“Run around after sb” nghĩa là gì?
“Run around after sb” có nghĩa là dành nhiều thời gian và công sức để giúp đỡ ai đó hoặc làm việc cho họ, thường là một cách bận rộn hoặc mệt mỏi.
Giới thiệu
Cụm từ “run around after sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mô tả hành động rất bận rộn khi cố gắng chăm sóc nhu cầu hoặc yêu cầu của người khác. Thường thì điều này có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, vì bạn liên tục di chuyển hoặc làm việc cho người đó. Hiểu được “run around after sb meaning” giúp người học diễn đạt những tình huống khi họ đang giúp đỡ hoặc chạy theo ai đó, thường là để hỗ trợ hoặc giải quyết vấn đề của họ. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, và có thể mô tả sự quan tâm, trách nhiệm hoặc đôi khi là sự phiền toái.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: run around after sb (chạy theo ai đó)
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dành thời gian và công sức để cố gắng giúp đỡ hoặc bắt ai đó.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Run around after sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là động từ và các từ phụ luôn đi cùng nhau.
Pattern: run around after + somebodyExample: She is always running around after her little brother. (Cô ấy luôn chạy theo em trai nhỏ của mình.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run around after sb”?
Bạn dùng cụm từ “run around after sb” khi nói về việc giúp đỡ hoặc cố gắng đáp ứng nhiều nhu cầu của ai đó, thường theo cách bận rộn và mệt mỏi. Nó có thể mô tả cha mẹ chăm sóc con cái, nhân viên giúp đỡ sếp khó tính, hoặc bạn bè quan tâm đến người khác.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự cố gắng và đôi khi là sự bực bội vì người đó rất bận rộn làm việc cho người khác.
Ví dụ
Mẹ tôi dành cả ngày để chạy đôn chạy đáo chăm sóc các em nhỏ của tôi. Bà ấy chẳng bao giờ được nghỉ ngơi.
- He’s always running around after his kids, making sure they have everything they need. (Anh ấy luôn bận rộn chạy đôn chạy đáo chăm sóc bọn trẻ, đảm bảo chúng có mọi thứ cần thiết.)
- Don’t run around after him too much; he should learn to do things himself. (Đừng quá vất vả chạy theo anh ta; anh ta nên học cách tự làm mọi việc.)
- She ran around after the guests, trying to make sure everyone was comfortable. (Cô ấy chạy đi chạy lại phục vụ khách, cố gắng đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
- They were running around after the new manager, helping him settle in. (Họ chạy đôn chạy đáo theo sau quản lý mới, giúp anh ấy ổn định công việc.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “run around after sb in a sentence” để mô tả những hành động bận rộn, giúp đỡ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn “run around after sb” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng trật tự từ sai.
- Incorrect: She runs after around the kids.
- Correct: She runs around after the kids.
- Incorrect: I run around my boss after.
- Correct: I run around after my boss.
Hãy nhớ, “around” luôn đứng ngay sau “run,” và “after” theo sau là người đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “run after sb” và “run around.” “Run after sb” có nghĩa là đuổi theo hoặc theo sau ai đó về mặt thể chất, thường là nghĩa đen. “Run around” riêng lẻ có nghĩa là bận rộn di chuyển từ nơi này đến nơi khác nhưng không chỉ rõ việc giúp đỡ ai đó.
“Run around after sb” kết hợp những ý tưởng này để chỉ việc bận rộn giúp đỡ hoặc chăm sóc nhu cầu của ai đó.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường “run around after”:
- Children: Taking care of kids’ needs. (Trẻ em: Chăm sóc các nhu cầu của trẻ.)
- Boss: Completing tasks for a demanding manager. (Sếp: Hoàn thành công việc cho một người quản lý khó tính.)
- Guests: Making sure visitors are comfortable. (Khách mời: Đảm bảo khách đến thăm cảm thấy thoải mái.)
- Family members: Helping relatives with errands or problems. (Thành viên trong gia đình: Giúp đỡ người thân trong việc chạy việc vặt hoặc giải quyết các vấn đề.)
Những cụm từ kết hợp phổ biến này cho thấy hành động thường được hướng tới ai.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run around after sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “run around after sb”:
Anna: My day was so busy. I was running around after the kids all morning.
Anna: Ngày của tôi bận rộn lắm. Suốt cả buổi sáng tôi chạy đôn chạy đáo chăm sóc bọn trẻ.
Ben: That sounds tiring! Do you get any help?
Ben: Nghe có vẻ mệt đấy! Cậu có ai giúp không?
Anna: Not really. It feels like I’m always the one running around after everyone.
Anna: Không hẳn. Cảm giác như lúc nào tôi cũng là người phải chạy đôn chạy đáo lo lắng cho mọi người vậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase “run around after sb”:
- She ___________ her little brother when he was sick.
- They don’t want to ___________ their boss all day.
- I’m tired of ___________ my friends to help them.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Run around after sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó thường không trang trọng nhưng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “run around after” với đồ vật, không phải người không? A: Không, nó thường được dùng với người, không phải đồ vật.
- Q: Sự khác biệt giữa “run after sb” và “run around after sb” là gì? A: “Run after sb” có nghĩa là đuổi theo ai đó về mặt thể chất, trong khi “run around after sb” có nghĩa là bận rộn giúp đỡ hoặc chăm sóc họ.
- Q: Cụm từ “run around after sb” có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời; các từ phải đi cùng nhau.
- Q: Tôi có thể dùng “run around after sb” ở thì quá khứ được không? A: Được, ví dụ, “She ran around after her children yesterday.”

