Ý nghĩa và ví dụ về “Sign sth away”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Sign sth away” nghĩa là gì?

“Sign sth away” có nghĩa là từ bỏ quyền hoặc quyền sở hữu hợp pháp đối với một thứ gì đó bằng cách ký vào một văn bản.

Giới thiệu

Cụm từ “Sign sth away” thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý và đời thường. Nó chỉ hành động chính thức từ bỏ hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách ký hợp đồng hoặc thỏa thuận. Hiểu được ý nghĩa của “sign sth away” giúp bạn nhận biết khi ai đó đang vĩnh viễn chuyển giao quyền lợi của mình, chẳng hạn như tài sản, tiền bạc hoặc quyền yêu cầu. Cụm động từ này rất quan trọng trong các ngữ cảnh như bán nhà, chuyển nhượng doanh nghiệp hoặc từ bỏ quyền pháp lý. Biết cách sử dụng chính xác cụm từ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các cuộc thảo luận trang trọng hoặc pháp lý.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “sign sth away” (ký chuyển nhượng cái gì đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: từ bỏ quyền lợi hoặc quyền sở hữu bằng cách ký một văn bản pháp lý

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Sign sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “sign” và “away” hoặc sau cụm từ này.

  • sign something away (ký chuyển nhượng một thứ gì đó)
  • sign away something (ký nhượng cái gì đó)

Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Sign sth away”?

Sử dụng cụm từ “sign sth away” khi nói về việc chuyển quyền kiểm soát hoặc quyền lợi hợp pháp cho người khác. Thường thì nó liên quan đến tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi. Động từ “sign” có nghĩa là ký tên, còn “away” thể hiện việc bạn mất hoặc chuyển nhượng một thứ gì đó.

Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm:

  • Selling a house or land (Bán nhà hoặc đất đai)
  • Giving up a claim or right (Từ bỏ một quyền lợi hoặc yêu sách.)
  • Transferring ownership of a business (Chuyển quyền sở hữu một doanh nghiệp)

Ví dụ

Khi bạn bán xe, bạn cần “Sign it away” cho chủ mới.

  • She signed the contract to sign her property away to the buyer. (Cô ấy đã ký hợp đồng để chuyển nhượng tài sản của mình cho người mua.)
  • He refused to sign away his rights without legal advice. (Anh ấy từ chối từ bỏ quyền lợi của mình mà không có sự tư vấn pháp lý.)
  • The company signed away the patent to a competitor. (Công ty đã chuyển nhượng bằng sáng chế cho đối thủ cạnh tranh.)
  • Parents sometimes sign away custody of their child in court. (Cha mẹ đôi khi đồng ý chuyển quyền nuôi con của mình tại tòa án.)
  • Be careful before you sign anything away because it is usually permanent. (Hãy cẩn thận trước khi bạn ký chuyển nhượng bất cứ thứ gì vì điều đó thường mang tính chất vĩnh viễn.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “sign sth away” một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn “sign sth away” với “throw sth away,” nhưng chúng có nghĩa rất khác nhau.

  • Incorrect: I signed away my old clothes yesterday. (wrong because clothes are usually thrown away, not signed away)
  • Correct: I signed away the rights to my old song to the record label.
  • Incorrect: She signed away the contract without reading it carefully. (correct structurally but risky in meaning)
  • Correct: She signed away her shares in the company after the meeting.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Sign sth away” khác với những cụm từ tương tự như “give away” hay “hand over.”

  • Give away:: cho đi tự do mà không mong đợi được trả công. Không phải lúc nào cũng hợp pháp hoặc vĩnh viễn.
  • Hand over:: đưa cái gì đó một cách vật lý hoặc chính thức nhưng không nhất thiết phải ký tên.
  • Sign sth away:: cụ thể có nghĩa là chuyển giao quyền hợp pháp bằng cách ký một tài liệu.

Sử dụng cụm từ “sign sth away” khi nhấn mạnh việc chuyển giao hợp pháp hoặc chính thức.

Các cụm từ thường gặp

Một số đồ vật phổ biến thường đi kèm với cụm từ “sign away” bao gồm các vật pháp lý hoặc có giá trị. Những cách kết hợp này giúp bạn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên:

  • Rights: legal entitlements or claims (Quyền lợi: các quyền hoặc yêu cầu hợp pháp)
  • Ownership: the state of owning something (Quyền sở hữu: trạng thái sở hữu một thứ gì đó)
  • Property: land, buildings, or belongings (Tài sản: đất đai, tòa nhà hoặc đồ đạc cá nhân)
  • Contract: a legal agreement (Hợp đồng: một thỏa thuận pháp lý)
  • Shares: parts of company ownership (Cổ phần: phần sở hữu công ty)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign sth away:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “sign sth away”:

Anna: Did you sign the papers for your house sale?
Anna: Bạn đã ký giấy tờ chuyển nhượng ngôi nhà của mình chưa?

Mark: Yes, I signed the ownership away to the new buyer yesterday.
Mark: Vâng, tôi đã chuyển nhượng quyền sở hữu cho người mua mới ngày hôm qua.

Anna: That means you no longer have any rights to the property?
Anna: Điều đó có nghĩa là bạn không còn quyền gì đối với tài sản đó nữa phải không?

Mark: Exactly. It’s all theirs now.
Mark: Chính xác. Giờ tất cả đều thuộc về họ rồi.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) He signed away his car to the dealership.
  • B) She signed away her friendship to her neighbor.
  • C) They signed away the contract to the landlord.

Answer: A and C are correct. B is incorrect because friendship is not something you can sign away.

Câu hỏi thường gặp

What does “sign sth away” mean?
It means to legally give up ownership or rights by signing a document.
Is “sign sth away” formal or informal?
It is mostly used in formal or legal contexts.
Can I use “sign sth away” for anything?
No, it is used for legal rights, ownership, or claims, not everyday objects.
Is “sign sth away” separable?
Yes, you can say “sign something away” or “sign away something.”
What is a common mistake with this phrase?
Using it with items that are not legal rights or ownership, like clothes or food.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.