Ý nghĩa và ví dụ về “Run after sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Run after sth” có nghĩa là gì?

“Run after sth” có nghĩa là đuổi theo hoặc theo đuổi điều gì đó, thường với nỗ lực hoặc quyết tâm. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Giới thiệu

Cụm động từ “run after sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mang ý nghĩa là đuổi theo hoặc theo đuổi điều gì đó, có thể là về mặt vật lý hoặc mang tính ẩn dụ. Ví dụ, bạn có thể chạy theo một chiếc xe buýt để bắt kịp nó, hoặc theo đuổi một giấc mơ bằng cách làm việc chăm chỉ. Hiểu được ý nghĩa của “run after sth” sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự tin trong nhiều tình huống khác nhau. Cụm từ này rất hữu ích để diễn tả sự theo đuổi và nỗ lực trong cả những cuộc trò chuyện thân mật lẫn trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: run after something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đuổi theo hoặc cố gắng bắt lấy một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run after sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau toàn bộ cụm từ.

    run after + object (noun/pronoun)
  • Example: She runs after the ball. / She runs the ball after. (Cô ấy chạy theo quả bóng. / Cô ấy chạy quả bóng sau.)

Tuy nhiên, việc sử dụng tân ngữ sau toàn bộ cụm động từ ít phổ biến hơn và nghe có vẻ không trang trọng.

Làm thế nào để sử dụng “Run after sth”?

Sử dụng cụm từ “run after sth” khi nói về việc đuổi theo hoặc theo đuổi điều gì đó cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. Nó có thể ám chỉ việc bắt một vật đang di chuyển, cố gắng đạt được một mục tiêu, hoặc tìm kiếm điều gì đó với sự nỗ lực.

Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày để mô tả việc theo đuổi tích cực.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chạy theo một chú chó con trong công viên. Bạn có thể nói, “The boy runs after the dog.” Đây là một ví dụ đơn giản, mang tính đen chữ.

  • She runs after her dreams by studying every day. (Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình bằng cách học mỗi ngày.)
  • He ran after the bus but missed it. (Anh ấy chạy theo chiếc xe buýt nhưng vẫn bị lỡ.)
  • They are running after new business opportunities. (Họ đang tích cực tìm kiếm những cơ hội kinh doanh mới.)
  • Don’t just run after money; enjoy life too. (Đừng chỉ mải chạy theo tiền bạc; hãy biết tận hưởng cuộc sống nữa.)

Những ví dụ về cụm từ run after sth trong câu này cho thấy sự linh hoạt của cụm từ này.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She runs after to the bus.
  • Correct: She runs after the bus.
  • Incorrect: He run after catching the ball.
  • Correct: He runs after catching the ball.

Hãy nhớ, “run after” luôn được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ mà không có giới từ bổ sung.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Run after sth” tương tự như “chase” hoặc “go after.” Tuy nhiên, “run after” thường ngụ ý di chuyển vật lý hoặc theo đuổi tích cực, trong khi “go after” có thể mang nghĩa chung hơn.

  • Chase:: Tập trung vào việc nhanh chóng theo dõi một vật đang chuyển động.
  • Go after:: Có thể có nghĩa là theo đuổi mục tiêu hoặc con người.
  • Run after:: Thông thường là đuổi theo về thể chất, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng.

Các cụm từ thường gặp

Bạn sẽ thường thấy “run after” được sử dụng với những đối tượng này:

  • Bus/train: Trying to catch public transport. (Xe buýt/tàu: Cố gắng bắt phương tiện công cộng.)
  • Ball: In sports or play. (Quả bóng: Trong thể thao hoặc trò chơi.)
  • Dreams/goals: Pursuing ambitions. (Ước mơ/mục tiêu: Theo đuổi khát vọng.)
  • Opportunities: Seeking chances for success. (Cơ hội: Tìm kiếm những cơ hội để thành công.)
  • Children/pets: Literally chasing after them. (Trẻ con/vật nuôi: Thật sự đang “Run after” chúng.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run after sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “run after sth”:

Anna: Did you see Tom running after the bus this morning?
Anna: Sáng nay bạn có thấy Tom chạy theo chiếc xe buýt không?

Ben: Yes, he almost caught it but the doors closed just in time.
Ben: Vâng, anh ấy suýt bắt được nó nhưng cửa đã đóng kịp lúc.

Anna: He really hates being late.
Anna: Anh ấy thực sự ghét việc đến muộn.

Luyện tập

Complete the sentences with “run after” and the correct object:

  • She _____ the _____ to catch it before it left.
  • They are _____ their _____ by working hard every day.
  • He often _____ his _____ when playing in the park.

Answers: runs after / bus, running after / dreams, runs after / dog

Câu hỏi thường gặp

  • “Run after sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đuổi theo hoặc theo đuổi một điều gì đó về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
  • Cụm từ “run after sth” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đặt giữa “run” và “after.”
  • Tôi có thể dùng “run after” cho mục tiêu không? Có, thường người ta nói “run after your dreams or goals.”
  • “Run after” có giống với “chase” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “run after” thường ngụ ý việc chạy theo về mặt thể chất.
  • Tôi có thể nói “run after to the bus” không? Không, cụm từ đúng là “run after the bus” không có “to.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.