất ngờ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb aback:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách sử dụng cụm từ “take sb aback”.
Anna: Did you hear what Mark said in the meeting?
Anna: Cậu có nghe Mark nói gì trong cuộc họp không?
John: Yes, it really took me aback. I didn’t expect that from him.
John: Vâng, điều đó thực sự làm tôi ngỡ ngàng. Tôi không ngờ anh ấy lại như vậy.
Anna: Me neither. It was quite surprising.
Anna: Tôi cũng vậy. Thật sự khiến tôi bất ngờ.
Luyện tập
Try this exercise to check your understanding of “take sb aback.”
Choose the correct option to complete the sentence:
- The rude comment __________ me aback during the conversation.
- a) took
- b) take
- c) taken
Answer: a) took
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Take sb aback” có thể được dùng ở thì hiện tại không? A: Có, nhưng nó thường được dùng ở thì quá khứ (“took sb aback”).
- Q: “Take sb aback” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “I was taken aback by the news” không? A: Vâng, đây là cách sử dụng đúng và phổ biến của cụm từ này.
- Q: Sự khác biệt giữa “take sb aback” và “surprise” là gì? A: “Take sb aback” ngụ ý một cú sốc mạnh mẽ và đột ngột hơn so với “surprise.”
- Q: Cụm từ “take sb aback” có thể dùng với những vật thể khác ngoài con người không? A: Thông thường, nó chỉ dùng để nói về phản ứng của con người, nên đối tượng thường là người.

