“Run after sb” có nghĩa là gì?
“Run after sb” có nghĩa là đuổi theo ai đó hoặc cố gắng bắt kịp họ về mặt thể chất hoặc nghĩa bóng.
Giới thiệu
Cụm động từ “run after sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động đuổi theo hoặc theo đuổi ai đó. Điều này có thể mang nghĩa đen, như chạy để bắt kịp ai đó, hoặc nghĩa bóng, như cố gắng thu hút sự chú ý hoặc tình cảm của ai đó. Hiểu được “run after sb meaning” giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau, dù là trong giao tiếp hàng ngày hay trong văn viết. Cụm từ này hữu ích để miêu tả cả chuyển động vật lý lẫn sự theo đuổi về mặt cảm xúc, làm cho nó trở nên linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: run after somebody
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đuổi theo hoặc theo sau ai đó để bắt họ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Run after sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb) luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ và không thể đặt giữa động từ và trạng từ.
- Correct: I ran after him. (Tôi đã chạy theo anh ấy.)
- Incorrect: I ran him after. (Sai: Tôi chạy theo anh ấy.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Run after sb?
Sử dụng “run after sb” khi bạn muốn mô tả việc đuổi theo hoặc theo dõi ai đó về mặt thể chất hoặc nghĩa bóng. Cụm từ này thường được dùng trong các câu chuyện, cuộc trò chuyện về thể thao, hoặc trong những bối cảnh cảm xúc khi ai đó theo đuổi sự chú ý của người khác.
Ví dụ bao gồm:
- Children running after a ball. (Trẻ con đuổi theo quả bóng.)
- A person running after a bus to catch it. (Một người đang chạy theo chiếc xe buýt để kịp bắt nó.)
- Someone running after love or approval. (Ai đó đang theo đuổi tình yêu hoặc sự chấp nhận.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang đuổi theo một con chó đã chạy đi.
- She ran after the dog to bring it back. (Cô ấy chạy theo con chó để đưa nó trở lại.)
- He ran after his friend to ask a question. (Anh ấy chạy theo bạn mình để hỏi một câu hỏi.)
- They ran after the bus but missed it. (Họ chạy theo chiếc xe buýt nhưng vẫn không kịp.)
- Tom ran after his dreams despite difficulties. (Tom đã kiên trì theo đuổi ước mơ của mình bất chấp những khó khăn.)
- She’s always running after her little brother when he hides. (Cô ấy luôn chạy theo em trai mình mỗi khi cậu bé trốn.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “run after sb” trong câu một cách hiệu quả.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: I ran him after.
- Correct: I ran after him.
- Incorrect: She ran to after the bus.
- Correct: She ran after the bus.
Luôn nhớ rằng tân ngữ đứng sau cụm từ “run after.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Run after sb” tương tự như “chase,” nhưng “chase” có thể trang trọng hơn hoặc dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi “run after” nhấn mạnh việc chạy theo hoặc bám sát về mặt thể chất.
Các từ đồng nghĩa khác bao gồm:
- Follow:: đi theo sau ai đó nhưng không nhất thiết phải chạy.
- Catch up with:: để đuổi kịp ai đó đang ở phía trước.
- Go after:: cố gắng đạt được hoặc giành lấy điều gì đó hoặc ai đó.
Sử dụng “run after sb” khi hành động liên quan đến việc chạy theo hoặc truy đuổi gấp gáp.
Các cụm từ thường gặp
“Run after sb” thường đi kèm với người hoặc động vật. Dưới đây là các đối tượng phổ biến:
- Run after a child: chasing a kid. (Chạy theo một đứa trẻ: đuổi theo một đứa trẻ.)
- Run after a dog: chasing a pet or animal. (Chạy theo một con chó: đuổi theo một con thú cưng hoặc động vật.)
- Run after a bus: trying to catch public transport. (Chạy theo xe buýt: cố gắng bắt kịp phương tiện công cộng.)
- Run after a friend: physically following someone. (Chạy theo một người bạn: đi theo ai đó về mặt thể chất.)
- Run after love: pursuing romantic interest. (Chạy theo tình yêu: theo đuổi mối quan hệ lãng mạn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run after sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, cụm từ “run after sb” xuất hiện một cách tự nhiên.
Anna: Did you see John? I ran after him to give the message.
Anna: Cậu có thấy John không? Mình đã đuổi theo anh ấy để chuyển lời nhắn.
Ben: Really? He was walking so fast!
Ben: Thật sao? Anh ấy đi nhanh đến vậy cơ mà!
Anna: Yes, I almost caught him.
Anna: Vâng, tôi suýt nữa đã đuổi kịp anh ấy rồi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “run after sb.”
- She ________ (run after / ran after) the bus but it left early.
- The kids are ________ (running after / running to) their dog in the park.
- He always ________ (runs after / runs to) his dreams with passion.
Câu hỏi thường gặp
- “Run after sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đuổi theo hoặc theo sát ai đó, thường là bằng cách chạy.
- Cụm từ “run after sb” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau cụm từ nguyên vẹn.
- “Run after sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa là theo đuổi sự chú ý hoặc mục tiêu của ai đó.
- Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ tương tự với “run after sb” là gì? “Chase” hoặc “go after” là những cụm từ tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút về nghĩa.

