Ý nghĩa của “Take against sb” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Take against sb” có nghĩa là gì?

“Take against sb” có nghĩa là bắt đầu không thích ai đó vì một lý do nào đó, thường là không rõ ràng.

Giới thiệu

Cụm động từ “take against sb” được dùng khi ai đó bắt đầu không thích một người khác. Điều này thường xảy ra đột ngột hoặc không có lý do rõ ràng. Cách diễn đạt này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và giúp mô tả cảm xúc thay đổi theo thời gian. Hiểu được ý nghĩa của “take against sb” rất hữu ích để thể hiện cảm xúc về các mối quan hệ, dù trong cuộc trò chuyện thân mật hay trong những hoàn cảnh trang trọng hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: take against sb (ghét ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu không thích ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take against sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể chèn từ khác giữa “take” và “against”.

Mẫu phổ biến:

    take + against + somebody

Example: She took against her new neighbor quickly. (Cô ấy nhanh chóng không ưa người hàng xóm mới của mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Take against sb”?

Dùng cụm từ “take against sb” khi bạn muốn nói rằng ai đó bắt đầu không thích một người khác. Nó thường ngụ ý rằng cảm giác đó bắt đầu mà không có lý do rõ ràng hoặc sau một sự kiện cụ thể.

Thông thường, nó nói về những cảm xúc phát triển theo thời gian hơn là sự ghét bỏ ngay lập tức.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng hai đồng nghiệp từng rất hòa hợp, nhưng giờ một người lại không thích người kia mà không rõ lý do.

  • He took against his colleague after the meeting. (Anh ấy bắt đầu không ưa đồng nghiệp của mình sau cuộc họp.)
  • She took against her new teacher because of his strict rules. (Cô ấy bắt đầu ghét thầy giáo mới vì những quy định nghiêm ngặt của ông ấy.)
  • They took against the manager after the unexpected changes. (Họ bắt đầu có ác cảm với quản lý sau những thay đổi bất ngờ.)
  • Jim took against his roommate when he borrowed his things without asking. (Jim bắt đầu không ưa bạn cùng phòng khi người đó mượn đồ của mình mà không hỏi trước.)
  • It’s strange how she took against her best friend so suddenly. (Thật lạ khi cô ấy lại đột ngột ghét bạn thân của mình như vậy.)

Những câu này cho thấy cách sử dụng “take against sb” một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “take against sb” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai cách.

  • Incorrect: She took her against the new employee.
  • Correct: She took against the new employee.
  • Incorrect: I take against him for no reason.
  • Correct: I took against him for no reason.

Hãy nhớ, “take” được dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành khi nói về những cảm xúc đã bắt đầu.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm fall out with và turn against.

  • Take against sb: có nghĩa là bắt đầu không thích ai đó, thường là không có lý do rõ ràng.
  • Fall out with: có nghĩa là cãi nhau và ngừng làm bạn thân thiết.
  • Turn against: có nghĩa là thay đổi từ thích sang không thích, thường là một cách mạnh mẽ.

Mặc dù hai cụm này gần giống nhau, “take against sb” nhẹ nhàng hơn và tập trung vào cảm giác bắt đầu hơn là một sự kiện cụ thể.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng cụm từ “take against sb” với những từ thể hiện người bị ghét.

  • neighbor – someone living nearby (hàng xóm – người sống gần đó)
  • colleague – a workmate (đồng nghiệp – bạn cùng làm việc)
  • teacher – a person who teaches (giáo viên – người dạy học)
  • friend – a person with whom one has a bond (bạn bè – người mà ta có mối quan hệ thân thiết)
  • partner – a spouse or romantic companion (đối tác – một người phối ngẫu hoặc bạn đời lãng mạn)

Những cụm từ kết hợp này làm cho câu trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take against sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là cuộc trò chuyện giữa hai người bạn nói về sự thay đổi trong cảm xúc:

Anna: Have you noticed that Mike doesn’t like Sarah anymore?
Anna: Cậu có để ý rằng Mike bắt đầu không ưa Sarah nữa không?

Ben: Yes, he really took against her after that argument last week.
Ben: Vâng, sau cuộc tranh cãi tuần trước, anh ấy thực sự bắt đầu ghét cô ấy.

Anna: I wonder why. They used to be good friends.
Anna: Tôi tự hỏi tại sao vậy. Họ từng là bạn rất thân.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “take against sb”.

  • He _______ against his new boss after the first day.
  • They have _______ against each other for no clear reason.
  • She didn’t like him at first, but later she _______ against him.

Answers: took, taken, took

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Take against sb” có thể được dùng ở thì hiện tại không?

    A: Nó thường được dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành vì nó đề cập đến những cảm xúc bắt đầu.

  • Q: “Take against sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể dùng cụm từ “take against someone” cho động vật không?

    A: Cụm từ này thường được dùng cho con người, không phải cho động vật.

  • Q: Sự khác biệt giữa “take against” và “fall out with” là gì?

    “Take against” có nghĩa là bắt đầu không thích ai đó một cách âm thầm, trong khi “fall out with” có nghĩa là có một cuộc cãi vã hoặc tranh luận.

  • Q: “Take against” có thể được dùng với đồ vật không?

    Không, nó chỉ được dùng với con người thôi.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.